Trong quá trình hành nghề, Công ty Luật TNHH MULTILAW thường xuyên nhận được nhiều câu hỏi từ các chủ doanh nghiệp về quyền lợi, nghĩa vụ và cách thức sử dụng dịch vụ pháp lý. Bài viết này tổng hợp và giải đáp những thắc mắc phổ biến nhất, dựa trên quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành như Luật Doanh nghiệp 2020, Luật Phá sản 2014 và Luật Luật sư.
Doanh nghiệp nhỏ có cần luật sư hay không
Đây là câu hỏi rất thường gặp. Pháp luật không bắt buộc doanh nghiệp phải có luật sư riêng. Tuy nhiên, hầu hết các vấn đề pháp lý quan trọng như soạn thảo hợp đồng, xây dựng điều lệ, giải quyết tranh chấp đều có thể phát sinh rủi ro lớn nếu xử lý không đúng. Việc có luật sư tư vấn, dù không thường xuyên, giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro từ sớm với chi phí thường nhỏ hơn nhiều so với thiệt hại có thể gánh chịu.
Điều lệ công ty bắt buộc phải có những nội dung gì
Theo Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty phải có các nội dung chủ yếu như: tên và địa chỉ trụ sở chính; ngành, nghề kinh doanh; vốn điều lệ; quyền và nghĩa vụ của thành viên, cổ đông; cơ cấu tổ chức quản lý; số lượng, chức danh quản lý và quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật; thể thức thông qua quyết định; nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ; nguyên tắc phân chia lợi nhuận và xử lý lỗ; cùng nhiều nội dung khác. Đây là những nội dung tối thiểu, doanh nghiệp có thể bổ sung các điều khoản phù hợp với đặc thù của mình miễn là không trái luật.
Cổ đông sở hữu bao nhiêu cổ phần thì có quyền giám sát công ty
Theo khoản 2 Điều 115 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% tổng số cổ phần phổ thông trở lên (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo điều lệ) có quyền xem xét, tra cứu sổ biên bản và nghị quyết của Hội đồng quản trị, báo cáo tài chính, báo cáo của Ban kiểm soát và yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra các vấn đề cụ thể. Cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 10% trở lên (hoặc tỷ lệ nhỏ hơn theo điều lệ) còn có quyền đề cử người vào Hội đồng quản trị và Ban kiểm soát.
Khi nào doanh nghiệp bị coi là mất khả năng thanh toán
Theo Luật Phá sản 2014, doanh nghiệp mất khả năng thanh toán là doanh nghiệp không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán. Cần phân biệt rõ: mất khả năng thanh toán không đồng nghĩa với phá sản. Phá sản chỉ xảy ra khi Tòa án nhân dân ra quyết định tuyên bố phá sản đối với doanh nghiệp đó.
Người đại diện theo pháp luật có nghĩa vụ nộp đơn phá sản không
Có. Luật Phá sản 2014 quy định khi doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp có nghĩa vụ nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Cụ thể, nghĩa vụ này áp dụng đối với chủ doanh nghiệp tư nhân, Chủ tịch Hội đồng quản trị công ty cổ phần, Chủ tịch Hội đồng thành viên công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và thành viên hợp danh của công ty hợp danh.
Khi tranh chấp xảy ra, nên chọn Tòa án hay Trọng tài
Đối với tranh chấp thương mại, doanh nghiệp có thể giải quyết tại Tòa án hoặc tại Trọng tài thương mại nếu các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ. Trọng tài có ưu điểm về tính bảo mật, linh hoạt và phán quyết có giá trị chung thẩm; Tòa án có hệ thống nhiều cấp xét xử và quyền lực cưỡng chế của Nhà nước. Việc lựa chọn nên được cân nhắc ngay từ khi soạn thảo điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng.
Thông tin trao đổi với luật sư có được bảo mật không
Có. Luật Luật sư quy định luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ việc, về khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp được khách hàng đồng ý hoặc pháp luật có quy định khác. Luật sư cũng bị nghiêm cấm cung cấp dịch vụ cho các khách hàng có quyền lợi đối lập nhau trong cùng một vụ việc. Đây là cơ sở để doanh nghiệp yên tâm khi chia sẻ thông tin với luật sư của mình.
Chi phí thuê luật sư được tính như thế nào
Thù lao của luật sư do luật sư và khách hàng thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý, có thể tính theo giờ làm việc, theo vụ việc, theo gói cố định hoặc theo hình thức tư vấn thường xuyên hằng tháng. Mức phí phụ thuộc vào tính chất, mức độ phức tạp của công việc, thời gian thực hiện và kinh nghiệm của luật sư. Doanh nghiệp nên yêu cầu thỏa thuận rõ ràng về phạm vi công việc và phí dịch vụ ngay từ đầu.
Hiểu đúng quyền và nghĩa vụ của mình là bước đầu tiên để doanh nghiệp sử dụng dịch vụ pháp lý một cách hiệu quả và tiết kiệm.
Liên hệ MULTILAW để được tư vấn
Nếu Quý doanh nghiệp còn câu hỏi nào khác về pháp luật doanh nghiệp, đội ngũ luật sư của Công ty Luật TNHH MULTILAW luôn sẵn sàng hỗ trợ. Xin liên hệ hotline 0946 220 880 để được giải đáp cụ thể.
Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?
Tham khảo dịch vụ Tư vấn pháp luật thường xuyên cho doanh nghiệp của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.
Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.
Để lại bình luận