Vì sao cần quan tâm tuổi nghỉ hưu
Tuổi nghỉ hưu là một trong hai điều kiện cốt lõi (bên cạnh số năm đóng bảo hiểm xã hội) để người lao động được hưởng lương hưu. Từ năm 2021, Việt Nam áp dụng lộ trình tăng tuổi nghỉ hưu dần theo từng năm, nên trên thực tế nhiều người lao động chưa nắm rõ mình sẽ nghỉ hưu ở tuổi nào và vào thời điểm nào.
Việc hiểu đúng lộ trình không chỉ giúp người lao động chủ động về kế hoạch tài chính và sức khỏe khi về hưu, mà còn giúp doanh nghiệp bố trí nhân sự, thực hiện đúng thủ tục chấm dứt hợp đồng lao động khi người lao động đến tuổi và đủ điều kiện hưởng chế độ. Xác định sai tuổi nghỉ hưu có thể dẫn tới tranh chấp lao động hoặc thiệt hại về quyền lợi bảo hiểm.
Căn cứ pháp lý
Tuổi nghỉ hưu trong điều kiện lao động bình thường được quy định tại Điều 169 Bộ luật Lao động 2019 và được cụ thể hóa bằng nghị định hướng dẫn về tuổi nghỉ hưu, điều kiện hưởng lương hưu (Nghị định 135/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung nếu có). Bộ luật xác định lộ trình điều chỉnh tăng tuổi nghỉ hưu theo từng năm cho đến khi đạt mốc ổn định.
Vì tuổi cụ thể của từng năm được ấn định theo lộ trình và được hướng dẫn chi tiết bằng bảng tuổi trong văn bản dưới luật, người lao động nên kiểm tra văn bản mới nhất để xác định chính xác tuổi nghỉ hưu áp dụng cho năm sinh và thời điểm nghỉ của mình, tránh áp dụng nhầm mốc tuổi cũ.
Lộ trình tăng tuổi nghỉ hưu
Theo Điều 169 Bộ luật Lao động 2019, trong điều kiện lao động bình thường, tuổi nghỉ hưu được điều chỉnh theo hướng:
- Lao động nam tăng dần đến mốc ổn định là 62 tuổi.
- Lao động nữ tăng dần đến mốc ổn định là 60 tuổi.
Lộ trình bắt đầu áp dụng từ năm 2021 và được thực hiện với mức tăng mỗi năm khác nhau giữa nam và nữ. Theo nguyên tắc của lộ trình, tuổi nghỉ hưu của lao động nam tăng dần cho đến khi đạt 62 tuổi, còn của lao động nữ tăng dần cho đến khi đạt 60 tuổi, mỗi giới có tốc độ tăng riêng qua từng năm chuyển tiếp. Như vậy, người nghỉ hưu trong các năm chuyển tiếp sẽ có tuổi nghỉ hưu nằm giữa mốc cũ và mốc ổn định, tùy theo năm.
Đặc điểm của giai đoạn chuyển tiếp là tuổi nghỉ hưu không phải một con số cố định cho mọi người, mà thay đổi theo năm. Do đó, hai người cùng giới nhưng nghỉ hưu ở hai năm khác nhau có thể có tuổi nghỉ hưu khác nhau.
Cách xác định tuổi nghỉ hưu theo năm
Để biết chính xác tuổi nghỉ hưu của mình trong một năm cụ thể, người lao động cần đối chiếu với bảng tuổi nghỉ hưu theo năm do nghị định hướng dẫn ban hành, vì con số thay đổi theo từng năm trong giai đoạn chuyển tiếp cho đến khi đạt mốc ổn định.
Một số lưu ý khi tra cứu:
- Tuổi nghỉ hưu thường được xác định theo năm và tháng (ví dụ 61 tuổi mấy tháng), tương ứng với thời điểm người lao động đủ tuổi.
- Thời điểm nghỉ hưu và thời điểm đủ điều kiện hưởng lương hưu gắn với tháng sinh của người lao động, nên cần xác định đúng cả năm và tháng.
- Người lao động nên đối chiếu ngày tháng năm sinh ghi trong hồ sơ, sổ bảo hiểm xã hội với bảng tuổi để tránh sai lệch dẫn tới chậm hoặc thiếu quyền lợi.
Vì đây là các con số cụ thể theo lộ trình, người lao động cần lấy số liệu từ văn bản hiện hành thay vì ước lượng, đặc biệt trong giai đoạn chuyển tiếp.
Nghỉ hưu ở tuổi thấp hơn
Bên cạnh tuổi nghỉ hưu trong điều kiện bình thường, pháp luật cho phép một số trường hợp nghỉ hưu ở tuổi thấp hơn (nhưng không quá một giới hạn nhất định so với mốc chung), áp dụng với:
- Người lao động làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm thuộc danh mục do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
- Người lao động làm việc ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn.
- Người lao động bị suy giảm khả năng lao động đạt mức luật định.
Các trường hợp nghỉ hưu sớm thường đi kèm điều kiện về tuổi tối thiểu và mức suy giảm khả năng lao động; nếu nghỉ hưu trước tuổi do suy giảm khả năng lao động, tỷ lệ hưởng lương hưu thường bị trừ tương ứng với số năm nghỉ sớm.
Nghỉ hưu ở tuổi cao hơn
Ở chiều ngược lại, người lao động có trình độ chuyên môn, kỹ thuật cao và một số trường hợp đặc biệt có thể nghỉ hưu ở tuổi cao hơn, nhưng thường không quá một giới hạn tuổi nhất định so với mốc chung theo quy định của Chính phủ. Việc kéo dài thời gian làm việc phải bảo đảm điều kiện sức khỏe và thỏa thuận giữa hai bên.
Với người tiếp tục làm việc sau tuổi nghỉ hưu, quan hệ lao động vẫn phải tuân thủ quy định về lao động cao tuổi; bạn có thể tham khảo quyền lợi và quy định với lao động cao tuổi khi tiếp tục làm việc.
Tuổi nghỉ hưu, quyền hưởng lương hưu và lưu ý thực tiễn
Việc xác định đúng tuổi nghỉ hưu và số năm đóng bảo hiểm quyết định thời điểm và mức hưởng lương hưu. Người lao động nên kiểm tra sổ bảo hiểm xã hội, đối chiếu tuổi theo lộ trình và trao đổi với cơ quan bảo hiểm xã hội để có kế hoạch phù hợp trước khi đến tuổi.
Về phía doanh nghiệp, cần lưu ý: đến tuổi nghỉ hưu và đủ điều kiện hưởng lương hưu là một trong các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động; người sử dụng lao động phải thực hiện đúng thủ tục thông báo, giải quyết chế độ và không tự ý chấm dứt trái quy định để tránh tranh chấp. Nếu hai bên muốn tiếp tục quan hệ lao động, cần giao kết hợp đồng phù hợp với chế độ lao động cao tuổi.
Vì tuổi nghỉ hưu gắn liền với quyền hưởng lương hưu của bảo hiểm xã hội, bạn có thể tham khảo thêm đối tượng, mức đóng và quyền lợi của người lao động trong BHXH bắt buộc và các bài trong chuyên mục hợp đồng lao động.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi nghỉ hưu hiện nay là bao nhiêu?
Mốc ổn định là 62 tuổi với nam và 60 tuổi với nữ, nhưng đang được áp dụng theo lộ trình tăng dần từng năm kể từ 2021. Tuổi thực tế của mỗi người phụ thuộc năm nghỉ hưu, nên cần tra theo bảng tuổi của năm áp dụng trong văn bản hướng dẫn.
Có bắt buộc phải nghỉ khi đến tuổi hưu không?
Đến tuổi nghỉ hưu và đủ điều kiện, người lao động có quyền hưởng lương hưu. Nếu hai bên đồng ý, người lao động vẫn có thể tiếp tục làm việc theo chế độ lao động cao tuổi, thường thông qua hợp đồng lao động phù hợp.
Ai được nghỉ hưu trước tuổi?
Người làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm, làm việc ở vùng có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn hoặc bị suy giảm khả năng lao động có thể nghỉ hưu sớm hơn theo điều kiện luật định, thường kèm theo điều chỉnh (trừ) tỷ lệ hưởng lương hưu.
Nghỉ hưu muộn có lợi gì?
Tiếp tục đóng bảo hiểm xã hội sau tuổi có thể giúp tăng thời gian đóng và tỷ lệ hưởng (đến mức trần 75%), đồng thời duy trì thu nhập. Tuy nhiên cần bảo đảm điều kiện sức khỏe, thuộc trường hợp được phép và có thỏa thuận với người sử dụng lao động.
Xác định tuổi nghỉ hưu dựa vào giấy tờ nào?
Chủ yếu dựa vào ngày, tháng, năm sinh ghi trong hồ sơ và sổ bảo hiểm xã hội, đối chiếu với bảng tuổi nghỉ hưu theo năm trong văn bản hướng dẫn. Sai lệch thông tin ngày sinh cần được điều chỉnh sớm để tránh ảnh hưởng thời điểm hưởng lương hưu.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để xác định chính xác tuổi nghỉ hưu và quyền lợi của mình, bạn nên liên hệ luật sư MULTILAW.
Để lại bình luận