Trong quá trình tư vấn, chúng tôi thường nhận được nhiều câu hỏi lặp lại từ doanh nghiệp xoay quanh việc giao kết và thực hiện hợp đồng kinh tế. Bài viết này tổng hợp và giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất dựa trên quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, giúp doanh nghiệp có cái nhìn rõ ràng hơn khi tham gia các giao dịch.

Thuật ngữ hợp đồng kinh tế còn được sử dụng không?

Nhiều người vẫn quen gọi các hợp đồng giữa doanh nghiệp với nhau là hợp đồng kinh tế. Cần lưu ý rằng Pháp lệnh Hợp đồng kinh tế trước đây đã hết hiệu lực. Hiện nay, các hợp đồng trong hoạt động kinh doanh được điều chỉnh bởi Bộ luật Dân sự năm 2015 với tư cách luật chung, cùng các luật chuyên ngành như Luật Thương mại năm 2005 đối với hoạt động thương mại. Vì vậy, dù vẫn có thể dùng cách gọi quen thuộc, về bản chất đây là các hợp đồng dân sự, thương mại được điều chỉnh bởi pháp luật hiện hành.

Hợp đồng có bắt buộc phải lập thành văn bản không?

Về nguyên tắc, hợp đồng có thể được giao kết bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Tuy nhiên, đối với một số loại giao dịch, pháp luật yêu cầu phải lập thành văn bản, thậm chí phải công chứng, chứng thực thì mới có hiệu lực. Trong thực tiễn kinh doanh, dù không bắt buộc, các bên vẫn nên lập hợp đồng bằng văn bản để có cơ sở rõ ràng về quyền, nghĩa vụ và làm chứng cứ khi cần. Hợp đồng giao kết dưới dạng thông điệp dữ liệu theo Luật Giao dịch điện tử năm 2023 cũng được xem là hợp đồng bằng văn bản khi đáp ứng các điều kiện luật định.

Mức phạt vi phạm hợp đồng tối đa là bao nhiêu?

Đây là câu hỏi rất thường gặp và cần phân biệt theo loại quan hệ. Đối với hợp đồng chịu sự điều chỉnh của Luật Thương mại năm 2005, theo Điều 301 của luật này, mức phạt đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng hoặc tổng mức phạt đối với nhiều vi phạm do các bên thỏa thuận, nhưng không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm. Nếu các bên thỏa thuận mức cao hơn, phần vượt quá 8% sẽ không được pháp luật chấp nhận. Lưu ý rằng phạt vi phạm chỉ áp dụng khi các bên có thỏa thuận trong hợp đồng.

Phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại có khác nhau không?

Có, đây là hai chế tài khác nhau. Phạt vi phạm là khoản tiền mà bên vi phạm phải trả cho bên bị vi phạm khi có thỏa thuận, không phụ thuộc vào việc có thiệt hại thực tế hay không. Bồi thường thiệt hại là việc bù đắp những tổn thất thực tế mà bên bị vi phạm phải gánh chịu do hành vi vi phạm gây ra, và bên yêu cầu phải chứng minh được thiệt hại. Trong nhiều trường hợp, bên bị vi phạm có thể vừa yêu cầu phạt vi phạm vừa yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu hợp đồng có thỏa thuận phạt.

Nên chọn Tòa án hay Trọng tài để giải quyết tranh chấp?

Doanh nghiệp có thể lựa chọn giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc tại Trọng tài thương mại. Theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010, khi các bên đã có thỏa thuận trọng tài mà một bên khởi kiện tại Tòa án thì Tòa án phải từ chối thụ lý, trừ trường hợp thỏa thuận trọng tài vô hiệu hoặc không thể thực hiện được. Như vậy, thỏa thuận trọng tài có tính ràng buộc cao. Một đặc điểm quan trọng khác là thỏa thuận trọng tài hoàn toàn độc lập với hợp đồng: việc thay đổi, gia hạn, hủy bỏ hợp đồng, hợp đồng vô hiệu hoặc không thể thực hiện được cũng không làm mất hiệu lực của thỏa thuận trọng tài. Trọng tài có ưu điểm là xét xử một lần, bảo mật, linh hoạt; còn Tòa án có ưu điểm về thủ tục cưỡng chế thi hành. Doanh nghiệp nên cân nhắc đặc điểm tranh chấp để lựa chọn và ghi rõ trong hợp đồng ngay từ đầu.

Hợp đồng vô hiệu thì hậu quả thế nào?

Khi hợp đồng vô hiệu, về nguyên tắc nó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ của các bên kể từ thời điểm giao kết. Các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận; nếu không hoàn trả được bằng hiện vật thì hoàn trả bằng tiền. Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Để tránh rủi ro hợp đồng vô hiệu, doanh nghiệp cần bảo đảm các điều kiện có hiệu lực theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015 về năng lực chủ thể, sự tự nguyện, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật.

Trên đây là những giải đáp cho các thắc mắc phổ biến. Mỗi hợp đồng và mỗi tình huống đều có những đặc thù riêng, do đó với các giao dịch quan trọng, doanh nghiệp nên tham vấn ý kiến luật sư để được tư vấn cụ thể, phù hợp với hoàn cảnh thực tế của mình.

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Soạn thảo hợp đồng kinh tế của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.