Vợ chồng có được lập di chúc chung không?
Không ít cặp vợ chồng mong muốn cùng lập một bản di chúc để định đoạt khối tài sản chung sau khi qua đời, xuất phát từ tâm lý muốn thống nhất ý nguyện và tránh mâu thuẫn giữa các con. Câu hỏi đặt ra là pháp luật Việt Nam hiện nay có còn công nhận "di chúc chung của vợ chồng" hay không. Đây là vấn đề rất dễ gây nhầm lẫn, bởi quy định đã có sự thay đổi căn bản giữa Bộ luật Dân sự cũ và Bộ luật Dân sự đang có hiệu lực. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý sẽ giúp vợ chồng lựa chọn cách định đoạt tài sản vừa hợp pháp, vừa hạn chế nguy cơ di chúc bị vô hiệu.
Sự thay đổi quan trọng từ Bộ luật Dân sự 2005 sang 2015
Bộ luật Dân sự năm 2005 trước đây có quy định riêng về di chúc chung của vợ, chồng. Theo cách tiếp cận cũ, hai người được cùng lập một bản di chúc và di chúc chung chỉ phát sinh hiệu lực từ thời điểm người sau cùng chết. Trên thực tế, cách quy định này bộc lộ nhiều vướng mắc: khó xác định thời điểm mở thừa kế đối với phần di sản của người chết trước; khi một người đã mất, người còn sống muốn sửa đổi lại vướng nguyên tắc phải có sự đồng ý của cả hai; đồng thời quyền lợi của những người thừa kế của người chết trước bị "treo" trong thời gian dài, đôi khi hàng chục năm.
Đến Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017), nhà làm luật đã bỏ toàn bộ chế định di chúc chung của vợ chồng. Hiện nay Bộ luật Dân sự 2015 chỉ ghi nhận quyền lập di chúc của cá nhân. Theo Điều 624, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Điều 626 cũng khẳng định người lập di chúc có quyền chỉ định người thừa kế, phân định phần di sản, dành một phần tài sản để di tặng, thờ cúng, giao nghĩa vụ cho người thừa kế và có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào. Như vậy, mỗi người vợ, người chồng lập một bản di chúc độc lập để định đoạt phần tài sản thuộc quyền sở hữu của mình, và mỗi người toàn quyền thay đổi ý chí của mình mà không lệ thuộc vào người kia.
Vợ, chồng định đoạt tài sản chung bằng di chúc như thế nào?
Tài sản chung của vợ chồng là sở hữu chung hợp nhất, về nguyên tắc mỗi người chỉ có quyền định đoạt phần tài sản của mình trong khối tài sản chung đó. Để cùng thể hiện ý nguyện mà vẫn bảo đảm hợp pháp, vợ chồng có thể lựa chọn:
- Mỗi người lập một bản di chúc riêng, trong đó mỗi người định đoạt phần quyền của mình đối với tài sản chung. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được xác định là bằng nhau, nên phần định đoạt thường là một nửa, trừ khi có thỏa thuận khác về tỷ lệ sở hữu hoặc có căn cứ xác định công sức đóng góp khác nhau.
- Thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân trước (theo Điều 38 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014), để mỗi phần trở thành tài sản riêng, sau đó mỗi người tự lập di chúc định đoạt phần riêng của mình. Việc phân định rạch ròi tài sản chung, tài sản riêng có ý nghĩa then chốt và liên quan chặt chẽ đến quy định về phân biệt tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng.
Ví dụ minh họa: vợ chồng ông A, bà B cùng đứng tên một căn nhà là tài sản chung. Nếu ông A lập di chúc để lại "toàn bộ căn nhà" cho con trai, thì di chúc chỉ có hiệu lực đối với phần quyền của ông A (thông thường là một nửa). Phần còn lại vẫn thuộc bà B; bà B toàn quyền định đoạt bằng một di chúc khác hoặc để chia theo pháp luật. Do đó, một người không thể tự mình định đoạt toàn bộ tài sản chung nếu chưa có thỏa thuận với người còn lại; phần vượt quá quyền sở hữu của mình sẽ không phát sinh hiệu lực đối với phần tài sản của người kia.
Điều kiện để di chúc của mỗi người hợp pháp
Dù lập riêng, di chúc của mỗi người vẫn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện hợp pháp theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015: người lập minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức không trái quy định của pháp luật. Về chủ thể, Điều 625 yêu cầu người lập di chúc phải là người thành niên, minh mẫn; người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi được lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc, và di chúc phải lập thành văn bản.
Về hình thức, Điều 627 quy định di chúc lập bằng văn bản; nếu không thể lập bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng trong trường hợp đặc biệt. Về hình thức và nội dung chi tiết, vợ chồng nên tham khảo bài lập di chúc hợp pháp: hình thức và nội dung theo Bộ luật Dân sự 2015 để bảo đảm bản di chúc đầy đủ nội dung theo Điều 631 (ngày tháng năm lập, họ tên người lập và người thừa kế, di sản và nơi có di sản...).
Bên cạnh đó, người lập di chúc cần đặc biệt lưu ý quy định về người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc tại Điều 644. Nhóm này gồm con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con đã thành niên nhưng không có khả năng lao động. Những người này vẫn được hưởng phần di sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, ngay cả khi di chúc không cho họ hưởng hoặc cho hưởng ít hơn mức đó. Vì vậy, khi một trong hai vợ chồng lập di chúc để lại toàn bộ phần của mình cho một người con, phần bắt buộc dành cho người còn lại và cha, mẹ (nếu còn sống, phụ thuộc hoàn cảnh) vẫn phải được bảo đảm.
Lưu ý thực tiễn khi vợ chồng muốn cùng định đoạt tài sản
- Nên công chứng hoặc chứng thực di chúc để tăng giá trị chứng cứ, hạn chế tranh chấp về tính xác thực và về năng lực, ý chí của người lập tại thời điểm lập.
- Ghi rõ tài sản, nguồn gốc và phần quyền của mình trong tài sản chung để tránh chồng lấn với phần của người còn lại; nêu cụ thể giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở nếu định đoạt bất động sản.
- Nếu một người chết trước, di chúc của người đó phát sinh hiệu lực tại thời điểm mở thừa kế (thời điểm người có di sản chết, theo Điều 611) và phần di sản của người đó được đem chia; phần còn lại vẫn thuộc quyền của người còn sống, và người này có thể tiếp tục sửa đổi di chúc của mình bất cứ lúc nào.
- Cân nhắc lập di chúc song song nhưng thống nhất về định hướng chia, thay vì cố gắng ký chung một văn bản. Việc ký chung không được pháp luật hiện hành quy định và tiềm ẩn rủi ro bị đánh giá là không đúng hình thức.
Vướng mắc thường gặp và hướng xử lý
Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh khi vợ chồng vẫn giữ thói quen "một bản di chúc chung" theo tư duy cũ, hoặc khi một người tự định đoạt vượt phần quyền của mình. Khi đó, tòa án thường xác định di chúc chỉ có hiệu lực đối với phần di sản mà người lập có quyền định đoạt; phần vượt quá bị vô hiệu và được chia theo pháp luật. Một vướng mắc khác là khối tài sản chung chưa được phân định rõ khi có tranh chấp về nguồn gốc (tài sản trước hôn nhân, được tặng cho riêng, thừa kế riêng...). Trong trường hợp này, việc chứng minh nguồn gốc tài sản là điều kiện tiên quyết để xác định phần di sản. Khi khối tài sản lớn hoặc phức tạp, việc phân định phần tài sản chung và dự liệu tình huống di chúc bị vô hiệu một phần nên tham khảo thêm thừa kế theo pháp luật: ba hàng thừa kế và nguyên tắc chia.
Câu hỏi thường gặp
Di chúc chung của vợ chồng lập trước đây có còn giá trị không?
Di chúc chung được lập hợp pháp trước thời điểm Bộ luật Dân sự 2015 có hiệu lực (01/01/2017) cần được xem xét theo quy định chuyển tiếp và tình huống cụ thể, đặc biệt là thời điểm phát sinh hiệu lực và thời điểm mở thừa kế. Đây là vấn đề phức tạp, nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi xác định hiệu lực.
Vợ chồng có thể ký chung vào một tờ giấy di chúc không?
Pháp luật hiện hành không còn quy định về di chúc chung của vợ chồng, nên thực tiễn khuyến nghị mỗi người lập một bản riêng để bảo đảm rõ ràng về phần quyền, thời điểm phát sinh hiệu lực và quyền tự do sửa đổi của từng người.
Một người có được định đoạt toàn bộ nhà đất chung không?
Về nguyên tắc, mỗi người chỉ định đoạt được phần quyền của mình trong tài sản chung. Muốn định đoạt toàn bộ, cần có thỏa thuận với người còn lại hoặc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân trước khi lập di chúc.
Con chưa thành niên có được hưởng dù di chúc không cho không?
Có. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, con chưa thành niên và một số đối tượng khác vẫn được hưởng ít nhất hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, trừ trường hợp họ từ chối nhận hoặc không có quyền hưởng di sản theo luật.
Nếu di chúc bị vô hiệu một phần thì phần đó chia thế nào?
Phần di sản liên quan đến nội dung di chúc bị vô hiệu sẽ được chia theo pháp luật cho những người thừa kế theo hàng, còn các phần hợp pháp khác của di chúc vẫn được thực hiện bình thường.
Việc lập di chúc liên quan trực tiếp đến khối tài sản của gia đình, nên cần được chuẩn bị cẩn trọng và đúng quy định. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để được hướng dẫn phù hợp với hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW.
Để lại bình luận