Hôn nhân không chỉ là quan hệ tình cảm mà còn là quan hệ pháp lý phát sinh nhiều quyền và nghĩa vụ giữa hai bên. Hiểu rõ các quyền và nghĩa vụ giúp vợ chồng xây dựng gia đình hạnh phúc, đồng thời phòng tránh tranh chấp khi có vấn đề phát sinh.
1. Nguyên tắc bình đẳng vợ chồng
Theo Điều 17 Luật HNGĐ 2014: "Vợ, chồng bình đẳng với nhau, có quyền, nghĩa vụ ngang nhau về mọi mặt trong gia đình, trong việc thực hiện các quyền, nghĩa vụ của công dân được quy định trong Hiến pháp, Luật HNGĐ và các luật khác có liên quan."
2. Quyền và nghĩa vụ về nhân thân
- Yêu thương, chung thuỷ, tôn trọng, quan tâm, chăm sóc, giúp đỡ nhau (Điều 19).
- Cùng nhau chia sẻ, thực hiện công việc trong gia đình.
- Sống chung tại nơi cư trú do hai bên thoả thuận (Điều 20) — không được ép buộc nơi cư trú.
- Tôn trọng quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhau (Điều 22).
- Tôn trọng quyền học tập, làm việc, giao tiếp xã hội của nhau.
- Không có hành vi bạo lực gia đình dưới mọi hình thức.
3. Quyền và nghĩa vụ về tài sản chung
Theo Điều 33-46 Luật HNGĐ 2014:
- Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân mặc định là tài sản chung (trừ khi có thoả thuận khác).
- Vợ chồng có quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung.
- Việc định đoạt tài sản chung có giá trị lớn (bất động sản, vốn góp) phải có sự đồng ý của cả hai — văn bản có chữ ký.
- Tài sản chung được dùng để bảo đảm nhu cầu của gia đình và nghĩa vụ chung của vợ chồng.
4. Đại diện giữa vợ và chồng
Theo Điều 24-27 Luật HNGĐ 2014:
- Vợ chồng đại diện cho nhau khi một bên mất năng lực hành vi dân sự, bị hạn chế năng lực, hoặc có khó khăn trong nhận thức.
- Đại diện trong giao dịch dân sự với người thứ ba — phải có văn bản uỷ quyền (trừ trường hợp giao dịch nhỏ phục vụ nhu cầu thiết yếu hàng ngày).
- Đại diện trong giao dịch liên quan đến tài sản chung — phải có sự đồng ý bằng văn bản của bên còn lại.
5. Trách nhiệm liên đới của vợ chồng
Theo Điều 27 Luật HNGĐ 2014, vợ chồng liên đới chịu trách nhiệm đối với:
- Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình (ăn uống, mặc, nhà ở, học tập, y tế).
- Nghĩa vụ phát sinh từ quyết định chung của hai bên.
- Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi gây ra.
Lưu ý: nợ riêng của một bên (cờ bạc, vay không vì gia đình) — bên còn lại không phải chịu trách nhiệm.
6. Quyền yêu cầu chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân
Theo Điều 38 Luật HNGĐ 2014, vợ chồng có quyền yêu cầu chia tài sản chung ngay trong thời kỳ hôn nhân khi:
- Vợ chồng đầu tư kinh doanh riêng.
- Vợ chồng cần thực hiện nghĩa vụ dân sự riêng.
- Có lý do chính đáng khác (vd mâu thuẫn về quản lý tài sản).
Việc chia có thể được thực hiện theo thoả thuận (lập văn bản có công chứng) hoặc theo quyết định của Toà án. Sau khi chia, phần tài sản chia thuộc tài sản riêng của mỗi bên.
Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?
Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.
Hotline/Zalo: 0946.220.880 · Email: [email protected] · Đăng ký tư vấn miễn phí →
Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?
Tham khảo dịch vụ Tư vấn hôn nhân & gia đình của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.
Để lại bình luận