Việt Nam đang là điểm đến hấp dẫn của lao động nước ngoài trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất, dịch vụ. Tuy nhiên, doanh nghiệp tuyển dụng và NLĐ nước ngoài phải tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật về giấy phép lao động — vi phạm có thể bị phạt nặng và trục xuất.

1. Cơ sở pháp lý

  • Bộ luật Lao động 2019 (Chương 11: Lao động nước ngoài).
  • Nghị định 152/2020/NĐ-CP quy định về NLĐ nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
  • Thông tư 23/2017/TT-BLĐTBXH và sửa đổi.

2. Điều kiện NLĐ nước ngoài làm việc tại Việt Nam

Theo Điều 151 BLLĐ 2019:

  • Đủ 18 tuổi trở lên và có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Có trình độ chuyên môn, kỹ thuật, tay nghề, kinh nghiệm làm việc; có đủ sức khoẻ.
  • Không phải là người đang chấp hành hình phạt, chưa được xoá án tích, đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
  • Giấy phép lao động do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp (trừ trường hợp được miễn).

3. Các vị trí công việc NLĐ nước ngoài được làm

Theo Điều 152 BLLĐ 2019:

  • Nhà quản lý.
  • Giám đốc điều hành.
  • Chuyên gia.
  • Lao động kỹ thuật.

NLĐ nước ngoài không được làm các công việc lao động phổ thông — Nhà nước Việt Nam ưu tiên việc làm cho công dân trong nước.

4. Trường hợp được MIỄN giấy phép lao động

Theo Điều 154 BLLĐ 2019 và Nghị định 152/2020:

  • chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH có giá trị góp vốn ≥ 3 tỷ đồng.
  • Chủ tịch HĐQT, thành viên HĐQT CTCP có giá trị góp vốn ≥ 3 tỷ đồng.
  • Trưởng văn phòng đại diện, người đứng đầu chi nhánh của tổ chức quốc tế hoặc DN nước ngoài tại Việt Nam.
  • Vào Việt Nam dưới 03 tháng để thực hiện chào bán dịch vụ, xử lý sự cố kỹ thuật phức tạp.
  • Là luật sư nước ngoài đã được cấp Giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam.
  • NLĐ kết hôn với công dân Việt Nam và sinh sống tại Việt Nam.
  • Người được Bộ Ngoại giao cấp giấy phép hoạt động.

5. Hồ sơ xin Giấy phép lao động

  • Văn bản đề nghị cấp Giấy phép lao động.
  • Giấy chứng nhận sức khoẻ (do cơ sở y tế Việt Nam hoặc nước ngoài được công nhận cấp, có giá trị 12 tháng).
  • Lý lịch tư pháp / Phiếu lý lịch tư pháp (do nước sở tại cấp, hợp pháp hoá lãnh sự, dịch công chứng).
  • Văn bản chứng minh trình độ chuyên môn/kinh nghiệm (bằng cấp, giấy chứng nhận, hợp đồng lao động cũ).
  • 02 ảnh màu (4×6cm).
  • Bản sao công chứng hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 12 tháng.
  • Văn bản chấp thuận của UBND tỉnh (đối với 1 số ngành).

6. Quy trình cấp Giấy phép lao động

  • Bước 1 — Đăng ký nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài: doanh nghiệp gửi báo cáo lên Sở LĐ-TB&XH (Cục Việc làm — Bộ LĐ-TB&XH đối với DN trực thuộc Bộ).
  • Bước 2 — Chấp thuận: Sở LĐ-TB&XH/Cục Việc làm chấp thuận trong vòng 15 ngày.
  • Bước 3 — Nộp hồ sơ xin Giấy phép: ít nhất 30 ngày trước ngày dự kiến NLĐ vào Việt Nam.
  • Bước 4 — Cấp Giấy phép lao động: trong vòng 05 ngày làm việc nếu hồ sơ hợp lệ.
  • Bước 5 — Ký HĐLĐ: sau khi có Giấy phép, doanh nghiệp ký HĐLĐ với NLĐ.
  • Bước 6 — Đăng ký với cơ quan công an nơi NLĐ tạm trú.

7. Thời hạn và gia hạn Giấy phép lao động

  • Thời hạn tối đa: 02 năm.
  • Có thể gia hạn 01 lần — tối đa 02 năm.
  • Sau khi hết thời hạn gia hạn — phải làm hồ sơ xin cấp Giấy phép mới (nếu vẫn cần làm việc tại Việt Nam).
  • Phí cấp Giấy phép: 600.000 đồng (theo Thông tư 250/2016/TT-BTC).

8. Xử phạt vi phạm

  • NLĐ làm việc không có Giấy phép: phạt 15-25 triệu đồng + buộc xuất cảnh.
  • NSDLĐ sử dụng NLĐ nước ngoài không Giấy phép: phạt 30-75 triệu đồng/NLĐ.
  • Tái phạm — có thể bị tước Giấy phép kinh doanh trong các ngành sử dụng nhiều LĐ nước ngoài.
  • Trục xuất NLĐ vi phạm — không được quay lại Việt Nam trong 3 năm.

Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?

Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.

Hotline/Zalo: 0946.220.880  ·  Email: [email protected]  ·  Đăng ký tư vấn miễn phí →

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Soạn thảo hợp đồng lao động của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.