Tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp là gì
Tai nạn lao động là tai nạn gây tổn thương cho bất kỳ bộ phận, chức năng nào của cơ thể hoặc gây tử vong cho người lao động, xảy ra trong quá trình lao động, gắn với việc thực hiện công việc, nhiệm vụ lao động. Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động đến người lao động và thuộc danh mục bệnh nghề nghiệp do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Khi các sự kiện này xảy ra, người lao động được pháp luật bảo vệ bằng nhiều lớp quyền lợi: một phần từ quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp thuộc hệ thống bảo hiểm xã hội, và một phần từ trách nhiệm riêng của người sử dụng lao động. Việc hiểu rõ ranh giới và nội dung của từng nhóm quyền lợi giúp người lao động không bỏ sót quyền lợi hợp pháp, đồng thời giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ, tránh rủi ro pháp lý.
Căn cứ pháp lý
Chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 (Luật số 84/2015/QH13), trong đó có các quy định về bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và trách nhiệm của người sử dụng lao động khi người lao động bị tai nạn. Bên cạnh đó, Bộ luật Lao động 2019 quy định nghĩa vụ chung của người sử dụng lao động về bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động; hệ thống văn bản về bảo hiểm xã hội quy định việc quản lý quỹ và chi trả chế độ.
Các mức trợ cấp, ngưỡng tỷ lệ suy giảm khả năng lao động và mức bồi thường được quy định cụ thể và có thể thay đổi theo văn bản hướng dẫn cũng như mức tham chiếu áp dụng theo từng thời kỳ. Vì vậy, người lao động cần kiểm tra văn bản mới nhất tại thời điểm giải quyết chế độ, thay vì áp dụng con số cũ.
Điều kiện hưởng chế độ
Người lao động được xem xét hưởng chế độ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp khi đáp ứng các điều kiện cơ bản:
- Bị tai nạn thuộc trường hợp được xác định là tai nạn lao động: tai nạn tại nơi làm việc và trong giờ làm việc; ngoài nơi làm việc hoặc ngoài giờ khi thực hiện công việc theo yêu cầu của người sử dụng lao động; hoặc trên tuyến đường đi và về hợp lý giữa nơi ở và nơi làm việc trong khoảng thời gian và tuyến đường hợp lý.
- Hoặc mắc bệnh thuộc danh mục bệnh nghề nghiệp do điều kiện lao động có hại gây ra.
- Bị suy giảm khả năng lao động từ mức luật định trở lên (theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 là từ 5% trở lên), được xác định thông qua giám định y khoa.
Trường hợp tai nạn xảy ra hoàn toàn do mâu thuẫn cá nhân không liên quan công việc, do người lao động cố ý tự hủy hoại sức khỏe, hoặc do sử dụng ma túy, chất gây nghiện trái quy định thì có thể không được hưởng chế độ. Việc xác định chính xác tính chất tai nạn có ý nghĩa quyết định.
Mức hưởng từ quỹ bảo hiểm
Tùy mức suy giảm khả năng lao động được giám định, người lao động có thể được hưởng từ quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp các khoản sau:
- Trợ cấp một lần: áp dụng khi mức suy giảm khả năng lao động ở mức thấp hơn ngưỡng luật định (theo quy định hiện hành là từ 5% đến dưới 31%).
- Trợ cấp hằng tháng: áp dụng khi mức suy giảm khả năng lao động từ ngưỡng luật định trở lên (từ 31% trở lên).
- Trợ cấp phục vụ đối với người bị suy giảm khả năng lao động nặng cần người phục vụ.
- Phương tiện trợ giúp sinh hoạt, dụng cụ chỉnh hình theo niên hạn và chỉ định.
- Trợ cấp một lần khi chết do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp cho thân nhân, cùng chế độ tử tuất theo quy định.
- Hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, phục hồi chức năng và các chế độ dưỡng sức, phục hồi sức khỏe sau điều trị trong các trường hợp luật định.
Mức trợ cấp được xác định trên cơ sở mức suy giảm khả năng lao động và tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm; các con số cụ thể (hệ số, mức tham chiếu) cần đối chiếu quy định hiện hành tại thời điểm giải quyết.
Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Ngoài trợ cấp từ quỹ bảo hiểm, người sử dụng lao động còn có trách nhiệm độc lập đối với người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp theo Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, bao gồm:
- Kịp thời sơ cứu, cấp cứu, tạm ứng chi phí sơ cứu, cấp cứu và điều trị cho người lao động.
- Thanh toán phần chi phí đồng chi trả và những chi phí không nằm trong danh mục bảo hiểm y tế chi trả đối với người lao động tham gia bảo hiểm y tế.
- Trả đủ tiền lương cho người lao động phải nghỉ việc trong thời gian điều trị, phục hồi chức năng lao động.
- Bồi thường hoặc trợ cấp tùy theo lỗi: bồi thường cho người lao động bị tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp mà không hoàn toàn do lỗi của chính người lao động; trợ cấp (mức thấp hơn) cho người lao động bị tai nạn do lỗi của chính họ gây ra.
- Sắp xếp công việc phù hợp với sức khỏe sau khi người lao động điều trị, phục hồi và trở lại làm việc.
Việc xác định lỗi và tuân thủ nội quy an toàn có ý nghĩa quan trọng trong phân định trách nhiệm; bạn có thể tham khảo kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất để hiểu rõ hơn ranh giới trách nhiệm giữa các bên.
Trình tự, thủ tục giải quyết chế độ
Để bảo đảm quyền lợi, các bên cần thực hiện đúng quy trình:
- Sơ cứu, cấp cứu và đưa người lao động đi điều trị kịp thời.
- Khai báo tai nạn lao động với cơ quan có thẩm quyền theo mức độ nghiêm trọng, đặc biệt là các vụ tai nạn chết người hoặc làm nhiều người bị thương nặng.
- Thành lập đoàn điều tra và lập biên bản điều tra tai nạn lao động theo quy định, xác định nguyên nhân, mức độ và lỗi.
- Giám định y khoa để xác định tỷ lệ suy giảm khả năng lao động sau khi điều trị ổn định.
- Lập và nộp hồ sơ hưởng chế độ đến cơ quan bảo hiểm xã hội, gồm biên bản điều tra, giấy tờ điều trị, biên bản giám định và các giấy tờ liên quan.
- Chi trả trợ cấp và thực hiện trách nhiệm của người sử dụng lao động.
Người lao động và doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ hồ sơ để làm căn cứ giải quyết và phòng ngừa tranh chấp.
Lưu ý thực tiễn và rủi ro thường gặp
Trên thực tế, tranh chấp thường phát sinh khi doanh nghiệp chậm hoặc không khai báo tai nạn, không lập biên bản điều tra, hoặc né tránh trách nhiệm bồi thường. Người lao động nên chủ động yêu cầu lập biên bản, giữ toàn bộ hồ sơ y tế và chứng cứ liên quan (hình ảnh hiện trường, lời khai nhân chứng). Việc tham gia bảo hiểm đầy đủ là điều kiện để hưởng trợ cấp từ quỹ; xem thêm bảo hiểm xã hội bắt buộc trong quan hệ lao động. Bạn cũng có thể đọc thêm bồi thường và quyền lợi NLĐ khi tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Tai nạn trên đường đi làm có được coi là tai nạn lao động không?
Tai nạn xảy ra trên tuyến đường đi từ nơi ở đến nơi làm việc hoặc ngược lại, trong khoảng thời gian và tuyến đường hợp lý, có thể được xác định là tai nạn lao động nếu đáp ứng điều kiện luật định. Cần có hồ sơ, chứng cứ chứng minh về thời gian và tuyến đường hợp lý.
Bị tai nạn do lỗi của mình có được hưởng gì không?
Có. Ngay cả khi tai nạn do lỗi của chính người lao động, người lao động vẫn có thể được người sử dụng lao động trợ cấp (mức thấp hơn bồi thường) và hưởng chế độ từ quỹ bảo hiểm nếu đủ điều kiện suy giảm khả năng lao động từ mức luật định.
Trợ cấp một lần và hằng tháng khác nhau thế nào?
Trợ cấp một lần áp dụng khi mức suy giảm khả năng lao động ở mức thấp (theo quy định hiện hành là từ 5% đến dưới 31%); trợ cấp hằng tháng áp dụng khi mức suy giảm từ 31% trở lên. Mức cụ thể cần đối chiếu văn bản hiện hành và kết quả giám định.
Doanh nghiệp không khai báo tai nạn thì sao?
Việc không khai báo, che giấu hoặc khai báo sai sự thật về tai nạn lao động là hành vi vi phạm pháp luật về an toàn, vệ sinh lao động và có thể bị xử lý. Người lao động nên yêu cầu lập biên bản, giữ hồ sơ y tế và có thể nhờ luật sư hỗ trợ nếu quyền lợi bị ảnh hưởng.
Bao lâu thì được giám định lại mức suy giảm khả năng lao động?
Sau khi thương tật, bệnh tật tái phát hoặc tiến triển, người lao động có thể được giám định lại theo quy định để điều chỉnh mức hưởng. Thời điểm và điều kiện giám định lại cần đối chiếu quy định hiện hành và chỉ định của cơ quan giám định y khoa.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ chính xác theo hồ sơ, bạn nên liên hệ luật sư MULTILAW.
Để lại bình luận