Đơn phương chấm dứt hợp đồng là quyền của một bên trong giao dịch khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ. Tuy nhiên, việc thực hiện không đúng quy trình có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngược lại. Bài viết phân tích chi tiết các điều kiện và rủi ro.

1. Phân biệt đơn phương chấm dứt và huỷ bỏ hợp đồng

  • Đơn phương chấm dứt (Điều 428 BLDS 2015): hợp đồng chấm dứt từ thời điểm tuyên bố chấm dứt — các nghĩa vụ đã thực hiện được giữ nguyên, các nghĩa vụ chưa thực hiện sẽ không phát sinh.
  • Huỷ bỏ hợp đồng (Điều 423 BLDS 2015): hợp đồng coi như chưa từng tồn tại, các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

2. Điều kiện đơn phương chấm dứt hợp đồng

Theo Điều 428 BLDS 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt khi:

  • Bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ trong hợp đồng — vi phạm khiến mục đích giao kết hợp đồng không đạt được.
  • Các bên có thoả thuận trong hợp đồng về quyền chấm dứt đơn phương.
  • Pháp luật quy định.

Ví dụ về vi phạm nghiêm trọng: giao hàng chất lượng kém quá tiêu chuẩn cho phép, chậm thanh toán trên 30 ngày so với hợp đồng, không hoàn thành dự án đúng tiến độ ảnh hưởng đến mục đích kinh doanh.

3. Thủ tục đơn phương chấm dứt

  • Bước 1: Gửi văn bản thông báo cho bên kia về việc đơn phương chấm dứt — nêu rõ căn cứ vi phạm và hiệu lực chấm dứt.
  • Bước 2: Lưu giữ chứng cứ giao nhận thông báo (chuyển phát có hồi báo, công chứng giao nhận, email có xác nhận đọc).
  • Bước 3: Lập biên bản về tình trạng thực hiện hợp đồng tại thời điểm chấm dứt.
  • Bước 4: Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có — qua thương lượng hoặc khởi kiện.

4. Hậu quả pháp lý của đơn phương chấm dứt

Theo Điều 428 BLDS 2015:

  • Hợp đồng chấm dứt từ thời điểm bên kia nhận được thông báo.
  • Các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ trừ những thoả thuận về phạt vi phạm, bồi thường, giải quyết tranh chấp.
  • Bên đã thực hiện nghĩa vụ có quyền yêu cầu thanh toán phần nghĩa vụ đã thực hiện.
  • Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường thiệt hại.

5. Rủi ro khi đơn phương chấm dứt sai luật

Nếu bên đơn phương chấm dứt không có căn cứ hợp pháp (bên kia không vi phạm nghiêm trọng), bên chấm dứt sẽ bị xem là vi phạm hợp đồng — phải:

  • Tiếp tục thực hiện hợp đồng theo yêu cầu của bên kia.
  • Bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh.
  • Chịu phạt vi phạm nếu có thoả thuận.
  • Mất tiền cọc (nếu có).

Khuyến nghị: trước khi đơn phương chấm dứt, nên tham vấn luật sư để đánh giá chứng cứ vi phạm — tránh trường hợp đảo ngược trách nhiệm.

6. Mẫu thông báo đơn phương chấm dứt hợp đồng

Thông báo nên có các nội dung sau:

  • Thông tin các bên (tên, MST, địa chỉ).
  • Tên và số hiệu hợp đồng, ngày ký.
  • Mô tả rõ hành vi vi phạm của bên kia, kèm chứng cứ.
  • Căn cứ pháp lý (điều khoản trong hợp đồng + Điều 428 BLDS 2015).
  • Thời điểm hợp đồng chấm dứt.
  • Yêu cầu cụ thể: hoàn trả tài sản, thanh toán công nợ, bồi thường thiệt hại.
  • Cảnh báo về việc khởi kiện nếu không thực hiện.
  • Chữ ký người có thẩm quyền và đóng dấu (nếu có).

Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?

Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.

Hotline/Zalo: 0946.220.880  ·  Email: [email protected]  ·  Đăng ký tư vấn miễn phí →

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Soạn thảo hợp đồng kinh tế của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.