Khi người chết không để lại di chúc — di sản được chia theo quy định pháp luật. Hệ thống ba hàng thừa kế trong BLDS 2015 xác định ai có quyền hưởng di sản và theo tỷ lệ nào — đây là nội dung quan trọng mọi người cần biết.

1. Khi nào áp dụng thừa kế theo pháp luật?

Theo Điều 650 BLDS 2015, thừa kế theo pháp luật áp dụng khi:

  • Không có di chúc.
  • Di chúc không hợp pháp.
  • Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di chúc.
  • Người thừa kế theo di chúc không có quyền hưởng di sản hoặc từ chối nhận.
  • Phần di sản không định đoạt trong di chúc.
  • Phần di sản dành cho người thừa kế bắt buộc theo Điều 644.

2. Ba hàng thừa kế theo Điều 651 BLDS 2015

Hàng thừa kế thứ nhất:

  • Vợ, chồng (đã đăng ký kết hôn).
  • Cha đẻ, mẹ đẻ.
  • Cha nuôi, mẹ nuôi (đã đăng ký).
  • Con đẻ (cả con trong giá thú và ngoài giá thú đã được công nhận).
  • Con nuôi (đã đăng ký).
  • Con riêng của vợ/chồng nếu được cha/mẹ kế nhận làm con nuôi (Điều 654).

Hàng thừa kế thứ hai:

  • Ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.
  • Anh ruột, chị ruột, em ruột.
  • Cháu ruột của người chết mà người chết là ông nội, bà nội, ông ngoại, bà ngoại.

Hàng thừa kế thứ ba:

  • Cụ nội, cụ ngoại.
  • Bác ruột, chú ruột, cậu ruột, cô ruột, dì ruột.
  • Cháu ruột mà người chết là bác, chú, cậu, cô, dì.
  • Chắt ruột mà người chết là cụ.

3. Nguyên tắc chia thừa kế

Theo Khoản 2 Điều 651 BLDS 2015:

  • Hàng sau chỉ được hưởng khi không còn ai ở hàng trước (do chết, không có quyền, từ chối nhận).
  • Các đồng thừa kế cùng hàng được hưởng phần bằng nhau.

4. Thừa kế thế vị

Theo Điều 652 BLDS 2015: Trường hợp con của người để lại di sản chết trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản — cháu được hưởng phần di sản mà cha hoặc mẹ của cháu đáng lẽ được hưởng nếu còn sống. Nếu cả cháu cũng chết → chắt được hưởng.

Quy định này bảo vệ quyền lợi của thế hệ sau khi có thành viên trong thế hệ trước qua đời sớm.

5. Quan hệ thừa kế giữa con riêng và cha kế, mẹ kế

Theo Điều 654 BLDS 2015: Con riêng và cha/mẹ kế có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con thì được thừa kế của nhau theo Điều 651, 652.

6. Người không được quyền hưởng di sản

Theo Điều 621 BLDS 2015, các trường hợp tước quyền thừa kế:

  • Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khoẻ hoặc về hành vi ngược đãi nghiêm trọng người để lại di sản.
  • Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
  • Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng người thừa kế khác nhằm hưởng phần di sản.
  • Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép, ngăn cản người để lại di sản lập, sửa đổi, huỷ bỏ di chúc.
  • Giả mạo, làm sai lệch, huỷ di chúc.

Ngoại lệ: nếu người để lại di sản biết rõ và vẫn để lại cho người đó qua di chúc — họ vẫn được hưởng.

7. Ví dụ minh hoạ chia thừa kế

Tình huống: Ông X chết không di chúc, để lại di sản 6 tỷ đồng. Gia đình gồm:

  • Vợ A.
  • Mẹ B (cha đã chết trước).
  • 3 con đẻ: C, D, E.
  • 1 con nuôi đã đăng ký: F.
  • Cháu G (con của D, D đã chết trước ông X).

Phân tích:

  • Hàng thừa kế thứ nhất: vợ A, mẹ B, 3 con đẻ (C, D, E), 1 con nuôi F = 6 người.
  • D đã chết → cháu G hưởng phần của D theo Điều 652.
  • Mỗi suất = 6 tỷ ÷ 6 = 1 tỷ đồng.
  • Vợ A: 1 tỷ; Mẹ B: 1 tỷ; C: 1 tỷ; E: 1 tỷ; F: 1 tỷ; G (thay D): 1 tỷ.

8. Tranh chấp thừa kế và giải quyết

Tranh chấp thừa kế phổ biến:

  • Tranh chấp về tính hợp pháp của di chúc.
  • Tranh chấp về tỷ lệ phân chia.
  • Tranh chấp về quyền thừa kế của một người (con ngoài giá thú, con nuôi không đăng ký).
  • Tranh chấp về giá trị tài sản để chia.
  • Tranh chấp về nghĩa vụ thừa kế nợ.

Quy trình giải quyết:

  • Hoà giải gia đình → văn bản thoả thuận phân chia tại Văn phòng Công chứng.
  • Nếu không thành — khởi kiện ra Toà án nhân dân cấp huyện/tỉnh.
  • Thời hiệu khởi kiện về thừa kế: 10 năm đối với di sản và 30 năm đối với bất động sản (Điều 623).
  • Án phí tranh chấp thừa kế: 300.000 đồng (không yêu cầu chia tài sản) hoặc luỹ tiến theo giá trị.

Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?

Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.

Hotline/Zalo: 0946.220.880  ·  Email: [email protected]  ·  Đăng ký tư vấn miễn phí →

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Tư vấn hôn nhân & gia đình của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.