Ba khái niệm dễ nhầm nhưng khác nhau về pháp lý

Nhiều doanh nghiệp cho rằng chỉ cần đăng ký tên công ty tại cơ quan đăng ký kinh doanh là đã được bảo hộ toàn diện. Thực tế, "tên thương mại", "nhãn hiệu" và "tên doanh nghiệp" là ba khái niệm khác nhau, chịu sự điều chỉnh của những cơ chế pháp lý riêng biệt và mang lại những phạm vi bảo vệ không giống nhau. Việc hiểu sai sự phân biệt này thường dẫn đến hai hệ quả: hoặc doanh nghiệp lầm tưởng mình đã được bảo hộ đầy đủ trong khi thực tế chưa, hoặc bỏ lỡ cơ hội đăng ký nhãn hiệu để có công cụ pháp lý mạnh hơn. Bài viết làm rõ cơ chế bảo hộ tên thương mại theo Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022) và cách phân biệt với hai khái niệm còn lại.

Tên thương mại là gì

Theo Luật Sở hữu trí tuệ (sửa đổi 2022), tên thương mại là tên gọi của tổ chức, cá nhân dùng trong hoạt động kinh doanh để phân biệt chủ thể kinh doanh mang tên gọi đó với chủ thể kinh doanh khác trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh.

Điểm mấu chốt cần nhớ là tên thương mại dùng để phân biệt chủ thể, tức là phân biệt ai đang kinh doanh, chứ không phải phân biệt hàng hóa, dịch vụ cụ thể. Đây chính là căn cứ nền tảng để tách biệt tên thương mại với nhãn hiệu. Khái niệm "khu vực kinh doanh" ở đây được hiểu là khu vực địa lý nơi chủ thể có bạn hàng, khách hàng hoặc có danh tiếng, chứ không đơn thuần là địa chỉ trụ sở đăng ký.

Cơ chế bảo hộ: xác lập trên cơ sở sử dụng

Khác với nhãn hiệu vốn phải đăng ký để được cấp văn bằng, quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại được xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp, mà không cần thủ tục đăng ký tại cơ quan quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp. Nghĩa là khi doanh nghiệp sử dụng tên gọi đó một cách hợp pháp, ổn định trong hoạt động kinh doanh, quyền đối với tên thương mại tự động phát sinh và được pháp luật bảo hộ.

Để được bảo hộ, tên thương mại phải có khả năng phân biệt. Theo pháp luật hiện hành, khả năng phân biệt của tên thương mại thể hiện ở các điều kiện:

  • Chứa thành phần tên riêng, trừ trường hợp đã được biết đến rộng rãi do sử dụng;
  • Không trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên thương mại mà người khác đã sử dụng trước trong cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh;
  • Không trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu của người khác hoặc với chỉ dẫn địa lý đã được bảo hộ trước ngày tên thương mại đó được sử dụng.

Pháp luật cũng loại trừ một số đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa tên thương mại, ví dụ tên gọi của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội và các tổ chức tương tự nếu không liên quan đến hoạt động kinh doanh.

Phân biệt tên thương mại với nhãn hiệu

Nhãn hiệu và tên thương mại đều là đối tượng sở hữu công nghiệp nhưng khác nhau ở nhiều điểm cơ bản. Sự khác biệt rõ nhất nằm ở chức năng, căn cứ bảo hộ và phạm vi:

Tiêu chíTên thương mạiNhãn hiệu
Chức năngPhân biệt chủ thể kinh doanhPhân biệt hàng hóa, dịch vụ
Căn cứ bảo hộSử dụng hợp pháp, không cần đăng kýĐăng ký (trừ nhãn hiệu nổi tiếng)
Phạm viLĩnh vực và khu vực kinh doanhTheo văn bằng, trên phạm vi cả nước
Thời hạnĐược bảo hộ khi còn sử dụng hợp phápTheo thời hạn văn bằng, được gia hạn nhiều lần

Một doanh nghiệp có thể vừa có tên thương mại, vừa đăng ký một hoặc nhiều nhãn hiệu. Nếu muốn bảo hộ dấu hiệu gắn lên sản phẩm/dịch vụ với phạm vi rộng và chắc chắn hơn, doanh nghiệp nên tiến hành đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, bởi văn bằng nhãn hiệu là chứng cứ pháp lý rõ ràng, dễ chứng minh khi có tranh chấp hơn so với tên thương mại vốn phải chứng minh quá trình sử dụng.

Phân biệt tên thương mại với tên doanh nghiệp

Đây là điểm gây nhầm lẫn phổ biến nhất trong thực tiễn. Tên doanh nghiệp là tên đăng ký tại cơ quan đăng ký kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2020, bao gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng (ví dụ: "Công ty TNHH ABC"). Việc đặt tên doanh nghiệp được kiểm soát để không trùng, không gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác trong Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, và phải tuân thủ các điều cấm trong đặt tên.

Trong khi đó, tên thương mại được bảo hộ theo Luật Sở hữu trí tuệ, dựa trên thực tế sử dụng chứ không dựa trên việc ghi nhận trong giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Hai khái niệm có thể trùng nhau, vì phần tên riêng của doanh nghiệp thường được dùng làm tên thương mại, nhưng bản chất và cơ chế bảo hộ khác nhau: một bên là thủ tục hành chính về đăng ký kinh doanh, một bên là quyền sở hữu công nghiệp phát sinh từ sử dụng.

Sự phân biệt này cũng có ý nghĩa thực tiễn: việc được cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp với một tên nhất định không đương nhiên bảo đảm doanh nghiệp không xâm phạm tên thương mại hay nhãn hiệu đã được bảo hộ trước của người khác. Đây là lý do doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ khi đặt tên và tuân thủ quy định về đặt tên doanh nghiệp, tra cứu trước cả tên doanh nghiệp lẫn nhãn hiệu để tránh rủi ro phải đổi tên về sau.

Hành vi xâm phạm và cách bảo vệ quyền

Việc sử dụng chỉ dẫn thương mại trùng hoặc tương tự với tên thương mại của người khác đã được bảo hộ cho cùng loại sản phẩm, dịch vụ, gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh, có thể bị coi là hành vi xâm phạm quyền đối với tên thương mại. Khi phát hiện xâm phạm, chủ thể quyền có thể yêu cầu bên vi phạm chấm dứt hành vi, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại; đồng thời có thể sử dụng các biện pháp hành chính, dân sự theo quy định.

Do quyền đối với tên thương mại không được thể hiện bằng văn bằng, gánh nặng chứng minh thường nặng hơn. Doanh nghiệp cần chủ động thu thập, lưu giữ chứng cứ về quá trình sử dụng tên thương mại một cách liên tục và hợp pháp.

Lưu ý thực tiễn khi bảo vệ tên thương mại

  • Lưu giữ chứng cứ sử dụng: vì không có văn bằng, khi xảy ra tranh chấp doanh nghiệp phải chứng minh mình sử dụng tên thương mại trước và liên tục thông qua hóa đơn, biển hiệu, tài liệu quảng cáo, hợp đồng, ấn phẩm.
  • Chuyển nhượng có điều kiện đặc thù: quyền đối với tên thương mại chỉ được chuyển nhượng cùng với việc chuyển nhượng toàn bộ cơ sở kinh doanh và hoạt động kinh doanh mang tên thương mại đó, không thể tách rời để bán riêng như nhãn hiệu.
  • Cân nhắc đăng ký thêm nhãn hiệu: để tăng mức độ bảo hộ và có chứng cứ pháp lý rõ ràng, nên đăng ký phần tên riêng đặc trưng làm nhãn hiệu.
  • Tra cứu trước khi sử dụng: trước khi chọn tên gọi cho hoạt động kinh doanh, nên tra cứu để tránh trùng với tên thương mại, nhãn hiệu của chủ thể khác đã có quyền trước.

Câu hỏi thường gặp

Đăng ký tên công ty rồi có được bảo hộ như nhãn hiệu không?

Không. Đăng ký tên doanh nghiệp chỉ là thủ tục theo Luật Doanh nghiệp và không đồng nghĩa với việc được bảo hộ nhãn hiệu. Muốn bảo hộ dấu hiệu gắn lên sản phẩm/dịch vụ, doanh nghiệp cần đăng ký nhãn hiệu riêng tại cơ quan có thẩm quyền.

Tên thương mại có phải đăng ký tại cơ quan sở hữu trí tuệ không?

Không bắt buộc. Quyền đối với tên thương mại phát sinh trên cơ sở sử dụng hợp pháp mà không cần đăng ký. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu giữ chứng cứ sử dụng để bảo vệ quyền khi có tranh chấp.

Hai doanh nghiệp có thể có tên thương mại giống nhau không?

Có thể, nếu hoạt động ở lĩnh vực và khu vực kinh doanh khác nhau đến mức không gây nhầm lẫn về chủ thể kinh doanh. Yếu tố "cùng lĩnh vực và khu vực kinh doanh" là căn cứ quan trọng khi xét khả năng phân biệt.

Tên thương mại được bảo hộ trong bao lâu?

Tên thương mại được bảo hộ chừng nào chủ thể còn sử dụng nó một cách hợp pháp trong hoạt động kinh doanh. Khi chủ thể chấm dứt sử dụng, quyền đối với tên thương mại cũng có thể chấm dứt tương ứng.

Có thể vừa bảo hộ tên thương mại vừa đăng ký nhãn hiệu không?

Có, và đây là chiến lược nên cân nhắc. Tên thương mại bảo hộ chủ thể kinh doanh, nhãn hiệu bảo hộ dấu hiệu gắn lên hàng hóa, dịch vụ; hai công cụ bổ trợ cho nhau và cùng tồn tại hợp pháp.

Kết luận

Tên thương mại, nhãn hiệu và tên doanh nghiệp bổ trợ cho nhau nhưng được bảo hộ theo những cơ chế khác nhau: một bên phát sinh từ sử dụng, một bên từ đăng ký văn bằng, một bên là thủ tục đăng ký kinh doanh. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể; doanh nghiệp nên liên hệ luật sư MULTILAW để được đánh giá và xây dựng chiến lược bảo hộ phù hợp với thực tế hoạt động.