Di chúc miệng là gì?
Di chúc miệng là hình thức di chúc mà người để lại di sản thể hiện ý chí định đoạt tài sản bằng lời nói thay vì lập thành văn bản. Đây là hình thức mang tính ngoại lệ, chỉ được pháp luật chấp nhận trong hoàn cảnh đặc biệt và phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện nghiêm ngặt. Nếu không tuân thủ, di chúc miệng có thể bị coi là không hợp pháp, khi đó di sản sẽ được phân chia theo pháp luật thay vì theo ý nguyện mà người quá cố đã thể hiện. Vì di chúc miệng rất dễ phát sinh tranh chấp về tính xác thực nên việc hiểu đúng điều kiện luật định có ý nghĩa quyết định đến giá trị pháp lý của nó.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh di chúc miệng
Di chúc miệng được điều chỉnh bởi các quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ 01/01/2017). Trước hết, Điều 627 xác định di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng. Điều 629 quy định trường hợp được lập và thời điểm hết hiệu lực của di chúc miệng. Điều kiện hợp pháp của di chúc miệng nằm tại khoản 5 Điều 630. Yêu cầu đối với người làm chứng được dẫn chiếu theo Điều 632. Ngoài ra, khi xác định hiệu lực còn phải xét đến Điều 643 (hiệu lực của di chúc) và các quy định chung về năng lực chủ thể tại Điều 625. Việc nắm rõ hệ thống điều luật này giúp phân biệt di chúc miệng hợp pháp với những lời trăng trối thông thường không có giá trị pháp lý.
Khi nào được lập di chúc miệng?
Theo Điều 629 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc miệng chỉ được lập trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản. Đây thường là các tình huống cấp bách như tai nạn nghiêm trọng, bệnh hiểm nghèo ở giai đoạn nguy kịch, thiên tai, hoạn nạn khiến người đó không còn khả năng tự viết hoặc nhờ người khác lập văn bản kịp thời. Điểm mấu chốt là phải tồn tại đồng thời hai yếu tố: nguy cơ đe dọa tính mạng thực sự và sự bất khả kháng trong việc lập di chúc bằng văn bản. Nếu người lập vẫn có điều kiện lập văn bản mà lại chọn di chúc miệng thì hình thức này khó được công nhận.
Một đặc điểm quan trọng của di chúc miệng là tính "tạm thời". Cũng theo Điều 629, sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng mà người lập vẫn còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ. Lý do là khi nguy cơ đe dọa tính mạng đã qua, người đó hoàn toàn có điều kiện lập di chúc bằng văn bản theo cách thông thường, chặt chẽ và bảo đảm hơn. Đây là quy định bảo vệ tính chính xác của ý chí người để lại di sản, tránh việc một lời nói trong hoàn cảnh nhất thời được viện dẫn nhiều năm sau.
Điều kiện để di chúc miệng hợp pháp
Điều kiện then chốt được quy định tại khoản 5 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Di chúc miệng được coi là hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sau:
- Người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng.
- Ngay sau khi người lập di chúc thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại nội dung, cùng ký tên hoặc điểm chỉ vào bản ghi chép đó.
- Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ ngày người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.
Cần lưu ý rằng đối tượng được công chứng, chứng thực ở đây là chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng, chứ không phải xác nhận nội dung ý chí của người để lại di sản. Ngoài ba yêu cầu đặc thù trên, di chúc miệng vẫn phải thỏa mãn các điều kiện chung về tính hợp pháp: người lập minh mẫn, sáng suốt, hoàn toàn tự nguyện; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Việc bỏ sót bất kỳ điều kiện nào trong chuỗi này đều có thể dẫn tới hậu quả di chúc bị vô hiệu.
Yêu cầu đối với người làm chứng
Người làm chứng cho di chúc miệng đóng vai trò quyết định, nên pháp luật quy định điều kiện chặt chẽ tại Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015. Những người sau đây không được làm chứng cho việc lập di chúc: người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc; người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan tới nội dung di chúc; người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
Từ quy định này, có thể thấy con cái, vợ hoặc chồng, cha, mẹ của người lập di chúc — vốn là người thừa kế theo pháp luật — thường không đủ điều kiện làm chứng. Trong tình huống cấp bách, gia đình dễ mắc sai lầm khi để chính người thân đứng ra làm chứng, dẫn đến di chúc miệng bị vô hiệu vì vi phạm điều kiện về người làm chứng. Vì vậy, nếu hoàn cảnh cho phép, nên mời những người trung lập, không có quyền lợi liên quan (ví dụ hàng xóm, đồng nghiệp, nhân viên y tế không thuộc diện thừa kế) để bảo đảm tính khách quan và hợp lệ.
Trình tự thực hiện trên thực tế
Trong tình huống khẩn cấp, các bước nên được thực hiện theo trình tự sau để bảo đảm điều kiện luật định:
- Xác định có mặt ít nhất hai người làm chứng đủ điều kiện, không thuộc diện bị loại trừ theo Điều 632.
- Người để lại di sản trực tiếp nói rõ ý chí cuối cùng về việc định đoạt tài sản trước mặt các người làm chứng.
- Ngay sau đó, người làm chứng ghi chép lại đầy đủ, trung thực nội dung; ghi rõ ngày, giờ, địa điểm, hoàn cảnh lập di chúc; tất cả người làm chứng cùng ký tên hoặc điểm chỉ.
- Trong 05 ngày làm việc, đưa bản ghi chép đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực để xác nhận chữ ký, điểm chỉ của người làm chứng.
- Lưu giữ cẩn thận bản di chúc đã được xác nhận cùng các tài liệu chứng minh hoàn cảnh cấp bách (nếu có), phòng khi phát sinh tranh chấp.
Lưu ý thực tiễn để tránh rủi ro
- Di chúc miệng rất dễ bị tranh chấp về tính xác thực và ý chí thực sự của người lập, vì vậy chỉ nên sử dụng khi thực sự không còn cách nào khác.
- Nếu đã lập di chúc miệng nhưng người lập qua khỏi và bình phục, nên chủ động lập lại di chúc bằng văn bản để bảo đảm giá trị pháp lý lâu dài. Về các hình thức văn bản, bạn có thể tham khảo bài lập di chúc hợp pháp: hình thức và nội dung theo Bộ luật Dân sự 2015.
- Phải thực hiện đầy đủ và đúng thời hạn thủ tục ghi chép, ký và chứng thực; bỏ sót một bước có thể làm di chúc mất hiệu lực.
- Khi di chúc miệng bị vô hiệu, di sản sẽ được phân chia theo pháp luật cho những người thừa kế theo hàng; việc này nên được cân nhắc trước để dự liệu quyền lợi các bên. Có thể tham khảo thêm thừa kế theo pháp luật: ba hàng thừa kế và nguyên tắc chia.
- Khi cần rà soát tính hợp pháp hoặc chuẩn bị hồ sơ giải quyết tranh chấp, nên tìm đến dịch vụ trong lĩnh vực luật sư gia đình.
Câu hỏi thường gặp
Di chúc miệng cần bao nhiêu người làm chứng?
Ít nhất hai người làm chứng đủ điều kiện theo Điều 632 Bộ luật Dân sự 2015. Người làm chứng phải ghi chép lại ý chí, cùng ký tên hoặc điểm chỉ ngay sau khi người lập thể hiện ý chí cuối cùng.
Không kịp chứng thực trong 05 ngày làm việc thì sao?
Việc công chứng, chứng thực chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng trong thời hạn 05 ngày làm việc là điều kiện luật định tại khoản 5 Điều 630. Không thực hiện đúng thời hạn có thể khiến di chúc miệng không được công nhận hợp pháp.
Người lập di chúc miệng sau đó khỏi bệnh thì di chúc còn hiệu lực không?
Nếu sau 03 tháng kể từ ngày lập mà người lập vẫn còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì theo Điều 629 di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ; khi đó nên lập lại di chúc bằng văn bản để bảo đảm giá trị pháp lý.
Vợ, con của người lập có được làm chứng di chúc miệng không?
Theo nguyên tắc tại Điều 632, người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật không được làm chứng. Vợ, chồng, con, cha, mẹ thường là người thừa kế theo pháp luật nên không đủ điều kiện làm chứng.
Lời trăng trối trước khi mất có được coi là di chúc miệng không?
Không đương nhiên. Chỉ khi đáp ứng đầy đủ điều kiện về hoàn cảnh (tính mạng bị đe dọa, không thể lập văn bản), có đủ người làm chứng hợp lệ, được ghi chép và chứng thực đúng thời hạn thì lời nói đó mới được công nhận là di chúc miệng hợp pháp.
Di chúc miệng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và dễ dẫn đến tranh chấp thừa kế kéo dài. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ chính xác theo hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW.
Để lại bình luận