Thế chấp tài sản là biện pháp bảo đảm được sử dụng phổ biến nhất trong hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý, điều kiện và hệ quả của thế chấp giúp bên vay chủ động bảo vệ quyền lợi, đồng thời tránh những rủi ro có thể dẫn đến mất tài sản. Bài viết phân tích khung pháp lý hiện hành về thế chấp tài sản để vay vốn ngân hàng.
Thế chấp tài sản là gì theo Bộ luật Dân sự 2015
Theo Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015, thế chấp tài sản là việc một bên (bên thế chấp) dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ và không giao tài sản cho bên kia (bên nhận thế chấp). Đây là điểm mấu chốt phân biệt thế chấp với cầm cố: trong thế chấp, tài sản vẫn nằm trong sự chiếm hữu, sử dụng của bên thế chấp; ngân hàng chỉ nắm giữ giấy tờ pháp lý chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng (chẳng hạn Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất).
Thế chấp là một trong chín biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ được liệt kê tại Điều 292 Bộ luật Dân sự 2015, bên cạnh cầm cố, đặt cọc, ký cược, ký quỹ, bảo lưu quyền sở hữu, bảo lãnh, tín chấp và cầm giữ tài sản. Trong quan hệ tín dụng, thế chấp bảo đảm cho nghĩa vụ trả nợ gốc, lãi và các nghĩa vụ tài chính phát sinh theo hợp đồng tín dụng.
Căn cứ pháp lý điều chỉnh thế chấp vay vốn
Quan hệ thế chấp tài sản vay vốn ngân hàng chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản:
- Bộ luật Dân sự 2015 (từ Điều 317 đến Điều 327) quy định về thế chấp tài sản, quyền và nghĩa vụ các bên, chấm dứt thế chấp.
- Nghị định 21/2021/NĐ-CP quy định thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, hướng dẫn chi tiết về tài sản bảo đảm, hiệu lực, xử lý tài sản.
- Luật Đất đai 2024 đối với thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất.
- Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản của Ngân hàng Nhà nước về hoạt động cấp tín dụng, cùng quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm.
Do các văn bản hướng dẫn có thể được sửa đổi, người vay nên kiểm tra văn bản mới nhất trước khi giao kết. Bạn có thể tham khảo tổng quan tại bài các biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng.
Điều kiện đối với tài sản thế chấp
Tài sản thế chấp phải đáp ứng các điều kiện cơ bản theo Bộ luật Dân sự 2015 và Nghị định 21/2021/NĐ-CP:
- Thuộc quyền sở hữu của bên thế chấp (hoặc quyền sử dụng hợp pháp đối với quyền sử dụng đất). Bên thế chấp phải có đầy đủ quyền định đoạt đối với tài sản.
- Được phép giao dịch và không có tranh chấp về quyền sở hữu, quyền sử dụng tại thời điểm giao kết.
- Có thể là tài sản hiện có hoặc tài sản hình thành trong tương lai, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Tài sản thế chấp phổ biến gồm: quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất, nhà ở, phương tiện giao thông, máy móc thiết bị, hàng hóa luân chuyển trong quá trình sản xuất kinh doanh, quyền tài sản. Đối với thế chấp quyền sử dụng đất, quy trình có những đặc thù riêng được trình bày trong bài thế chấp quyền sử dụng đất và đăng ký giao dịch bảo đảm.
Hợp đồng thế chấp và hình thức bắt buộc
Hợp đồng thế chấp là căn cứ pháp lý ghi nhận thỏa thuận giữa bên thế chấp và ngân hàng. Nội dung thường bao gồm: mô tả tài sản, nghĩa vụ được bảo đảm, giá trị tài sản, quyền và nghĩa vụ các bên, phương thức xử lý tài sản khi vi phạm.
Về hình thức, đối với thế chấp quyền sử dụng đất, nhà ở, hợp đồng thế chấp phải được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật đất đai và nhà ở, đồng thời phải đăng ký biện pháp bảo đảm. Đây là điều kiện có ý nghĩa quan trọng đối với hiệu lực đối kháng với người thứ ba.
Theo Điều 319 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng thế chấp tài sản có hiệu lực từ thời điểm giao kết, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác. Thế chấp tài sản phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba kể từ thời điểm đăng ký.
Đăng ký biện pháp bảo đảm và hiệu lực đối kháng
Đăng ký biện pháp bảo đảm là thủ tục có ý nghĩa pháp lý đặc biệt. Theo Điều 297 Bộ luật Dân sự 2015, biện pháp bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba từ khi đăng ký hoặc bên nhận bảo đảm nắm giữ tài sản bảo đảm. Khi đã có hiệu lực đối kháng, bên nhận thế chấp (ngân hàng) được quyền truy đòi tài sản và quyền ưu tiên thanh toán so với các chủ nợ không có bảo đảm.
Thứ tự ưu tiên thanh toán giữa các bên cùng nhận bảo đảm được xác định theo Điều 308 Bộ luật Dân sự 2015, về nguyên tắc dựa trên thứ tự xác lập hiệu lực đối kháng (thường là thứ tự đăng ký). Do đó, việc đăng ký sớm và chính xác có ý nghĩa quyết định trong trường hợp tài sản bảo đảm cho nhiều nghĩa vụ (Điều 296 Bộ luật Dân sự 2015).
Quyền và nghĩa vụ của các bên
Quyền của bên thế chấp (theo Điều 321 Bộ luật Dân sự 2015): được khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ tài sản; được đầu tư làm tăng giá trị tài sản; được bán, thay thế tài sản là hàng hóa luân chuyển trong sản xuất kinh doanh theo thỏa thuận.
Nghĩa vụ của bên thế chấp (Điều 320): giao giấy tờ liên quan nếu có thỏa thuận; bảo quản, giữ gìn tài sản; thông báo cho bên nhận thế chấp về quyền của người thứ ba đối với tài sản; không được bán, trao đổi, tặng cho tài sản (trừ trường hợp được phép theo luật hoặc có thỏa thuận).
Bên nhận thế chấp (ngân hàng) có quyền xem xét, kiểm tra tài sản; yêu cầu xử lý tài sản khi đến hạn mà nghĩa vụ không được thực hiện; và có nghĩa vụ trả lại giấy tờ khi chấm dứt thế chấp. Đối với nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng và cách xử lý nợ, có thể tham khảo bài hợp đồng tín dụng và xử lý nợ xấu.
Rủi ro và lưu ý thực tiễn cho người vay
- Định giá tài sản: ngân hàng thường cho vay theo tỷ lệ phần trăm giá trị định giá, thấp hơn giá thị trường. Người vay cần cân nhắc dòng tiền trả nợ để tránh mất tài sản.
- Điều khoản xử lý tài sản: cần đọc kỹ phương thức xử lý và cách xác định giá bán khi vi phạm, tránh bị định đoạt bất lợi.
- Thế chấp tài sản của bên thứ ba: nếu dùng tài sản của người khác để bảo đảm, phải có sự đồng ý bằng văn bản của chủ sở hữu và làm rõ bản chất pháp lý.
- Bảo hiểm tài sản: nhiều hợp đồng yêu cầu mua bảo hiểm cho tài sản thế chấp trong suốt thời hạn vay.
Câu hỏi thường gặp
Thế chấp nhà đất thì có phải giao nhà cho ngân hàng không?
Không. Bản chất của thế chấp theo Điều 317 Bộ luật Dân sự 2015 là không chuyển giao tài sản. Bên thế chấp vẫn tiếp tục sử dụng nhà đất; ngân hàng chỉ giữ Giấy chứng nhận và đăng ký biện pháp bảo đảm.
Có được bán tài sản đang thế chấp không?
Về nguyên tắc, bên thế chấp không được bán, tặng cho tài sản thế chấp trừ khi được bên nhận thế chấp đồng ý hoặc pháp luật cho phép (riêng hàng hóa luân chuyển trong sản xuất kinh doanh có cơ chế linh hoạt hơn). Bán tài sản đang thế chấp mà không được đồng ý có thể khiến giao dịch bị vô hiệu.
Một tài sản có thể thế chấp cho nhiều khoản vay không?
Có, nếu giá trị tài sản lớn hơn tổng giá trị các nghĩa vụ và các bên có thỏa thuận (Điều 296 Bộ luật Dân sự 2015). Thứ tự ưu tiên thanh toán khi xử lý tài sản được xác định theo thứ tự xác lập hiệu lực đối kháng, thường là thứ tự đăng ký.
Không đăng ký thế chấp thì hợp đồng có hiệu lực không?
Hợp đồng thế chấp vẫn có thể có hiệu lực giữa hai bên kể từ thời điểm giao kết, nhưng nếu không đăng ký thì không phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba, làm mất quyền ưu tiên và quyền truy đòi của ngân hàng. Với thế chấp quyền sử dụng đất, đăng ký là bắt buộc theo pháp luật đất đai.
Khi trả hết nợ thì thủ tục giải chấp thế nào?
Sau khi bên vay hoàn thành nghĩa vụ, thế chấp chấm dứt (Điều 327 Bộ luật Dân sự 2015). Ngân hàng trả lại giấy tờ và hai bên thực hiện thủ tục xóa đăng ký biện pháp bảo đảm tại cơ quan đăng ký. Người vay nên chủ động yêu cầu để tài sản trở lại tình trạng pháp lý sạch.
---
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn pháp lý đối với từng trường hợp cụ thể. Do quy định về đăng ký biện pháp bảo đảm và tín dụng có thể thay đổi, Quý khách nên kiểm tra văn bản mới nhất và liên hệ luật sư của Công ty Luật TNHH MULTILAW để được tư vấn, rà soát hợp đồng thế chấp và bảo vệ quyền lợi trước khi giao kết.
Để lại bình luận