Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì

Trong đời sống dân sự, không phải mọi thiệt hại đều bắt nguồn từ quan hệ hợp đồng. Khi một người bị tổn hại về tính mạng, sức khỏe, tài sản, danh dự, nhân phẩm hay các quyền, lợi ích hợp pháp khác do hành vi của người khác gây ra mà giữa các bên không tồn tại thỏa thuận hợp đồng, thì phát sinh một loại trách nhiệm dân sự đặc thù: trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Đây là chế định quan trọng nhằm khôi phục, bù đắp những tổn thất mà người bị thiệt hại phải gánh chịu, đồng thời buộc chủ thể có hành vi vi phạm phải chịu hậu quả pháp lý tương xứng. Việc xác định đúng căn cứ phát sinh trách nhiệm có ý nghĩa quyết định đến việc một yêu cầu bồi thường có được Tòa án chấp nhận hay không.

Căn cứ pháp lý điều chỉnh

Chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được quy định tập trung tại Chương XX, Phần thứ ba của Bộ luật Dân sự 2015, bắt đầu từ Điều 584 đến các điều tiếp theo. Bên cạnh Bộ luật Dân sự, thực tiễn xét xử còn được hướng dẫn bởi Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Dân sự về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

Các quy định nền tảng gồm: căn cứ phát sinh trách nhiệm (Điều 584), nguyên tắc bồi thường (Điều 585), năng lực chịu trách nhiệm bồi thường của cá nhân (Điều 586), bồi thường thiệt hại do nhiều người cùng gây ra (Điều 587) và thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường (Điều 588). Ngoài ra là nhóm điều luật về cách xác định các loại thiệt hại cụ thể.

Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường

Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật này hoặc luật khác có liên quan quy định khác.

Một điểm tiến bộ đáng chú ý của Bộ luật Dân sự 2015 so với Bộ luật Dân sự 2005 là không còn xem "lỗi" là điều kiện bắt buộc đương nhiên phải chứng minh trong mọi trường hợp. Trách nhiệm bồi thường phát sinh ngay khi có hành vi xâm phạm gây thiệt hại; người gây thiệt hại chỉ được miễn trách nhiệm nếu chứng minh được thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác.

Trên cơ sở Điều 584 và hướng dẫn tại Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP, thực tiễn xét xử xác định trách nhiệm bồi thường phát sinh khi hội đủ các căn cứ sau:

  • Có thiệt hại thực tế xảy ra: thiệt hại về vật chất (tài sản bị mất, hư hỏng, chi phí hợp lý phải bỏ ra, thu nhập bị mất, bị giảm sút) hoặc thiệt hại về tinh thần. Thiệt hại phải là hậu quả thực tế, có thể chứng minh, không phải suy đoán.
  • Có hành vi xâm phạm trái pháp luật: hành vi tác động đến các quyền, lợi ích hợp pháp được pháp luật bảo vệ. Hành vi có thể là hành động hoặc không hành động.
  • Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại: thiệt hại xảy ra là kết quả tất yếu, trực tiếp của hành vi xâm phạm.

Ngoài trách nhiệm do hành vi của con người, Bộ luật Dân sự 2015 còn quy định trách nhiệm bồi thường phát sinh cả trong trường hợp tài sản gây ra thiệt hại (ví dụ cây cối, nhà cửa, công trình xây dựng, súc vật, nguồn nguy hiểm cao độ). Trong các trường hợp này, chủ sở hữu, người chiếm hữu, người được giao quản lý tài sản có thể phải bồi thường ngay cả khi không có lỗi, trừ các trường hợp loại trừ theo luật định.

Nguyên tắc bồi thường thiệt hại

Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định các nguyên tắc cốt lõi khi giải quyết bồi thường:

  • Thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức bồi thường (bằng tiền, bằng hiện vật, thực hiện một công việc) và phương thức bồi thường (một lần hoặc nhiều lần), trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
  • Người chịu trách nhiệm bồi thường có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình.
  • Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế thì bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền thay đổi mức bồi thường.
  • Nếu bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây ra thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra.
  • Bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không được bồi thường nếu thiệt hại xảy ra do không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình.

Những nguyên tắc này thể hiện tinh thần công bằng: bảo vệ người bị thiệt hại nhưng đồng thời xem xét đến yếu tố lỗi và khả năng thực tế của các bên.

Năng lực chịu trách nhiệm và trách nhiệm liên đới

Điều 586 Bộ luật Dân sự 2015 xác định năng lực chịu trách nhiệm bồi thường của cá nhân theo độ tuổi và năng lực hành vi dân sự. Người từ đủ 18 tuổi trở lên gây thiệt hại thì tự bồi thường. Đối với người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi thì trách nhiệm bồi thường được phân định giữa người đó, cha mẹ, người giám hộ theo nguyên tắc luật định, trong đó tài sản của chính người gây thiệt hại và của người giám hộ được sử dụng theo thứ tự ưu tiên mà pháp luật quy định.

Trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại, theo Điều 587, những người này phải liên đới bồi thường cho người bị thiệt hại. Trách nhiệm của từng người được xác định tương ứng với mức độ lỗi của mỗi người; nếu không xác định được mức độ lỗi thì họ phải bồi thường theo phần bằng nhau.

Về thời hiệu, Điều 588 quy định thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Đây là mốc thời gian mà người bị thiệt hại cần đặc biệt lưu ý để bảo vệ quyền lợi.

Xác định thiệt hại được bồi thường

Bộ luật Dân sự 2015 quy định cách xác định từng loại thiệt hại. Thiệt hại do tài sản bị xâm phạm bao gồm tài sản bị mất, hủy hoại hoặc hư hỏng, lợi ích gắn liền với việc sử dụng, khai thác tài sản bị mất, bị giảm sút và chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại. Thiệt hại do sức khỏe, tính mạng bị xâm phạm bao gồm chi phí cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi, thu nhập thực tế bị mất hoặc giảm sút, chi phí và phần thu nhập bị mất của người chăm sóc, chi phí mai táng, tiền cấp dưỡng cho người mà nạn nhân có nghĩa vụ cấp dưỡng.

Ngoài thiệt hại vật chất, người bị xâm phạm còn được bù đắp tổn thất về tinh thần. Bộ luật Dân sự 2015 xác định mức bù đắp tổn thất tinh thần theo nguyên tắc: trước hết do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì mức tối đa được ấn định theo số lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định (khác nhau tùy loại thiệt hại về sức khỏe, tính mạng hay danh dự, nhân phẩm, uy tín). Do mức lương cơ sở được điều chỉnh theo từng thời kỳ, giá trị tuyệt đối của khoản bù đắp này thay đổi theo thời gian. Vì vậy, khi tính toán cụ thể, người đọc cần kiểm tra văn bản mới nhất về mức lương cơ sở đang có hiệu lực để bảo đảm con số chính xác.

Có thể so sánh với trách nhiệm bồi thường trong quan hệ hợp đồng để thấy sự khác biệt về bản chất; bạn đọc quan tâm có thể tham khảo thêm bài điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại trong hợp đồng. Trường hợp thiệt hại liên quan đến chậm thực hiện nghĩa vụ trả tiền, cách tính lãi được đề cập tại bài lãi suất chậm trả và cách tính theo Bộ luật Dân sự 2015.

Lưu ý thực tiễn và rủi ro thường gặp

Trên thực tế, tranh chấp bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thường vướng ở khâu chứng minh thiệt hại và chứng minh mối quan hệ nhân quả. Người yêu cầu bồi thường có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ về thiệt hại thực tế: hóa đơn, chứng từ chi phí, kết luận giám định thương tật, tài liệu chứng minh thu nhập bị mất. Việc thu thập, lưu giữ chứng cứ ngay từ thời điểm xảy ra sự việc là yếu tố then chốt.

Một rủi ro phổ biến khác là bỏ lỡ thời hiệu khởi kiện 03 năm. Nhiều người vì muốn thương lượng kéo dài nên chậm khởi kiện, dẫn đến mất quyền yêu cầu. Ngoài ra, cần phân biệt rõ trách nhiệm dân sự với trách nhiệm hành chính hoặc hình sự có thể phát sinh song song từ cùng một hành vi.

Câu hỏi thường gặp

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng có bắt buộc phải chứng minh lỗi của người gây thiệt hại không?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, lỗi không còn là điều kiện bắt buộc phải chứng minh trong mọi trường hợp. Trách nhiệm phát sinh khi có hành vi xâm phạm gây thiệt hại. Người gây thiệt hại muốn được miễn trách nhiệm phải chứng minh thiệt hại do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại.

Thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là bao lâu?

Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Quá thời hạn này, quyền khởi kiện có thể không còn được bảo đảm.

Mức bù đắp tổn thất tinh thần được tính như thế nào?

Trước hết do các bên thỏa thuận. Nếu không thỏa thuận được, mức tối đa được ấn định theo số lần mức lương cơ sở tùy loại thiệt hại. Vì mức lương cơ sở thay đổi theo thời kỳ, cần kiểm tra văn bản đang có hiệu lực để xác định con số cụ thể.

Nhiều người cùng gây thiệt hại thì trách nhiệm được phân chia ra sao?

Theo Điều 587 Bộ luật Dân sự 2015, những người cùng gây thiệt hại phải liên đới bồi thường. Mức bồi thường của từng người tương ứng với mức độ lỗi; nếu không xác định được mức độ lỗi thì bồi thường theo phần bằng nhau.

Người gây thiệt hại có thể được giảm mức bồi thường không?

Có. Điều 585 cho phép giảm mức bồi thường nếu người gây thiệt hại không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của họ. Tòa án sẽ cân nhắc trên cơ sở chứng cứ cụ thể.

Kết luận

Xác định đúng căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nguyên tắc bồi thường và cách xác định thiệt hại là điều kiện tiên quyết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Do các quy định về mức lương cơ sở và một số con số có thể thay đổi theo thời gian, người đọc nên đối chiếu với văn bản mới nhất khi áp dụng.

Nội dung bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn đối với từng trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ chi tiết, vui lòng liên hệ đội ngũ luật sư Công ty Luật TNHH MULTILAW.