Trộm cắp tài sản là tội xâm phạm sở hữu phổ biến nhất trong thực tiễn xét xử. Tội trộm cắp tài sản được quy định tại Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Việc hiểu đúng dấu hiệu cấu thành và ranh giới xử lý hành chính, hình sự có ý nghĩa quan trọng đối với cả người bị buộc tội lẫn người bị hại. Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung, khách quan về dấu hiệu cấu thành, định lượng và khung hình phạt của tội danh này, không nhằm mục đích hướng dẫn thực hiện hành vi vi phạm.

Dấu hiệu đặc trưng của hành vi trộm cắp

Đặc trưng của tội trộm cắp tài sản là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản đang do người khác quản lý. Yếu tố "lén lút" là dấu hiệu quan trọng nhất để phân biệt tội trộm cắp với các tội xâm phạm sở hữu khác: người phạm tội cố ý che giấu hành vi chiếm đoạt của mình đối với chủ tài sản hoặc người đang quản lý tài sản tại thời điểm thực hiện, nhằm không để họ biết.

Tính "lén lút" được đánh giá theo ý thức chủ quan của người thực hiện: họ tin rằng hành vi của mình được che giấu, dù trên thực tế có thể có người khác nhìn thấy. Nếu hành vi chiếm đoạt được thực hiện công khai và người phạm tội không có ý thức che giấu (như cướp giật, công nhiên chiếm đoạt tài sản) thì sẽ cấu thành tội danh khác. Việc xác định tính chất "lén lút" hay "công khai" phụ thuộc vào ý thức chủ quan và hoàn cảnh khách quan của từng vụ việc cụ thể.

Các yếu tố cấu thành tội phạm

Xét trên bốn yếu tố cấu thành, tội trộm cắp tài sản có thể khái quát như sau: khách thể là quyền sở hữu tài sản được pháp luật bảo vệ; mặt khách quan là hành vi lén lút chiếm đoạt tài sản đang có người quản lý; chủ thể là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đủ tuổi luật định; mặt chủ quan là lỗi cố ý trực tiếp với mục đích chiếm đoạt. Tội phạm được coi là hoàn thành khi người phạm tội đã chiếm đoạt được tài sản, tức là đã dịch chuyển tài sản ra khỏi sự quản lý của chủ sở hữu và có khả năng định đoạt tài sản đó.

Căn cứ pháp lý và mức định lượng

Theo Điều 173 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi trộm cắp bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi tài sản bị chiếm đoạt đạt mức định lượng theo quy định hiện hành (từ hai triệu đồng trở lên), hoặc dưới mức đó nhưng thuộc một trong các trường hợp:

  • Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
  • Đã bị kết án về tội này hoặc một trong một số tội chiếm đoạt tài sản khác, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
  • Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ;
  • Tài sản là di vật, cổ vật.

Giá trị tài sản chiếm đoạt được xác định tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội, thông qua định giá tài sản của cơ quan có thẩm quyền khi cần thiết. Việc định giá đúng có ý nghĩa quyết định đối với việc xác định khung hình phạt áp dụng.

Khung hình phạt tham khảo

Điều 173 quy định các khung hình phạt tương ứng với giá trị tài sản và các tình tiết định khung. Bảng dưới đây mang tính tham khảo:

KhungGiá trị tài sản / tình tiết (tham khảo)Hình phạt tham khảo
1Từ 2 triệu đến dưới 50 triệu đồngCải tạo không giam giữ đến 3 năm hoặc tù 6 tháng đến 3 năm
250 triệu đến dưới 200 triệu; có tổ chức; hành hung để tẩu thoátTù 2 đến 7 năm
3200 triệu đến dưới 500 triệu đồngTù 7 đến 15 năm
4Từ 500 triệu đồng trở lênTù 12 đến 20 năm

Người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền theo quy định. Các con số nêu trên chỉ mang tính tham khảo; mức áp dụng cụ thể phụ thuộc vào tình tiết vụ án, các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ và văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm xét xử. Bạn đọc nên đối chiếu bản Bộ luật Hình sự mới nhất.

Phân biệt trộm cắp với các tội xâm phạm sở hữu khác

Trong thực tiễn, việc định tội danh chính xác đòi hỏi phân biệt trộm cắp với các hành vi tương cận. Trộm cắp là chiếm đoạt lén lút; cướp tài sản là dùng vũ lực hoặc đe dọa dùng vũ lực ngay tức khắc; cướp giật là công khai, nhanh chóng giật lấy tài sản rồi tẩu thoát; công nhiên chiếm đoạt là chiếm đoạt công khai trong hoàn cảnh chủ tài sản không có điều kiện ngăn cản. Ranh giới giữa các tội danh này đôi khi rất mong manh, phụ thuộc vào diễn biến hành vi và ý thức chủ quan của người thực hiện, nên là nội dung thường được tranh luận tại phiên tòa.

Lưu ý thực tiễn và quyền được bào chữa

Trong các vụ án trộm cắp, việc xác định giá trị tài sản, phân biệt trộm cắp với hành vi khác, và đánh giá các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ có ý nghĩa quyết định đối với khung hình phạt. Người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa ngay từ giai đoạn điều tra, quyền im lặng và không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình.

Việc tự nguyện bồi thường, trả lại tài sản, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải là các tình tiết giảm nhẹ được pháp luật ghi nhận. Trong nhiều vụ án phức tạp, sự tham gia sớm của luật sư giúp bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp được thực hiện đúng pháp luật; bạn đọc có thể tham khảo dịch vụ luật sư tranh tụng bảo vệ quyền lợi tại tòa án.

Câu hỏi thường gặp

Trộm cắp tài sản dưới 2 triệu đồng có bị xử lý hình sự không?

Về nguyên tắc, dưới mức định lượng sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính. Tuy nhiên nếu thuộc các trường hợp đặc biệt như đã bị xử phạt hành chính về hành vi chiếm đoạt, chưa được xóa án tích hoặc gây ảnh hưởng xấu đến trật tự xã hội thì vẫn có thể bị truy cứu hình sự.

Trộm cắp rồi trả lại tài sản có được miễn trách nhiệm không?

Trả lại tài sản là tình tiết giảm nhẹ, nhưng không đương nhiên miễn trách nhiệm hình sự nếu hành vi đã cấu thành tội phạm.

Người chưa thành niên trộm cắp bị xử lý ra sao?

Người dưới 18 tuổi phạm tội được áp dụng chính sách xử lý riêng với nguyên tắc bảo đảm lợi ích tốt nhất và lấy giáo dục là chủ yếu, mức hình phạt nhẹ hơn người thành niên. Gia đình nên tham khảo lợi ích khi thuê luật sư tư vấn pháp luật để bảo vệ quyền lợi.

Ai xác định giá trị tài sản bị trộm cắp?

Giá trị tài sản do cơ quan tiến hành tố tụng xác định, khi cần thiết sẽ trưng cầu hội đồng định giá tài sản theo quy định.

Trộm cắp nhiều lần thì tính giá trị thế nào?

Trong trường hợp phạm tội nhiều lần, giá trị tài sản của các lần có thể được cộng dồn để xác định khung hình phạt, đồng thời "phạm tội hai lần trở lên" có thể là tình tiết tăng nặng. Việc áp dụng cụ thể do cơ quan tố tụng đánh giá theo hồ sơ.

Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Do các quy định và con số có thể thay đổi, bạn đọc nên kiểm tra văn bản mới nhất. Để được tư vấn chính xác theo hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW.