Một hợp đồng dù đã được ký kết nhưng vẫn có thể bị Toà án tuyên vô hiệu nếu vi phạm các quy định pháp luật. Hiểu rõ các trường hợp vô hiệu giúp Quý khách phòng tránh rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
1. Khái niệm hợp đồng vô hiệu
Hợp đồng vô hiệu là hợp đồng không có hiệu lực pháp luật ngay từ thời điểm giao kết, không phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý của các bên. Việc tuyên bố vô hiệu được Toà án xác định sau khi xem xét đơn yêu cầu.
2. Sáu trường hợp hợp đồng vô hiệu theo BLDS 2015
- Vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội (Điều 123): nội dung hợp đồng vi phạm pháp luật hoặc trái đạo đức.
- Vô hiệu do giả tạo (Điều 124): hợp đồng được lập nhằm che giấu một hợp đồng khác hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ với người thứ ba.
- Vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức (Điều 125): khi giao dịch không phù hợp với độ tuổi/khả năng nhận thức.
- Vô hiệu do nhầm lẫn (Điều 126): một bên hoặc các bên nhầm lẫn về nội dung làm cho mục đích giao dịch không đạt được.
- Vô hiệu do bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép (Điều 127): ý chí của một bên bị tác động bất hợp pháp.
- Vô hiệu do không tuân thủ hình thức (Điều 129): ví dụ giao dịch bất động sản không công chứng — bị tuyên vô hiệu trừ khi đã thực hiện được 2/3 nghĩa vụ.
3. Vô hiệu toàn bộ và vô hiệu một phần
Theo Điều 130 BLDS 2015, hợp đồng có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần. Phần vô hiệu không làm vô hiệu các phần còn lại nếu các phần còn lại vẫn có hiệu lực độc lập. Ví dụ: điều khoản phạt vi phạm vượt 8% theo Luật Thương mại — Toà án giảm xuống mức luật cho phép, các điều khoản khác vẫn hiệu lực.
4. Thời hạn yêu cầu tuyên vô hiệu
Theo Điều 132 BLDS 2015:
- 02 năm kể từ ngày phát hiện vô hiệu: đối với vô hiệu do nhầm lẫn, lừa dối, đe doạ, không tuân thủ hình thức.
- Không có thời hạn: đối với vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, do giao dịch giả tạo.
5. Hậu quả pháp lý khi hợp đồng vô hiệu
Theo Điều 131 BLDS 2015:
- Hợp đồng vô hiệu không phát sinh quyền, nghĩa vụ pháp lý của các bên kể từ thời điểm giao kết.
- Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; nếu không thể hoàn trả bằng hiện vật thì hoàn trả bằng tiền.
- Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.
- Quyền lợi của bên thứ ba ngay tình được pháp luật bảo vệ — đặc biệt với tài sản phải đăng ký (Điều 133 BLDS 2015).
6. Quy trình yêu cầu tuyên vô hiệu
- Bước 1: Soạn đơn khởi kiện gửi Toà án có thẩm quyền — thường là Toà án nơi cư trú của bị đơn hoặc nơi thực hiện hợp đồng.
- Bước 2: Nộp án phí theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14.
- Bước 3: Toà án thụ lý, hoà giải, xét xử và ra bản án.
- Bước 4: Bản án có hiệu lực — các bên thi hành hậu quả pháp lý.
- Thời gian giải quyết: 6-12 tháng tuỳ phức tạp.
Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?
Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.
Hotline/Zalo: 0946.220.880 · Email: [email protected] · Đăng ký tư vấn miễn phí →
Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?
Tham khảo dịch vụ Soạn thảo hợp đồng kinh tế của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.
Để lại bình luận