Thử việc là gì và vì sao cần hiểu đúng?

Thử việc là giai đoạn để người sử dụng lao động và người lao động đánh giá mức độ phù hợp trước khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động chính thức. Đây là bước phổ biến trong tuyển dụng, nhưng cũng là nơi dễ phát sinh tranh chấp nếu các bên không nắm rõ giới hạn về thời hạn và tiền lương. Bài viết phân tích quy định thử việc theo Điều 24 đến Điều 27 Bộ luật Lao động 2019, đồng thời chỉ ra những rủi ro thực tiễn mà cả doanh nghiệp và người lao động cần tránh.

Thỏa thuận thử việc theo Điều 24

Theo Điều 24 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động và người lao động có thể thỏa thuận nội dung thử việc ghi trong hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về thử việc bằng việc giao kết một hợp đồng thử việc riêng. Nội dung chủ yếu của hợp đồng thử việc gồm các thông tin về công việc, địa điểm làm việc, thời hạn thử việc, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và điều kiện an toàn, vệ sinh lao động.

Một lưu ý quan trọng: không áp dụng thử việc đối với người lao động giao kết hợp đồng lao động có thời hạn dưới 01 tháng. Quy định này nhằm bảo vệ người lao động trong các quan hệ lao động ngắn hạn, tránh việc doanh nghiệp lạm dụng thử việc để không trả đủ lương và bảo đảm quyền lợi khác.

Thời hạn thử việc tối đa theo Điều 25

Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận căn cứ vào tính chất và mức độ phức tạp của công việc, nhưng chỉ được thử việc một lần đối với một công việc và bảo đảm điều kiện không quá:

Loại công việcThời gian thử việc tối đa
Người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp, Luật Quản lý, sử dụng vốn nhà nước180 ngày
Công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên60 ngày
Công việc cần trình độ trung cấp, công nhân kỹ thuật, nhân viên nghiệp vụ30 ngày
Công việc khác6 ngày làm việc

Việc kéo dài thời gian thử việc vượt quá mức nêu trên, hoặc thử việc nhiều lần cho cùng một công việc, là trái quy định và có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Người lao động cần lưu ý mốc thời gian này để yêu cầu ký hợp đồng lao động chính thức đúng hạn.

Tiền lương trong thời gian thử việc theo Điều 26

Về tiền lương, Điều 26 Bộ luật Lao động 2019 quy định mức lương trong thời gian thử việc do hai bên thỏa thuận nhưng ít nhất phải bằng 85% mức lương của công việc đó. Đây là mức sàn bắt buộc; nếu doanh nghiệp trả thấp hơn 85% thì đã vi phạm pháp luật lao động, bất kể người lao động có "đồng ý" hay không, vì thỏa thuận trái luật không có giá trị.

Trên thực tế, một số doanh nghiệp trả lương thử việc bằng đúng 85% hoặc cao hơn, cũng có nơi trả 100% để thu hút nhân sự. Người lao động nên yêu cầu ghi rõ mức lương thử việc và mức lương chính thức trong văn bản để làm cơ sở đối chiếu, tránh tình trạng lương thực nhận thấp hơn thỏa thuận.

Kết thúc thử việc và quyền chấm dứt theo Điều 27

Điều 27 Bộ luật Lao động 2019 quy định về kết thúc thời gian thử việc:

  • Khi kết thúc thời gian thử việc, nếu đạt yêu cầu, người sử dụng lao động tiếp tục thực hiện hợp đồng lao động đã giao kết (đối với trường hợp thử việc ghi trong hợp đồng lao động) hoặc phải giao kết hợp đồng lao động (đối với trường hợp có hợp đồng thử việc riêng).
  • Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ hợp đồng thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kếtkhông cần báo trước và không phải bồi thường.

Đây là điểm khác biệt lớn so với chấm dứt hợp đồng lao động chính thức vốn đòi hỏi căn cứ luật định và thời hạn báo trước. Để hiểu bức tranh tổng thể về các loại hợp đồng và mối liên hệ với thử việc, bạn nên tham khảo bài hợp đồng lao động là gì, các loại hợp đồng lao động.

Thử việc và các quyền lợi liên quan

Một vướng mắc thường gặp là quyền lợi bảo hiểm và các chế độ trong thời gian thử việc. Nếu nội dung thử việc được ghi trong hợp đồng lao động (tức đã tồn tại quan hệ hợp đồng lao động), người lao động được hưởng các quyền lợi tương ứng theo quy định, bao gồm cả nghĩa vụ tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc khi thuộc đối tượng và đủ điều kiện theo pháp luật hiện hành. Trường hợp chỉ giao kết hợp đồng thử việc riêng, quan hệ này mang tính thử việc thuần túy. Vì các quy định về đối tượng và mức đóng bảo hiểm thường được điều chỉnh theo từng thời kỳ, các bên nên kiểm tra văn bản mới nhất (trong đó có Luật Bảo hiểm xã hội 2024) để xác định nghĩa vụ chính xác.

Lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp và người lao động

Nhiều doanh nghiệp mắc lỗi kéo dài thử việc hoặc ký nhiều hợp đồng thử việc liên tiếp để né tránh nghĩa vụ bảo hiểm và hợp đồng chính thức. Cách làm này tiềm ẩn rủi ro pháp lý cao, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và buộc thực hiện đúng nghĩa vụ. Người lao động cần lưu giữ hợp đồng thử việc, bảng lương, chứng cứ về thời gian và mức lương thực nhận để bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp. Việc soạn thảo nội dung và cách ghi thử việc trong hợp đồng cũng cần chặt chẽ; bạn có thể xem thêm bài thử việc theo BLLĐ 2019 về thời hạn, lương và quyền của các bên.

Câu hỏi thường gặp

Thời gian thử việc tối đa là bao lâu?

Tùy loại công việc: tối đa 180 ngày với người quản lý doanh nghiệp, 60 ngày với công việc cần trình độ cao đẳng trở lên, 30 ngày với trình độ trung cấp/công nhân kỹ thuật/nhân viên nghiệp vụ, và 6 ngày làm việc với công việc khác.

Lương thử việc thấp nhất là bao nhiêu?

Ít nhất bằng 85% mức lương của công việc mà người lao động đảm nhận. Thỏa thuận trả thấp hơn 85% là trái quy định và không có giá trị pháp lý.

Người lao động có được nghỉ ngang trong thời gian thử việc không?

Có. Trong thời gian thử việc, mỗi bên có quyền hủy bỏ thỏa thuận thử việc hoặc hợp đồng lao động đã giao kết mà không cần báo trước và không phải bồi thường.

Có được thử việc nhiều lần cho cùng một vị trí không?

Không. Chỉ được thử việc một lần đối với một công việc. Thử việc nhiều lần cho cùng một công việc là hành vi vi phạm pháp luật lao động.

Hết thời gian thử việc mà doanh nghiệp không ký hợp đồng, không thông báo thì sao?

Nếu người lao động tiếp tục làm việc sau khi thử việc đạt yêu cầu, doanh nghiệp phải thực hiện hoặc giao kết hợp đồng lao động. Việc để người lao động làm việc mà không ký hợp đồng chính thức có thể bị xử lý theo quy định về vi phạm trong lĩnh vực lao động; mức phạt cụ thể cần kiểm tra văn bản hiện hành.

Nắm rõ giới hạn thời hạn và mức lương thử việc giúp cả hai bên tránh tranh chấp không đáng có. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ soạn thảo và tư vấn theo tình huống thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của MULTILAW.