Miễn giấy phép không có nghĩa là không cần thủ tục
Bên cạnh quy tắc chung là phải có giấy phép lao động, pháp luật liệt kê một số trường hợp người nước ngoài không thuộc diện cấp giấy phép lao động. Tuy nhiên, "miễn" ở đây không đồng nghĩa với việc bỏ qua hoàn toàn thủ tục: phần lớn trường hợp vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động với cơ quan có thẩm quyền trước khi người lao động bắt đầu làm việc. Việc xác định chính xác trường hợp miễn có ý nghĩa quan trọng, bởi nếu tự cho rằng được miễn nhưng thực tế không thuộc diện, doanh nghiệp có thể bị coi là sử dụng lao động nước ngoài trái phép.
Căn cứ pháp lý
Các trường hợp không thuộc diện cấp giấy phép lao động được quy định tại Điều 154 Bộ luật Lao động 2019 và cụ thể hóa tại Điều 7 Nghị định 152/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động được quy định tại Điều 8 Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi). Do danh mục và điều kiện đã được điều chỉnh qua Nghị định 70/2023, người sử dụng lao động cần đối chiếu văn bản hiện hành khi áp dụng.
Các nhóm trường hợp phổ biến được miễn
Theo quy định hiện hành, một số trường hợp tiêu biểu gồm:
- Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn có giá trị góp vốn theo quy định;
- Chủ tịch hoặc thành viên Hội đồng quản trị của công ty cổ phần có giá trị góp vốn theo quy định;
- Trưởng văn phòng đại diện, dự án hoặc người chịu trách nhiệm chính về hoạt động của tổ chức quốc tế, tổ chức phi chính phủ nước ngoài tại Việt Nam;
- Người vào Việt Nam trong thời gian ngắn để chào bán dịch vụ, hoặc để xử lý sự cố, tình huống kỹ thuật, công nghệ phức tạp phát sinh mà chuyên gia Việt Nam và chuyên gia nước ngoài đang ở Việt Nam không xử lý được;
- Luật sư nước ngoài đã được cấp giấy phép hành nghề luật sư tại Việt Nam theo Luật Luật sư;
- Người kết hôn với người Việt Nam và sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam;
- Người di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp thuộc phạm vi các ngành dịch vụ trong biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam với WTO;
- Học sinh, sinh viên đang học tập tại nước ngoài có thỏa thuận thực tập; thân nhân thành viên cơ quan đại diện nước ngoài tại Việt Nam; và một số trường hợp khác theo điều ước quốc tế.
Danh mục đầy đủ, giá trị góp vốn cụ thể và thời gian được coi là "ngắn hạn" cần đối chiếu trực tiếp văn bản áp dụng tại thời điểm thực hiện, vì các nội dung này đã được điều chỉnh qua Nghị định 70/2023/NĐ-CP.
Phân biệt "được miễn" và "được xác nhận"
Cần phân biệt hai khái niệm dễ nhầm lẫn: người lao động không thuộc diện cấp giấy phép (được miễn về bản chất) và thủ tục xác nhận việc không thuộc diện đó. Được miễn giấy phép là quyền theo luật, nhưng để chứng minh và hợp thức hóa, đa số trường hợp vẫn phải qua bước xác nhận với cơ quan quản lý lao động. Chỉ một số ít trường hợp được miễn cả thủ tục xác nhận, song người sử dụng lao động vẫn nên báo cáo theo hướng dẫn để tránh rủi ro về sau.
Thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép
Đối với hầu hết các trường hợp miễn, người sử dụng lao động phải đề nghị cơ quan có thẩm quyền xác nhận người lao động không thuộc diện cấp giấy phép lao động, thực hiện trước khi người lao động bắt đầu làm việc theo thời hạn quy định. Hồ sơ cơ bản gồm:
| Thành phần | Ghi chú |
|---|---|
| Văn bản đề nghị xác nhận | Theo mẫu |
| Giấy tờ chứng minh thuộc trường hợp miễn | Ví dụ: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy đăng ký kết hôn, văn bản của tổ chức... |
| Hộ chiếu, ảnh | Bản sao hợp lệ |
| Giấy tờ khác theo từng trường hợp | Tùy loại trường hợp miễn |
Trình tự cơ bản: người sử dụng lao động nộp hồ sơ tại cơ quan có thẩm quyền; cơ quan này kiểm tra và có văn bản xác nhận người lao động không thuộc diện cấp giấy phép lao động, hoặc trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do nếu không xác nhận. Văn bản xác nhận là căn cứ để làm các thủ tục tiếp theo về thị thực, thẻ tạm trú.
Rủi ro khi xác định sai trường hợp miễn
Việc xác định đúng trường hợp miễn rất quan trọng. Nếu doanh nghiệp tự đánh giá là được miễn nhưng thực tế không thuộc diện, hoặc thuộc diện phải xác nhận mà không làm thủ tục, thì việc sử dụng lao động có thể bị coi là trái phép, dẫn tới xử phạt vi phạm hành chính và buộc chấm dứt sử dụng lao động, người lao động có thể bị buộc xuất cảnh. Do đó, cần đánh giá kỹ hồ sơ, đối chiếu chính xác điều kiện (đặc biệt là mức góp vốn, thời gian làm việc, phạm vi ngành dịch vụ) trước khi kết luận.
Bạn có thể tham khảo thêm tổng quan giấy phép lao động và thủ tục cho người nước ngoài và cách giao kết hợp đồng lao động với người nước ngoài. Các nội dung khác về quan hệ lao động có trong chuyên mục hợp đồng lao động.
Câu hỏi thường gặp
Được miễn giấy phép thì có phải làm thủ tục gì không?
Phần lớn trường hợp vẫn phải làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động với cơ quan có thẩm quyền trước khi làm việc. Chỉ một số ít trường hợp được miễn cả thủ tục xác nhận, nhưng vẫn nên báo cáo theo hướng dẫn.
Nhà đầu tư góp vốn có phải xin giấy phép không?
Chủ sở hữu, thành viên góp vốn công ty TNHH hoặc chủ tịch, thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần có giá trị góp vốn đạt mức quy định thuộc diện được miễn, nhưng cần kiểm tra mức góp vốn cụ thể theo văn bản hiện hành vì đã được điều chỉnh qua Nghị định 70/2023.
Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam có được miễn không?
Có. Người nước ngoài kết hôn với người Việt Nam và sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam thuộc trường hợp không phải cấp giấy phép lao động, nhưng vẫn nên làm thủ tục xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép.
Xác định sai trường hợp miễn có rủi ro gì?
Nếu thực tế không thuộc diện miễn, việc sử dụng lao động có thể bị coi là trái phép, dẫn tới xử phạt vi phạm hành chính và buộc chấm dứt sử dụng lao động; người lao động có thể bị buộc xuất cảnh.
Thời điểm nào phải nộp hồ sơ xác nhận?
Hồ sơ xác nhận cần được nộp trước khi người lao động bắt đầu làm việc theo thời hạn quy định tại Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã sửa đổi). Doanh nghiệp nên kiểm tra thời hạn cụ thể trong văn bản hiện hành để bảo đảm đúng quy trình.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Vì danh mục miễn và điều kiện đã được sửa đổi qua nhiều văn bản, bạn nên liên hệ luật sư MULTILAW để được xác định chính xác trường hợp của mình.
Để lại bình luận