Chế độ tài sản theo thỏa thuận là gì?

Nhiều cặp đôi hiện đại mong muốn xác định rõ ràng vấn đề tài sản ngay từ đầu để tránh mâu thuẫn về sau, đặc biệt khi một hoặc cả hai bên đã có tài sản đáng kể, có hoạt động kinh doanh riêng hoặc có con riêng. Pháp luật Việt Nam đáp ứng nhu cầu này thông qua chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận, thường được biết đến với tên gọi "thỏa thuận tài sản trước hôn nhân" hay "hôn ước".

Về bản chất, đây là việc hai bên tự xác lập một thỏa thuận về tài sản trước khi kết hôn, thay cho việc áp dụng chế độ tài sản theo luật định (tức các quy định mặc định về tài sản chung, tài sản riêng của pháp luật). Trước Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, pháp luật chưa ghi nhận rõ ràng hình thức này; từ khi Luật 2014 có hiệu lực, chế độ tài sản theo thỏa thuận đã trở thành một lựa chọn hợp pháp bên cạnh chế độ luật định.

Căn cứ pháp lý

Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 đã chính thức ghi nhận chế độ tài sản theo thỏa thuận, với các quy định trọng tâm:

  • Điều 28 ghi nhận vợ chồng có quyền lựa chọn áp dụng chế độ tài sản theo luật định hoặc theo thỏa thuận.
  • Điều 47 về việc xác lập chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận.
  • Điều 48 về nội dung cơ bản của thỏa thuận.
  • Điều 49 về sửa đổi, bổ sung nội dung của thỏa thuận.
  • Điều 50 về thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng bị vô hiệu.
  • Điều 59 về nguyên tắc giải quyết tài sản khi ly hôn trong trường hợp vợ chồng lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận.

Điều kiện và hình thức của thỏa thuận

Để có hiệu lực, thỏa thuận về chế độ tài sản phải đáp ứng các yêu cầu theo Điều 47:

  • Được lập trước khi kết hôn.
  • Lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực.
  • Chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận được xác lập kể từ ngày đăng ký kết hôn.

Nếu thỏa thuận không được lập trước khi kết hôn, hoặc không đáp ứng về hình thức (không công chứng, chứng thực), thì quan hệ tài sản của vợ chồng sẽ được điều chỉnh theo chế độ tài sản luật định. Ngoài ra, vì thỏa thuận này là một giao dịch dân sự, nó còn phải đáp ứng các điều kiện có hiệu lực chung của giao dịch dân sự theo Bộ luật Dân sự 2015, như năng lực hành vi, sự tự nguyện và mục đích, nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.

Nội dung cơ bản của thỏa thuận

Theo Điều 48 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, thỏa thuận thường xác định các nội dung:

  • Tài sản được xác định là tài sản chung, tài sản riêng của vợ, chồng.
  • Quyền, nghĩa vụ của vợ chồng đối với tài sản chung, tài sản riêng và giao dịch có liên quan; tài sản để bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình.
  • Điều kiện, thủ tục và nguyên tắc phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản (ví dụ khi ly hôn hoặc khi một bên qua đời).
  • Các nội dung khác có liên quan.

Vợ chồng có thể lựa chọn một trong các mô hình: toàn bộ tài sản là tài sản chung; toàn bộ tài sản là tài sản riêng; hoặc kết hợp một phần chung, một phần riêng theo thỏa thuận. Khi thực hiện thỏa thuận, nếu phát sinh những vấn đề chưa được các bên dự liệu thì áp dụng quy định tương ứng của chế độ tài sản luật định để giải quyết.

Sửa đổi, bổ sung thỏa thuận

Theo Điều 49, vợ chồng có quyền sửa đổi, bổ sung thỏa thuận về chế độ tài sản. Điểm cần lưu ý là việc sửa đổi, bổ sung này vẫn phải tuân theo hình thức bắt buộc, tức là bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực. Điều này bảo đảm tính minh bạch và khả năng đối kháng với người thứ ba khi có tranh chấp.

Khi nào thỏa thuận bị vô hiệu?

Theo Điều 50, thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu khi:

  • Không tuân thủ điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo Bộ luật Dân sự 2015 và các luật khác có liên quan.
  • Vi phạm một trong các quy định về nguyên tắc chung của chế độ tài sản của vợ chồng, quyền được bảo đảm nhu cầu thiết yếu của gia đình.
  • Nội dung của thỏa thuận vi phạm nghiêm trọng quyền được cấp dưỡng, quyền được thừa kế và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của cha, mẹ, con và các thành viên khác của gia đình.

Khi thỏa thuận bị tuyên vô hiệu toàn bộ, chế độ tài sản của vợ chồng sẽ được áp dụng theo luật định.

Lưu ý thực tiễn

  • Thỏa thuận cần rõ ràng, chi tiết để dễ áp dụng khi phát sinh tranh chấp, tránh dùng từ ngữ mơ hồ, chung chung.
  • Trong quan hệ với người thứ ba, vợ chồng có nghĩa vụ cung cấp thông tin về việc đang áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận; nếu không, quyền lợi của người thứ ba ngay tình vẫn được bảo vệ theo quy định.
  • Nên liệt kê danh mục tài sản hiện có kèm giấy tờ chứng minh để tránh tranh cãi về nguồn gốc về sau.
  • Với tài sản là bất động sản hoặc tài sản phải đăng ký, cần lưu ý các thủ tục liên quan để thỏa thuận có thể thực thi trên thực tế.

Bạn có thể tham khảo thêm thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng, bài cách bảo vệ tài sản riêng hợp phápphân biệt tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng.

Câu hỏi thường gặp

Lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có làm giảm tình cảm vợ chồng không?

Đây là câu hỏi thuộc về quan điểm cá nhân. Về mặt pháp lý, thỏa thuận tài sản là công cụ minh bạch, giúp hai bên chủ động sắp xếp quan hệ tài sản và hạn chế tranh chấp. Việc có nên lập hay không phụ thuộc quan điểm của mỗi cặp đôi; nếu lập đúng điều kiện, thỏa thuận hoàn toàn hợp pháp.

Đã kết hôn rồi mới muốn lập thỏa thuận thì có được không?

Thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng phải được lập trước khi kết hôn. Sau khi đã kết hôn, vợ chồng không thể lập "hôn ước" mới, nhưng vẫn có thể thỏa thuận chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân, đây là một chế định khác với hệ quả pháp lý riêng.

Thỏa thuận có bắt buộc phải công chứng không?

Có. Thỏa thuận về chế độ tài sản phải được lập thành văn bản có công chứng hoặc chứng thực mới bảo đảm hiệu lực theo Điều 47. Việc sửa đổi, bổ sung sau này cũng phải tuân theo hình thức đó.

Thỏa thuận tài sản có thể quyết định toàn bộ vấn đề khi ly hôn không?

Thỏa thuận có thể quy định nguyên tắc, thủ tục phân chia tài sản khi chấm dứt chế độ tài sản. Tuy nhiên, các vấn đề như quyền nuôi con, cấp dưỡng cho con vẫn được giải quyết theo quy định của pháp luật vì lợi ích của con, không thể bị loại trừ bằng thỏa thuận tài sản.

Nếu thỏa thuận có điều khoản gây bất lợi nghiêm trọng cho một bên thì sao?

Nếu nội dung thỏa thuận vi phạm nghiêm trọng quyền, lợi ích hợp pháp của con và các thành viên gia đình, hoặc vi phạm điều kiện có hiệu lực của giao dịch, thì có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu toàn bộ hoặc một phần theo Điều 50, và phần bị vô hiệu sẽ được xử lý theo chế độ tài sản luật định.

Kết luận

Chế độ tài sản theo thỏa thuận trao cho vợ chồng quyền chủ động sắp xếp quan hệ tài sản phù hợp với hoàn cảnh của mình, nhưng phải tuân thủ chặt chẽ về điều kiện, hình thức và nội dung. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để soạn thảo thỏa thuận chặt chẽ, đúng luật, bạn nên liên hệ luật sư của MULTILAW.