Vì sao pháp luật cho phép thay đổi di chúc
Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết, theo định nghĩa tại Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015. Vì di chúc chỉ phát sinh hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế (thời điểm người lập chết), nên trong suốt thời gian còn sống, người lập hoàn toàn có thể thay đổi nguyện vọng của mình. Hoàn cảnh gia đình, khối tài sản và quan hệ giữa các thành viên thường biến động theo thời gian: tài sản tăng thêm hoặc bị định đoạt, người thừa kế qua đời, quan hệ thân thiết thay đổi. Việc pháp luật cho phép điều chỉnh di chúc là để bảo đảm bản di chúc luôn phản ánh đúng ý chí sau cùng của người lập. Hiểu đúng và thực hiện chặt chẽ quyền này giúp hạn chế đáng kể tranh chấp giữa những người thừa kế về sau.
Quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc
Quyền định đoạt đối với di chúc đã lập được ghi nhận tại Điều 626 và Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015. Theo khoản 1 Điều 640, người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào. Đây là quyền tự do định đoạt gắn liền với nhân thân người lập; không ai được cản trở, ép buộc hay tác động trái ý muốn của họ.
Bốn hành vi này có nội hàm pháp lý khác nhau, cần phân biệt rõ:
- Sửa đổi: thay đổi một hoặc một số nội dung đã có trong di chúc (ví dụ đổi tỷ lệ chia, thay đổi tài sản định đoạt cho một người thừa kế).
- Bổ sung: thêm nội dung mới vào di chúc hiện có mà không xóa bỏ nội dung cũ (ví dụ định đoạt thêm một tài sản mới phát sinh).
- Thay thế: lập một di chúc mới toàn bộ để thay cho di chúc trước đó.
- Hủy bỏ: chấm dứt hiệu lực của di chúc đã lập mà không lập di chúc khác thay thế; khi đó di sản (nếu không còn di chúc nào khác) sẽ được chia theo pháp luật.
Điều kiện tiên quyết để thực hiện các quyền này là người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép tại thời điểm sửa đổi, tương tự điều kiện của một di chúc hợp pháp theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015. Một bản sửa đổi được lập khi người lập không còn đủ năng lực nhận thức có nguy cơ bị tuyên vô hiệu.
Hiệu lực khi bổ sung và khi thay thế di chúc
Khoản 2 và khoản 3 Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rất rõ hệ quả pháp lý:
- Khi bổ sung di chúc: di chúc đã lập và phần bổ sung đều có hiệu lực pháp luật như nhau. Tuy nhiên, nếu một phần của di chúc đã lập và phần bổ sung mâu thuẫn nhau thì chỉ phần bổ sung có hiệu lực. Nguyên tắc này ưu tiên ý chí thể hiện sau, vì nó gần với nguyện vọng cuối cùng hơn.
- Khi thay thế di chúc: nếu người lập thay thế di chúc bằng di chúc mới thì di chúc trước bị hủy bỏ toàn bộ. Như vậy, di chúc sau cùng hợp pháp mới là bản có hiệu lực áp dụng.
Đây là nguyên tắc then chốt khi một người để lại nhiều bản di chúc qua các thời điểm khác nhau. Khi giải quyết, cần xác định: bản nào được lập sau cùng, bản đó có hợp pháp không, và các bản có mâu thuẫn với nhau ở nội dung nào. Nếu bản sau cùng chỉ định đoạt một phần tài sản, phần di sản còn lại chưa được định đoạt sẽ chia theo pháp luật.
Hình thức và thủ tục khi sửa đổi, hủy bỏ di chúc
Bộ luật Dân sự 2015 không quy định bắt buộc việc sửa đổi, bổ sung phải theo đúng hình thức của di chúc gốc. Tuy nhiên, để bảo đảm giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp, người lập nên thực hiện chặt chẽ, tương ứng với hình thức di chúc ban đầu:
- Nếu di chúc gốc là di chúc bằng văn bản không có người làm chứng (Điều 633), người lập có thể tự viết và ký bản sửa đổi với cùng cách thức đó.
- Nếu di chúc gốc có người làm chứng (Điều 634), việc sửa đổi nên tiếp tục có ít nhất hai người làm chứng đủ điều kiện chứng kiến và ký xác nhận.
- Nếu di chúc gốc đã công chứng hoặc chứng thực (Điều 635, Điều 636), việc sửa đổi, thay thế cũng nên được công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc chứng thực tại Ủy ban nhân dân cấp xã để giữ nguyên độ tin cậy pháp lý.
Về trình tự thực hiện tại tổ chức công chứng, người lập tuyên bố nội dung sửa đổi, hủy bỏ; công chứng viên ghi chép hoặc kiểm tra bản do người lập soạn, xác nhận người lập minh mẫn, tự nguyện, rồi công chứng. Việc hủy bỏ nên được lập thành văn bản riêng, ghi rõ hủy bỏ di chúc nào, lập ngày nào, do ai lập, tránh nhầm lẫn. Nếu di chúc gốc đang được gửi giữ tại tổ chức hành nghề công chứng theo Điều 641, người lập có thể yêu cầu nhận lại hoặc thay bản mới. Cần lưu ý rằng theo Điều 642, di chúc bị thất lạc hoặc hư hại đến mức không thể hiện đầy đủ ý chí và không có bằng chứng nào chứng minh nguyện vọng đích thực, thì coi như không có di chúc; đây là lý do nên lưu giữ bản gốc cẩn thận sau mỗi lần sửa đổi.
Giới hạn của quyền định đoạt: phần di sản bắt buộc
Dù được tự do sửa đổi, bổ sung hay thay thế, người lập di chúc vẫn không thể loại trừ hoàn toàn một số đối tượng khỏi việc hưởng di sản. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, những người sau vẫn được hưởng phần di sản bằng ít nhất hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, kể cả khi di chúc không cho hưởng hoặc cho hưởng ít hơn: con chưa thành niên; cha, mẹ, vợ, chồng; và con thành niên nhưng không có khả năng lao động. Do đó, khi sửa đổi di chúc theo hướng cắt giảm quyền lợi của các đối tượng này, người lập cần cân nhắc quy định trên để tránh phần di chúc liên quan bị vô hiệu một phần.
Ví dụ thực tiễn và lưu ý tránh tranh chấp
Ví dụ: Năm 2019, ông M lập di chúc công chứng để lại căn nhà cho con trai cả. Năm 2023, quan hệ thay đổi, ông M lập di chúc công chứng mới để lại chính căn nhà đó cho con gái út và tuyên bố hủy bỏ di chúc năm 2019. Khi ông M mất, bản 2023 hợp pháp được ưu tiên; bản 2019 coi như đã bị thay thế. Nếu ông M chỉ nói miệng ý định thay đổi mà không lập văn bản, những người thừa kế rất dễ tranh chấp về ý chí đích thực.
Một số lưu ý thực tiễn quan trọng:
- Ghi rõ ngày, tháng, năm lập trên mỗi bản di chúc, vì thời điểm lập là căn cứ xác định bản sau cùng.
- Khi thay thế, nên thu hồi hoặc tiêu hủy bản cũ nếu có thể, tránh nhiều bản cùng tồn tại gây tranh cãi.
- Nêu rõ trong bản mới câu "hủy bỏ, thay thế di chúc lập ngày… " để loại trừ xung đột nội dung. Về điều kiện hình thức hợp lệ, bạn có thể xem thêm bài lập di chúc hợp pháp: hình thức và nội dung theo Bộ luật Dân sự 2015.
- Nếu di chúc bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần, phần di sản liên quan sẽ được chia theo pháp luật; tham khảo bài thừa kế theo pháp luật: ba hàng thừa kế và nguyên tắc chia.
Câu hỏi thường gặp
Có nhiều bản di chúc thì bản nào có hiệu lực?
Khi một người lập nhiều bản di chúc về cùng một tài sản, di chúc hợp pháp được lập sau cùng thể hiện ý chí cuối cùng được ưu tiên áp dụng; di chúc trước bị coi là đã bị thay thế hoặc hủy bỏ trong phần mâu thuẫn, theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015.
Sửa đổi di chúc có cần công chứng lại không?
Pháp luật không bắt buộc trong mọi trường hợp. Tuy nhiên, nếu di chúc gốc đã công chứng, chứng thực thì nên thực hiện tương tự với phần sửa đổi để bảo đảm giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp.
Hủy bỏ di chúc bằng lời nói có được không?
Để tránh tranh chấp về ý chí đích thực, việc hủy bỏ nên được thể hiện bằng văn bản rõ ràng, ghi rõ hủy bỏ di chúc nào, thay vì chỉ tuyên bố bằng lời nói khó chứng minh về sau.
Sửa đổi di chúc có được cắt hết quyền của con chưa thành niên không?
Không hoàn toàn. Con chưa thành niên; cha, mẹ, vợ, chồng; con thành niên không có khả năng lao động vẫn được hưởng ít nhất hai phần ba suất thừa kế theo pháp luật theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, kể cả khi di chúc sửa đổi không cho hưởng.
Xé bỏ bản di chúc cũ có được coi là hủy bỏ không?
Việc tiêu hủy vật lý bản di chúc có thể là một biểu hiện của ý chí hủy bỏ, nhưng dễ gây tranh cãi nếu còn bản sao hoặc bản lưu ở nơi khác. An toàn nhất là lập văn bản hủy bỏ rõ ràng và thu hồi các bản còn lại.
Việc sửa đổi, hủy bỏ di chúc tưởng đơn giản nhưng rất dễ phát sinh tranh chấp nếu không thực hiện chặt chẽ về hình thức và nội dung. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ theo hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW.
Để lại bình luận