Giám hộ là gì?

Trong đời sống, có những người vì chưa trưởng thành hoặc vì tình trạng sức khỏe, tâm thần mà không thể tự mình xác lập, thực hiện giao dịch, tự bảo vệ quyền và gánh vác nghĩa vụ. Chế định giám hộ ra đời nhằm bảo đảm những người này được chăm sóc, đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp một cách hợp pháp và ổn định.

Theo Bộ luật Dân sự 2015, giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân được luật quy định, được Ủy ban nhân dân cấp xã cử, được Tòa án chỉ định hoặc được xác định theo quy định để thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi. Như vậy, giám hộ không chỉ là quan hệ chăm sóc mang tính đạo đức mà còn là một chế định pháp lý gắn với quyền đại diện và quản lý tài sản.

Căn cứ pháp lý

Chế định giám hộ được quy định tại:

  • Bộ luật Dân sự 2015, các điều từ Điều 46 đến Điều 63, bao quát khái niệm giám hộ, người được giám hộ, điều kiện của cá nhân và pháp nhân làm người giám hộ, người giám hộ đương nhiên, việc cử và chỉ định người giám hộ, quyền và nghĩa vụ của người giám hộ, giám sát việc giám hộ, thay đổi và chấm dứt giám hộ.
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về giám hộ giữa các thành viên trong gia đình, đặc biệt là giám hộ giữa vợ và chồng khi một bên mất năng lực hành vi dân sự.
  • Luật Hộ tịch 2014 về thủ tục đăng ký giám hộ tại cơ quan hộ tịch.

Ai là người được giám hộ?

Theo Điều 47 Bộ luật Dân sự 2015, người được giám hộ bao gồm:

  • Người chưa thành niên không còn cha, mẹ hoặc không xác định được cha, mẹ.
  • Người chưa thành niên có cha, mẹ nhưng cha, mẹ đều mất năng lực hành vi dân sự; đều có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi; đều bị hạn chế năng lực hành vi dân sự; đều bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con; hoặc không có điều kiện chăm sóc, giáo dục con và có yêu cầu người giám hộ.
  • Người mất năng lực hành vi dân sự.
  • Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.

Bộ luật Dân sự 2015 cũng đặt ra nguyên tắc: một người chỉ có thể được một người giám hộ, trừ trường hợp cha, mẹ cùng giám hộ cho con hoặc ông, bà cùng giám hộ cho cháu. Ngoài ra, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi chỉ được đặt dưới chế độ giám hộ khi có quyết định của Tòa án và theo yêu cầu của chính người đó hoặc người có quyền, lợi ích liên quan.

Điều kiện của người giám hộ

Không phải ai cũng được làm người giám hộ. Theo Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân làm người giám hộ phải đáp ứng đủ các điều kiện:

  • năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • tư cách đạo đức tốt và các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ của người giám hộ.
  • Không phải là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc người bị kết án nhưng chưa được xóa án tích về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người khác.
  • Không phải là người bị Tòa án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.

Pháp nhân cũng có thể làm người giám hộ nếu có năng lực pháp luật dân sự phù hợp và có điều kiện cần thiết để thực hiện việc giám hộ.

Người giám hộ đương nhiên và cử, chỉ định người giám hộ

Pháp luật phân biệt hai cơ chế xác định người giám hộ:

  • Người giám hộ đương nhiên: được xác định theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 dựa trên quan hệ gia đình, không cần thủ tục cử. Đối với người chưa thành niên (Điều 52), thứ tự thường là anh, chị ruột (anh cả hoặc chị cả là người giám hộ; nếu không đủ điều kiện thì người tiếp theo); nếu không có thì ông, bà nội, ông, bà ngoại; tiếp đến là bác, chú, cậu, cô, dì ruột. Đối với người mất năng lực hành vi dân sự (Điều 53), thứ tự thường là vợ hoặc chồng; nếu không có thì con cả, rồi các con khác; nếu không có thì cha, mẹ.
  • Cử, chỉ định người giám hộ: trường hợp không có người giám hộ đương nhiên, Ủy ban nhân dân cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ có trách nhiệm cử người giám hộ. Nếu có tranh chấp về người giám hộ hoặc tranh chấp về việc cử người giám hộ, việc giám hộ được Tòa án chỉ định. Đối với người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, Tòa án chỉ định người giám hộ trong quyết định tuyên bố tình trạng của người đó.

Quyền, nghĩa vụ và giám sát việc giám hộ

Người giám hộ có các nghĩa vụ chăm sóc, bảo đảm việc điều trị, giáo dục người được giám hộ; đại diện cho người được giám hộ trong các giao dịch dân sự (trừ trường hợp pháp luật quy định người được giám hộ có thể tự mình xác lập, thực hiện); và quản lý tài sản của người được giám hộ. Nguyên tắc xuyên suốt là mọi hoạt động quản lý, định đoạt tài sản phải vì lợi ích của người được giám hộ.

Đặc biệt, việc bán, trao đổi, cho thuê, cho mượn, cho vay, cầm cố, thế chấp, đặt cọc và các giao dịch có giá trị lớn đối với tài sản của người được giám hộ phải được sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ. Người giám hộ không được đem tài sản của người được giám hộ tặng cho người khác, và các giao dịch giữa người giám hộ với người được giám hộ có liên quan đến tài sản đều bị hạn chế nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích.

Về giám sát, người thân thích của người được giám hộ có quyền thỏa thuận cử người giám sát việc giám hộ trong số những người thân thích, hoặc chọn cá nhân, pháp nhân khác làm người giám sát. Người giám sát việc giám hộ có nghĩa vụ theo dõi, kiểm tra và bảo vệ quyền lợi của người được giám hộ.

Bạn có thể tham khảo thêm bài bảo vệ quyền lợi của con khi cha mẹ ly hôn, cùng các nội dung trong chuyên mục luật sư gia đìnhhôn nhân và gia đình.

Thay đổi và chấm dứt việc giám hộ

Theo Điều 60 Bộ luật Dân sự 2015, người giám hộ có thể được thay đổi khi không còn đủ điều kiện; khi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ giám hộ; khi đề nghị được thay đổi và có người khác nhận làm giám hộ; hoặc khi người giám hộ chết hoặc bị Tòa án tuyên bố mất tích. Việc giám hộ chấm dứt (Điều 62) khi người được giám hộ đã có năng lực hành vi dân sự đầy đủ; khi người được giám hộ chết; khi cha, mẹ của người được giám hộ là người chưa thành niên đã có đủ điều kiện để thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình; hoặc khi người được giám hộ được nhận làm con nuôi. Khi chấm dứt giám hộ, người giám hộ phải thanh toán tài sản và bàn giao lại cho người được giám hộ hoặc người có thẩm quyền.

Câu hỏi thường gặp

Vợ hoặc chồng có được làm người giám hộ cho nhau không?

Khi một bên mất năng lực hành vi dân sự, bên còn lại có thể là người giám hộ đương nhiên theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Hôn nhân và Gia đình, nếu đủ điều kiện làm người giám hộ.

Người giám hộ có được tự ý bán tài sản của người được giám hộ không?

Không. Việc định đoạt tài sản của người được giám hộ phải vì lợi ích của người được giám hộ; các giao dịch quan trọng như bán, trao đổi, thế chấp tài sản cần có sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ và tuân thủ quy định pháp luật.

Khi nào chấm dứt việc giám hộ?

Việc giám hộ chấm dứt khi người được giám hộ đã có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, đã chết, được nhận làm con nuôi, hoặc khi cha, mẹ của người chưa thành niên đã đủ điều kiện thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình, theo Điều 62 Bộ luật Dân sự 2015.

Ai có quyền giám sát việc giám hộ?

Người thân thích của người được giám hộ thỏa thuận cử người giám sát trong số họ, hoặc chọn cá nhân, pháp nhân khác làm người giám sát. Người giám sát có nhiệm vụ theo dõi và bảo vệ quyền lợi của người được giám hộ.

Việc giám hộ có phải đăng ký không?

Trường hợp cử, chỉ định người giám hộ và một số trường hợp giám hộ đương nhiên phải được đăng ký tại cơ quan hộ tịch theo Luật Hộ tịch 2014, làm cơ sở pháp lý cho việc thực hiện quyền, nghĩa vụ giám hộ.

Kết luận

Giám hộ là công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ những người yếu thế trong xã hội, gắn liền với trách nhiệm chăm sóc, đại diện và quản lý tài sản vì lợi ích của người được giám hộ. Việc xác định đúng người giám hộ, tuân thủ điều kiện và cơ chế giám sát giúp phòng ngừa lạm quyền và tranh chấp. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ chính xác theo hoàn cảnh thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của MULTILAW.