Tranh chấp tài sản là vấn đề phức tạp và "nóng" nhất trong các vụ ly hôn tại Việt Nam. Hiểu rõ nguyên tắc phân chia tài sản theo pháp luật giúp Quý khách bảo vệ tối đa quyền lợi của mình, tránh thiệt thòi do thiếu hiểu biết. Bài viết phân tích chi tiết quy định pháp luật và thực tiễn xét xử về chia tài sản chung khi ly hôn.

1. Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng

Theo Điều 33 Luật HNGĐ 2014, tài sản chung của vợ chồng gồm:

  • Tài sản do vợ, chồng tạo ra; thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân.
  • Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng.
  • Thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân (trừ khoản trợ cấp ưu đãi cá nhân).
  • Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung, được tặng cho chung.
  • Quyền sử dụng đất mà vợ chồng có được sau khi kết hôn (trừ trường hợp thừa kế riêng, tặng cho riêng).

Theo Điều 43 Luật HNGĐ 2014, tài sản riêng gồm: tài sản có trước hôn nhân; tài sản được thừa kế, tặng cho riêng; tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu cá nhân; tài sản hình thành từ tài sản riêng.

2. Nguyên tắc chia tài sản chung khi ly hôn

Điều 59 Luật HNGĐ 2014 quy định 4 nguyên tắc:

  • Tài sản chung được chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố sau.
  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng — sức khoẻ, khả năng lao động, điều kiện sống.
  • Công sức đóng góp của mỗi bên trong việc tạo lập, duy trì, phát triển khối tài sản chung. Lao động trong gia đình (chăm sóc con, nội trợ) được coi là lao động có thu nhập.
  • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền nghĩa vụ vợ chồng — bên có lỗi (bạo lực, ngoại tình) có thể nhận phần ít hơn.

3. Cách xác định và định giá tài sản tranh chấp

Khi có tranh chấp về giá trị tài sản, Toà án sẽ:

  • Yêu cầu các bên kê khai tài sản và cung cấp giấy tờ chứng minh.
  • Định giá thông qua Hội đồng định giá của Toà án hoặc tổ chức thẩm định giá độc lập.
  • Đối với bất động sản: tham chiếu khung giá UBND tỉnh + thẩm định giá thị trường.
  • Đối với cổ phần, vốn góp công ty: định giá theo báo cáo tài chính + giá trị thị trường.

4. Các trường hợp đặc thù

4.1. Tài sản đứng tên một bên trong thời kỳ hôn nhân

Theo nguyên tắc, mặc dù chỉ một bên đứng tên, tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân vẫn được coi là tài sản chung, trừ khi bên đứng tên chứng minh đó là tài sản riêng (mua bằng tiền trước hôn nhân, được tặng cho riêng…).

4.2. Nhập tài sản riêng vào tài sản chung

Hai bên có thể thoả thuận nhập tài sản riêng vào tài sản chung (Điều 46). Sau khi nhập, tài sản đó chia đôi như tài sản chung khác.

4.3. Tài sản chung là nhà ở duy nhất

Toà án thường ưu tiên bên trực tiếp nuôi con được sử dụng nhà ở; bên còn lại được nhận phần giá trị tương ứng bằng tiền hoặc tài sản khác.

4.4. Tài sản chung là doanh nghiệp

Đối với cổ phần/vốn góp doanh nghiệp:

  • Nếu một bên trực tiếp điều hành — bên đó tiếp tục giữ phần vốn, trả lại giá trị cho bên kia.
  • Tránh chia đôi cổ phần làm xáo trộn hoạt động kinh doanh.

5. Thoả thuận tài sản khi ly hôn

Hai bên có quyền tự thoả thuận chia tài sản — Toà án ghi nhận thoả thuận nếu không vi phạm pháp luật và quyền lợi của bên thứ ba. Thoả thuận có thể được lập trước, trong hoặc sau khi nộp đơn ly hôn. Khuyến nghị: thoả thuận nên được công chứng để đảm bảo giá trị pháp lý.

6. Án phí trong tranh chấp tài sản

Án phí tranh chấp tài sản theo Nghị quyết 326/2016 — lũy tiến theo giá trị:

  • Đến 6 triệu: 300.000 đồng.
  • Từ 6 đến 400 triệu: 5% giá trị tài sản.
  • Từ 400 triệu đến 800 triệu: 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu.
  • Trên 4 tỷ: 112 triệu + 0,1% phần vượt 4 tỷ.

Cần luật sư tư vấn pháp lý chuyên sâu?

Công ty Luật TNHH MULTILAW — đội ngũ luật sư uy tín, đồng hành cùng Quý khách giải quyết mọi vấn đề pháp lý phát sinh.

Hotline/Zalo: 0946.220.880  ·  Email: [email protected]  ·  Đăng ký tư vấn miễn phí →

Cần luật sư hỗ trợ vấn đề này?

Tham khảo dịch vụ Tư vấn hôn nhân & gia đình của Công ty Luật TNHH MULTILAW — tư vấn miễn phí, minh bạch chi phí, đại diện trực tiếp tại Tòa án. Hotline: 0946 220 880.


Lưu ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp lý chính thức đối với từng trường hợp cụ thể. Quy định pháp luật có thể thay đổi theo thời điểm áp dụng. Để được tư vấn chính xác, vui lòng liên hệ Công ty Luật TNHH MULTILAW — Hotline 0946 220 880.