Hợp tác kinh doanh là một trong những hình thức đầu tư linh hoạt và được sử dụng phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt với các doanh nghiệp muốn cùng nhau khai thác một dự án nhưng chưa sẵn sàng góp vốn để thành lập một pháp nhân mới. Khi đó, hợp đồng hợp tác kinh doanh chính là công cụ pháp lý ràng buộc quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Một bản hợp đồng được soạn thảo chặt chẽ ngay từ đầu sẽ giúp các bên hạn chế tối đa rủi ro tranh chấp về sau.

Bản chất pháp lý của hợp đồng hợp tác kinh doanh

Có hai cách tiếp cận về mặt pháp lý đối với loại hợp đồng này. Theo Điều 504 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các cá nhân, pháp nhân về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm. Trong khi đó, theo khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020, hợp đồng hợp tác kinh doanh (gọi tắt là hợp đồng BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.

Đặc trưng quan trọng nhất, cũng là điểm khác biệt căn bản so với việc lập công ty, là các bên hợp tác mà không hình thành một pháp nhân mới. Mỗi bên vẫn giữ nguyên tư cách pháp lý độc lập của mình, tự chịu trách nhiệm về nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ pháp lý phát sinh từ phần việc mình đảm nhận. Đặc trưng này vừa là ưu điểm vì giúp các bên tiết kiệm chi phí và thủ tục, vừa đòi hỏi hợp đồng phải quy định thật rõ ràng để tránh nhầm lẫn về trách nhiệm.

Những nội dung cần có khi soạn thảo

Điều 505 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã định hướng những nội dung chủ yếu của hợp đồng hợp tác. Trên cơ sở đó, một bản hợp đồng hợp tác kinh doanh đầy đủ nên bao gồm các điều khoản sau:

  • Thông tin các bên tham gia: tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, người đại diện theo pháp luật. Cần kiểm tra thẩm quyền của người ký kết để bảo đảm hợp đồng có hiệu lực.
  • Mục tiêu và phạm vi hợp tác: xác định rõ lĩnh vực, dự án cụ thể mà các bên cùng thực hiện, tránh ghi chung chung dễ gây tranh cãi.
  • Tỷ lệ và phương thức đóng góp: mỗi bên góp bằng tiền, tài sản, quyền sử dụng tài sản hay công sức, giá trị quy đổi và thời điểm góp.
  • Phân chia lợi nhuận và rủi ro: tỷ lệ ăn chia, thời điểm và phương thức phân chia, cũng như cách thức gánh chịu khi dự án thua lỗ.
  • Quản lý và điều hành: ai là người điều phối hoạt động chung, cơ chế ra quyết định, quyền giám sát của các bên còn lại.
  • Thời hạn hợp tác và điều kiện chấm dứt: mốc bắt đầu, thời hạn, các trường hợp được chấm dứt trước hạn và hậu quả pháp lý kèm theo.
  • Giải quyết tranh chấp và bảo mật thông tin: lựa chọn cơ quan giải quyết tranh chấp, nghĩa vụ giữ bí mật kinh doanh trong và sau quá trình hợp tác.

Một số lưu ý quan trọng

Vì các bên không thành lập pháp nhân mới nên cần đặc biệt minh bạch trong việc theo dõi dòng tiền, chi phí và doanh thu. Thực tiễn cho thấy nhiều tranh chấp phát sinh không phải vì điều khoản hợp đồng mà vì cách hạch toán không rõ ràng. Do đó, hợp đồng nên kèm theo cơ chế kế toán riêng cho hoạt động hợp tác, định kỳ đối soát và lập biên bản xác nhận.

Bên cạnh đó, các bên cần xác định rõ tài sản chung hình thành trong quá trình hợp tác sẽ được xử lý ra sao khi kết thúc. Tài sản nào trả lại cho bên góp, tài sản nào chia theo tỷ lệ, tài sản nào thanh lý chuyển thành tiền, tất cả nên được dự liệu trước. Việc bỏ ngỏ những vấn đề này thường khiến giai đoạn thanh lý hợp đồng trở nên phức tạp và kéo dài.

Phân biệt với góp vốn thành lập công ty

Một câu hỏi thường gặp là khi nào nên chọn hợp đồng hợp tác kinh doanh thay vì cùng nhau lập một công ty. Điểm khác biệt căn bản nằm ở chỗ hợp tác kinh doanh không tạo ra một chủ thể pháp lý mới, nên không phát sinh thủ tục đăng ký doanh nghiệp, không có bộ máy quản trị riêng và không phải tuân thủ các quy định về vốn điều lệ, về cơ cấu tổ chức như một công ty. Điều này giúp các bên triển khai nhanh, linh hoạt và rút lui cũng dễ dàng hơn khi dự án kết thúc.

Tuy nhiên, chính vì không có pháp nhân đại diện cho hoạt động chung, mọi giao dịch với bên thứ ba đều phải xác định rõ ai là người đứng tên, ai chịu trách nhiệm. Nếu hợp đồng không quy định rõ, các bên có thể gặp khó khăn khi xuất hóa đơn, kê khai thuế hoặc khi bên thứ ba khiếu nại. Do đó, đối với những dự án lớn, kéo dài và có nhiều giao dịch với bên ngoài, việc thành lập pháp nhân đôi khi lại an toàn hơn. Doanh nghiệp nên cân nhắc kỹ quy mô, thời gian và mức độ phức tạp của dự án trước khi quyết định.

Soạn thảo hợp đồng hợp tác kinh doanh là công việc đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích kinh tế và an toàn pháp lý. Việc tham vấn luật sư có kinh nghiệm ngay từ giai đoạn đàm phán sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng được một thỏa thuận cân bằng, dự liệu được các tình huống xấu và bảo vệ tốt quyền lợi của mình trong suốt vòng đời của dự án hợp tác.

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Soạn thảo hợp đồng kinh tế của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.