Chấm dứt hợp đồng lao động là vấn đề pháp lý phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động và doanh nghiệp. BLLĐ 2019 quy định 13 trường hợp chấm dứt với cơ chế xử lý khác nhau — hiểu rõ giúp các bên thực hiện đúng pháp luật.

1. 13 trường hợp chấm dứt HĐLĐ theo Điều 34 BLLĐ 2019

  1. Hết hạn HĐLĐ (trừ trường hợp người lao động là cán bộ công đoàn).
  2. Đã hoàn thành công việc theo HĐLĐ.
  3. Hai bên thoả thuận chấm dứt HĐLĐ.
  4. NLĐ bị kết án phạt tù giam, tử hình, hoặc bị cấm làm công việc theo bản án.
  5. NLĐ chết; bị Toà án tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích.
  6. NSDLĐ là cá nhân chết; bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự, mất tích; tổ chức chấm dứt hoạt động.
  7. NLĐ bị xử lý kỷ luật sa thải.
  8. NLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ theo Điều 35.
  9. NSDLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ theo Điều 36.
  10. NSDLĐ cho NLĐ thôi việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế (Điều 42).
  11. NSDLĐ cho NLĐ thôi việc do sáp nhập, hợp nhất, chia, tách doanh nghiệp (Điều 43).
  12. NLĐ là người nước ngoài bị trục xuất.
  13. NLĐ đủ điều kiện hưởng lương hưu theo Luật BHXH (trừ khi có thoả thuận khác).

2. NLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ

Theo Điều 35 BLLĐ 2019, NLĐ có quyền đơn phương chấm dứt HĐLĐ không cần lý do nhưng phải báo trước:

  • 45 ngày nếu là HĐLĐ không xác định thời hạn.
  • 30 ngày nếu là HĐLĐ xác định thời hạn từ 12 đến 36 tháng.
  • 3 ngày làm việc nếu là HĐLĐ xác định thời hạn dưới 12 tháng.
  • Đối với một số ngành nghề đặc biệt — thời hạn báo trước theo quy định riêng (vd: thuỷ thủ, phi công).

NLĐ có thể chấm dứt KHÔNG cần báo trước trong các trường hợp đặc biệt (vi phạm pháp luật về lao động, không trả lương đúng hạn, bị bạo lực, quấy rối tình dục…) — Khoản 2 Điều 35.

3. NSDLĐ đơn phương chấm dứt HĐLĐ

Theo Điều 36 BLLĐ 2019, NSDLĐ chỉ được đơn phương chấm dứt khi có một trong các căn cứ:

  • NLĐ thường xuyên không hoàn thành công việc.
  • NLĐ bị ốm đau, tai nạn đã điều trị 12 tháng liên tục (HĐLĐ không xác định thời hạn) hoặc 6 tháng liên tục (HĐLĐ xác định thời hạn) mà khả năng lao động chưa hồi phục.
  • Do thiên tai, hoả hoạn, dịch bệnh nguy hiểm, NSDLĐ đã tìm mọi biện pháp khắc phục nhưng vẫn buộc phải giảm chỗ làm việc.
  • NLĐ không có mặt sau thời hạn tạm hoãn HĐLĐ.
  • NLĐ đủ tuổi nghỉ hưu.
  • NLĐ tự ý bỏ việc ≥ 05 ngày làm việc liên tục không có lý do chính đáng.
  • NLĐ cung cấp thông tin không trung thực khi giao kết HĐLĐ.

NSDLĐ phải báo trước cho NLĐ theo cùng thời hạn như NLĐ báo nghỉ việc.

4. Trợ cấp thôi việc

Theo Điều 46 BLLĐ 2019: NLĐ đã làm việc thường xuyên cho NSDLĐ ≥ 12 tháng — khi chấm dứt HĐLĐ trừ các trường hợp đặc biệt — được nhận trợ cấp thôi việc.

Công thức tính:

Trợ cấp thôi việc = 1/2 tháng lương × Số năm làm việc

Trong đó:

  • Tiền lương để tính trợ cấp = lương trung bình của 6 tháng liền kề trước khi chấm dứt.
  • Thời gian làm việc tính trợ cấp = tổng thời gian thực tế làm việc — trừ thời gian đã đóng BHTN.
  • Số năm có thời gian từ 6 tháng trở lên = 1 năm; dưới 6 tháng = 1/2 năm.

5. Trợ cấp mất việc

Theo Điều 47 BLLĐ 2019: Khi NSDLĐ cho NLĐ thôi việc do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế hoặc sáp nhập DN — phải trả trợ cấp mất việc:

  • Trợ cấp mất việc = 1 tháng lương × Số năm làm việc (gấp đôi trợ cấp thôi việc).
  • Mức tối thiểu = 2 tháng lương.

6. Hậu quả pháp lý khi chấm dứt

Theo Điều 48 BLLĐ 2019, trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt:

  • NSDLĐ phải hoàn thành các nghĩa vụ thanh toán: lương, trợ cấp, thưởng, các khoản khác.
  • Hoàn trả sổ BHXH, các giấy tờ cá nhân của NLĐ.
  • Cấp giấy chứng nhận thôi việc.
  • Đối với HĐLĐ vô hiệu hoặc chấm dứt trái pháp luật — NSDLĐ có thể phải trả thêm tiền bồi thường.

7. Chấm dứt trái pháp luật

Theo Điều 41 BLLĐ 2019, NSDLĐ chấm dứt HĐLĐ trái pháp luật phải:

  • Nhận lại NLĐ làm công việc đã giao và trả tiền lương, BHXH, BHYT, BHTN cho những ngày NLĐ không được làm việc.
  • Bồi thường ít nhất 2 tháng lương.
  • Nếu NLĐ không muốn trở lại làm việc — trả thêm tiền theo thoả thuận nhưng tối thiểu 2 tháng lương.

Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?

Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.

Hotline/Zalo: 0946.220.880  ·  Email: [email protected]  ·  Đăng ký tư vấn miễn phí →

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Soạn thảo hợp đồng lao động của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.