Di tặng là gì và vì sao cần hiểu đúng

Khi lập di chúc, ngoài việc để lại di sản cho những người thừa kế, người lập có thể dành một phần tài sản để "tặng" cho một cá nhân hoặc tổ chức nhất định. Đó chính là di tặng. Trên thực tế, nhiều người nhầm lẫn di tặng với việc chia thừa kế theo di chúc thông thường, hoặc nhầm với hợp đồng tặng cho tài sản khi còn sống. Ba khái niệm này có bản chất pháp lý khác nhau và kéo theo các hệ quả riêng, đặc biệt về nghĩa vụ tài sản và thời điểm phát sinh quyền. Hiểu đúng bản chất di tặng giúp người lập di chúc thể hiện nguyện vọng một cách hợp pháp và giúp người được di tặng bảo vệ quyền lợi của mình.

Quy định về di tặng theo Bộ luật Dân sự 2015

Theo khoản 1 Điều 646 Bộ luật Dân sự 2015, di tặng là việc người lập di chúc dành một phần di sản để tặng cho người khác. Việc di tặng phải được ghi rõ trong di chúc. Điều này có nghĩa di tặng luôn gắn liền với di chúc: không có di chúc hợp pháp thì không có di tặng. Di tặng cũng chỉ phát sinh khi người lập di chúc chết, tức từ thời điểm mở thừa kế theo Điều 611 Bộ luật Dân sự 2015.

Về điều kiện đối với người được di tặng, khoản 2 Điều 646 quy định:

  • Người được di tặng là cá nhân phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế, hoặc sinh ra và còn sống sau thời điểm mở thừa kế nhưng đã thành thai trước khi người để lại di sản chết.
  • Người được di tặng không phải là cá nhân (ví dụ một tổ chức, quỹ, cơ sở tôn giáo) thì phải tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.

Nếu vào thời điểm mở thừa kế, người được di tặng là cá nhân đã chết hoặc tổ chức được di tặng không còn tồn tại, thì việc di tặng không có hiệu lực; phần tài sản định di tặng khi đó được xử lý theo các quy định chung về di sản.

Nghĩa vụ tài sản của người được di tặng

Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa di tặng và thừa kế. Theo khoản 3 Điều 646 Bộ luật Dân sự 2015, người được di tặng không phải thực hiện nghĩa vụ tài sản đối với phần được di tặng. Nói cách khác, về nguyên tắc, người được di tặng nhận tài sản mà không phải gánh các khoản nợ do người chết để lại tương ứng với phần tài sản đó. Đây là ưu điểm rõ rệt so với người thừa kế, vốn phải thực hiện nghĩa vụ tài sản trong phạm vi di sản nhận được theo Điều 615 Bộ luật Dân sự 2015.

Tuy nhiên, quy định này có một ngoại lệ quan trọng nhằm bảo vệ chủ nợ: trường hợp toàn bộ di sản không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người lập di chúc thì phần di tặng cũng được dùng để thực hiện phần nghĩa vụ còn lại. Ngoại lệ này ngăn chặn việc lạm dụng di tặng để "né" nghĩa vụ trả nợ, đồng thời bảo đảm nguyên tắc di sản phải được dùng thanh toán các nghĩa vụ hợp pháp trước khi chia cho những người có quyền hưởng.

Phân biệt di tặng với thừa kế theo di chúc

Điểm giống nhau là cả di tặng và thừa kế theo di chúc đều xuất phát từ ý chí của người lập di chúc và chỉ phát sinh khi người đó qua đời. Tuy nhiên có những khác biệt cơ bản:

Tiêu chíDi tặngThừa kế theo di chúc
Cơ sởMột phần di sản được tặng, ghi rõ trong di chúcToàn bộ hoặc phần di sản chuyển cho người thừa kế được chỉ định
Nghĩa vụ tài sảnVề nguyên tắc không phải thực hiện, trừ khi di sản còn lại không đủ trả nợNgười thừa kế thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi di sản nhận được (Điều 615)
Người nhậnCá nhân hoặc tổ chức được chỉ định trong di chúcNgười thừa kế theo di chúc
Tư cáchLà người được di tặng, không đương nhiên là người thừa kếLà người thừa kế của người để lại di sản

Phân biệt di tặng với hợp đồng tặng cho tài sản

Cần tránh nhầm di tặng với hợp đồng tặng cho tài sản. Tặng cho tài sản là giao dịch giữa những người còn sống, phát sinh hiệu lực khi bên được tặng nhận tài sản (đối với động sản) hoặc khi hoàn tất thủ tục đăng ký (đối với bất động sản phải đăng ký quyền sở hữu). Trong khi đó, di tặng được thể hiện trong di chúc và chỉ phát sinh hiệu lực khi người lập di chúc chết. Người lập di chúc vẫn toàn quyền sử dụng, định đoạt tài sản dự định di tặng khi còn sống, và có thể sửa đổi, hủy bỏ nội dung di tặng bất cứ lúc nào theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015. Về bản chất chung của di chúc và của thừa kế, bạn có thể tham khảo thêm bài lập di chúc hợp pháp: hình thức và nội dung theo Bộ luật Dân sự 2015 và bài thừa kế theo pháp luật: ba hàng thừa kế và nguyên tắc chia.

Giới hạn của di tặng: phần di sản bắt buộc

Quyền di tặng của người lập di chúc không phải là tuyệt đối. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, một số người vẫn được hưởng phần di sản bằng ít nhất hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, kể cả khi không được di chúc cho hưởng: con chưa thành niên; cha, mẹ, vợ, chồng; con thành niên không có khả năng lao động. Do đó, nội dung di tặng không được làm ảnh hưởng đến phần di sản bắt buộc dành cho các đối tượng này. Nếu tổng giá trị di tặng và định đoạt theo di chúc xâm phạm phần bắt buộc, phần di tặng có thể bị điều chỉnh giảm tương ứng để bảo đảm quyền của những người được luật bảo vệ.

Lưu ý thực tiễn khi lập di tặng

  • Ghi rõ, cụ thể nội dung di tặng trong di chúc: tài sản nào (mô tả rõ đặc điểm, giấy tờ), tặng cho ai hoặc tổ chức nào, để tránh nhầm lẫn với phần di sản chia cho người thừa kế và tránh tranh cãi khi thực hiện.
  • Cân nhắc quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo Điều 644, tránh trường hợp phần di tặng bị cắt giảm.
  • Nếu người lập di chúc còn nhiều khoản nợ, cần lưu ý phần di tặng có thể bị dùng để thanh toán nghĩa vụ khi di sản còn lại không đủ.
  • Với tài sản phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng (như nhà, đất, xe), người được di tặng cần thực hiện thủ tục sang tên theo quy định sau khi việc di tặng có hiệu lực.
  • Việc xác định phạm vi và tính hợp lệ của di tặng nên có sự hỗ trợ pháp lý, nhất là khi tài sản có giá trị lớn hoặc có nhiều người thừa kế.

Câu hỏi thường gặp

Di tặng có cần lập hợp đồng tặng cho không?

Không. Di tặng được thể hiện trong di chúc và phát sinh khi người lập di chúc qua đời, khác với hợp đồng tặng cho tài sản được thực hiện khi người tặng còn sống.

Người được di tặng có phải trả nợ thay người chết không?

Về nguyên tắc là không, đối với phần được di tặng, theo khoản 3 Điều 646 Bộ luật Dân sự 2015. Chỉ khi toàn bộ di sản không đủ thanh toán nghĩa vụ thì phần di tặng mới được dùng để thực hiện phần nghĩa vụ còn lại.

Có thể di tặng cho tổ chức từ thiện không?

Có thể, nếu tổ chức đó tồn tại vào thời điểm mở thừa kế và nội dung di tặng được ghi rõ trong di chúc hợp pháp.

Người được di tặng có được coi là người thừa kế không?

Không đương nhiên. Người được di tặng nhận tài sản theo chế định di tặng; họ có thể đồng thời là người thừa kế nếu di chúc hoặc pháp luật cho hưởng di sản, nhưng bản thân việc di tặng không làm cho họ trở thành người thừa kế.

Di tặng có thể bị hủy bỏ không?

Có. Vì di tặng nằm trong di chúc, người lập di chúc có quyền sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ nội dung di tặng bất cứ lúc nào khi còn sống và minh mẫn, theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015.

Di tặng là công cụ hữu ích để thể hiện nguyện vọng cá nhân đối với người thân, bạn bè hay tổ chức, nhưng cần được lập đúng luật để phát sinh hiệu lực. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ theo hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW.