Nắm rõ điều kiện thành lập doanh nghiệp là bước nền tảng để quá trình đăng ký diễn ra suôn sẻ. Luật Doanh nghiệp 2020 đặt ra những yêu cầu về chủ thể, ngành nghề, tên gọi, trụ sở và vốn mà người thành lập cần đáp ứng. Bài viết này hệ thống lại các điều kiện cơ bản dưới góc nhìn pháp lý để bạn chuẩn bị đầy đủ trước khi nộp hồ sơ.

Điều kiện về chủ thể thành lập và quản lý

Nguyên tắc chung của Luật Doanh nghiệp 2020 là mọi tổ chức, cá nhân đều có quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp, trừ các trường hợp bị cấm. Các đối tượng không được quyền thành lập, quản lý doanh nghiệp bao gồm:

  • Cơ quan nhà nước, đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp kinh doanh thu lợi riêng.
  • Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật về cán bộ, công chức, viên chức.
  • Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp trong các cơ quan, đơn vị thuộc Quân đội nhân dân và Công an nhân dân, trừ trường hợp được cử làm đại diện theo ủy quyền.
  • Người chưa thành niên, người bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi.
  • Người đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt tù, đang bị cấm hành nghề kinh doanh theo bản án của Tòa án.

Ngoài ra còn có các đối tượng đặc thù khác được liệt kê tại Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2020. Việc xác định đúng tư cách chủ thể giúp tránh trường hợp hồ sơ bị từ chối hoặc doanh nghiệp bị thu hồi giấy chứng nhận sau này.

Điều kiện về ngành, nghề kinh doanh

Doanh nghiệp được tự do kinh doanh những ngành, nghề mà pháp luật không cấm. Tuy nhiên cần lưu ý hai nhóm đặc biệt: ngành, nghề bị cấm đầu tư kinh doanh và ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, đều được quy định trong Luật Đầu tư 2020.

Với ngành, nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng các điều kiện về vốn pháp định, chứng chỉ hành nghề, giấy phép con hoặc điều kiện chuyên ngành tương ứng. Việc đăng ký ngành nghề cần được mã hóa theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam.

Điều kiện về tên doanh nghiệp

Tên doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu tại Luật Doanh nghiệp 2020: bao gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng, không được trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của doanh nghiệp đã đăng ký, không sử dụng tên cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị làm tên riêng nếu không được chấp thuận, và không vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục. Đây là điều kiện thường khiến hồ sơ phải sửa đổi nếu không tra cứu kỹ trước.

Điều kiện về trụ sở chính

Trụ sở chính của doanh nghiệp phải đặt trên lãnh thổ Việt Nam, có địa chỉ được xác định rõ theo địa giới đơn vị hành chính, kèm thông tin liên lạc. Một lưu ý quan trọng trong thực tiễn là không được đặt trụ sở tại căn hộ chung cư hoặc nhà tập thể có mục đích để ở, theo quy định của pháp luật về nhà ở. Đây là vướng mắc phổ biến với những người khởi nghiệp tại các đô thị lớn.

Điều kiện về vốn

Đối với phần lớn ngành nghề, pháp luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu, doanh nghiệp tự kê khai và tự chịu trách nhiệm về tính trung thực. Tuy nhiên với một số ngành nghề có điều kiện, pháp luật chuyên ngành có thể yêu cầu mức vốn pháp định hoặc ký quỹ nhất định. Vốn điều lệ phải được góp đủ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Điều kiện về người đại diện theo pháp luật

Mỗi doanh nghiệp phải có ít nhất một người đại diện theo pháp luật cư trú tại Việt Nam. Trường hợp doanh nghiệp chỉ còn một người đại diện theo pháp luật và người này vắng mặt tại Việt Nam quá 30 ngày mà không ủy quyền cho người khác thực hiện quyền và nghĩa vụ, thì chủ sở hữu, Hội đồng thành viên hoặc Hội đồng quản trị phải cử người khác làm người đại diện theo pháp luật.

Công ty TNHH và công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Điều lệ công ty quy định cụ thể số lượng, chức danh quản lý và quyền, nghĩa vụ của từng người đại diện. Đây là nội dung cần được cân nhắc kỹ để bảo đảm hoạt động điều hành không bị gián đoạn.

Hồ sơ và tính hợp lệ

Cuối cùng, điều kiện để được cấp đăng ký là hồ sơ phải hợp lệ, tức có đầy đủ giấy tờ theo quy định và nội dung được kê khai đầy đủ. Cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét và cấp Giấy chứng nhận trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ; nếu chưa hợp lệ sẽ có thông báo bằng văn bản nêu rõ nội dung cần sửa đổi, bổ sung. Doanh nghiệp được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp khi đáp ứng đủ các điều kiện luật định: ngành nghề không bị cấm, tên hợp lệ, hồ sơ hợp lệ và đã nộp đủ lệ phí đăng ký theo quy định.

Chuẩn bị kỹ các điều kiện nêu trên ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian thành lập và hạn chế tối đa rủi ro bị từ chối hồ sơ. Trong những trường hợp có yếu tố phức tạp như nhà đầu tư nước ngoài, ngành nghề có điều kiện hay cơ cấu sở hữu nhiều tầng, việc rà soát điều kiện pháp lý ngay từ giai đoạn chuẩn bị là đặc biệt cần thiết.

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Thành lập doanh nghiệp trọn gói của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.