Giám hộ là chế định pháp lý quan trọng để bảo vệ những người không có khả năng tự bảo vệ quyền lợi của mình — bao gồm trẻ em chưa thành niên không cha mẹ và người mất năng lực hành vi dân sự. Hiểu rõ giúp gia đình thực hiện đúng vai trò bảo vệ.
1. Khái niệm giám hộ
Theo Điều 46 BLDS 2015: Giám hộ là việc cá nhân, pháp nhân được luật quy định, được Uỷ ban nhân dân cấp xã cử, được Toà án chỉ định hoặc do người dưới đây quy định để thực hiện việc chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
2. Người được giám hộ
Theo Điều 47 BLDS 2015:
- Người chưa thành niên không còn cha, mẹ hoặc cha, mẹ đều mất năng lực hành vi dân sự; cha mẹ đều có khó khăn trong nhận thức.
- Người chưa thành niên không có người làm giám hộ theo quy định.
- Người mất năng lực hành vi dân sự.
- Người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
3. Người được giám hộ và người giám hộ đương nhiên
Đối với người chưa thành niên (Điều 52 BLDS 2015):
- Anh, chị ruột đã thành niên là người giám hộ — anh chị cả nhất là giám hộ.
- Nếu không có anh chị → ông bà nội/ngoại đã thành niên.
- Nếu không có → bác/chú/cô/cậu/dì ruột đã thành niên.
Đối với người mất năng lực hành vi dân sự (Điều 53 BLDS 2015):
- Vợ/chồng là giám hộ.
- Nếu vợ/chồng không thể giám hộ → con đã thành niên.
- Nếu không có → cha mẹ.
4. Trường hợp cử giám hộ (không có giám hộ đương nhiên)
Theo Điều 54 BLDS 2015: khi không có người giám hộ đương nhiên — UBND cấp xã nơi cư trú của người được giám hộ cử cá nhân hoặc pháp nhân làm giám hộ.
Đối với người chưa thành niên không có giám hộ đương nhiên — UBND cấp xã có thể cử cơ sở trợ giúp xã hội (cô nhi viện, mái ấm tình thương) làm giám hộ.
5. Điều kiện để làm giám hộ
Theo Điều 49 BLDS 2015:
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
- Có tư cách đạo đức tốt và các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền, nghĩa vụ của người giám hộ.
- Không phải là người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự hoặc người bị kết án nhưng chưa được xoá án tích.
- Không phải là người bị Toà án tuyên bố hạn chế quyền đối với con chưa thành niên.
6. Quyền và nghĩa vụ của người giám hộ
Theo Điều 55, 56, 57 BLDS 2015:
Nghĩa vụ:
- Chăm sóc, giáo dục, đại diện người được giám hộ trong các giao dịch dân sự.
- Quản lý tài sản của người được giám hộ vì lợi ích của người đó.
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
- Không được sử dụng tài sản của người được giám hộ vào mục đích cá nhân.
- Báo cáo định kỳ với cơ quan giám sát giám hộ.
Quyền:
- Đại diện thực hiện giao dịch dân sự cho người được giám hộ.
- Được hưởng thù lao nếu có thoả thuận hoặc pháp luật quy định.
- Yêu cầu các cá nhân, tổ chức bảo vệ quyền của người được giám hộ.
7. Quản lý tài sản của người được giám hộ
Theo Điều 59 BLDS 2015:
- Người giám hộ quản lý tài sản như tài sản của chính mình — phải cẩn thận, mẫn cán.
- Không được tặng cho, bán, cho thuê, cho mượn, thế chấp, cầm cố tài sản — trừ trường hợp vì lợi ích của người được giám hộ.
- Việc bán tài sản có giá trị lớn — phải có sự đồng ý của người giám sát việc giám hộ.
- Mọi giao dịch về tài sản — phải báo cáo.
8. Người giám sát việc giám hộ
Theo Điều 51 BLDS 2015:
- Mỗi giám hộ có người giám sát — thường là người thân thích khác.
- Giám sát viên có quyền yêu cầu giải trình, báo cáo về việc giám hộ.
- Phát hiện sai phạm — có quyền đề nghị thay đổi người giám hộ.
9. Chấm dứt giám hộ
Theo Điều 62 BLDS 2015, giám hộ chấm dứt khi:
- Người được giám hộ có năng lực hành vi dân sự đầy đủ (thành niên, không còn mất năng lực).
- Người được giám hộ chết.
- Cha mẹ của người chưa thành niên đã có đủ điều kiện chăm sóc, giáo dục con.
- Người được giám hộ được nhận làm con nuôi.
- Người giám hộ chết, mất năng lực, vi phạm — phải thay người khác.
10. Lưu ý quan trọng
- Khi cha mẹ ly hôn — không phát sinh giám hộ vì cha mẹ vẫn là người đại diện.
- Người giám hộ không phải là chủ sở hữu tài sản — không được tự ý định đoạt.
- Sau khi người được giám hộ thành niên — phải bàn giao toàn bộ tài sản và báo cáo chi tiết.
- Giám hộ là nghĩa vụ pháp lý nghiêm trọng — vi phạm có thể bị xử lý hình sự (Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản, Điều 175 BLHS).
- Trường hợp tranh chấp — Toà án nhân dân có thẩm quyền giải quyết.
Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?
Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.
Hotline/Zalo: 0946.220.880 · Email: [email protected] · Đăng ký tư vấn miễn phí →
Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?
Tham khảo dịch vụ Tư vấn hôn nhân & gia đình của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.
Để lại bình luận