Vì sao cần ủy quyền tham gia tố tụng?
Một vụ án dân sự thường kéo dài qua nhiều phiên làm việc: nộp đơn, hòa giải, cung cấp chứng cứ, tham gia phiên tòa sơ thẩm, rồi có thể phúc thẩm. Không phải đương sự nào cũng có điều kiện tự mình theo đuổi toàn bộ quá trình đó. Người bận công tác, sinh sống ở xa, hạn chế về sức khỏe hoặc thiếu kinh nghiệm pháp lý thường lựa chọn ủy quyền cho luật sư hoặc người thân đại diện mình. Tuy nhiên, ủy quyền trong tố tụng dân sự có những giới hạn riêng mà nhiều người chưa nắm rõ, dẫn đến tình trạng giấy ủy quyền bị tòa án từ chối hoặc người được ủy quyền vượt quá phạm vi được giao.
Ủy quyền tham gia tố tụng là gì?
Ủy quyền tham gia tố tụng là việc đương sự — nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan — giao cho một cá nhân khác nhân danh mình thực hiện các quyền, nghĩa vụ tố tụng trong phạm vi được ủy quyền. Người được ủy quyền khi đó trở thành người đại diện theo ủy quyền của đương sự trong vụ án. Về bản chất, đây là một dạng của quan hệ đại diện theo ủy quyền được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 (đại diện theo ủy quyền tại Điều 138, hợp đồng ủy quyền tại Điều 562), được vận dụng vào lĩnh vực tố tụng và chịu sự điều chỉnh bổ sung của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
Căn cứ pháp lý và phạm vi ủy quyền
Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định về người đại diện tại các Điều 85, 86 và 87. Theo Điều 85, người đại diện theo ủy quyền trong tố tụng dân sự thực hiện quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự theo nội dung văn bản ủy quyền. Nguyên tắc "phạm vi ủy quyền đến đâu, đại diện thực hiện đến đó" mang lại một số hệ quả thực tiễn quan trọng:
- Văn bản ủy quyền ghi nhận công việc nào thì người đại diện chỉ được thực hiện đúng công việc đó; vượt quá phạm vi thì hành vi tố tụng có thể không có giá trị ràng buộc đương sự.
- Người ủy quyền nên xác định rõ mình được thay mặt tham gia toàn bộ vụ án hay chỉ một số công việc cụ thể (nộp đơn, nhận và giao tài liệu, tham gia hòa giải, tham gia phiên tòa, kháng cáo, nhận tiền thi hành án…).
- Người đại diện theo ủy quyền phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và không thuộc trường hợp bị cấm làm người đại diện.
Điều 86 quy định người đại diện theo ủy quyền có các quyền, nghĩa vụ tố tụng của đương sự trong phạm vi được ủy quyền. Đây là lý do văn bản ủy quyền cần được soạn thảo cẩn trọng, tránh ghi chung chung khiến người đại diện hoặc không đủ thẩm quyền xử lý tình huống phát sinh, hoặc ngược lại được trao quyền rộng hơn ý muốn của đương sự.
Các trường hợp KHÔNG được ủy quyền
Đây là điểm mấu chốt cần đặc biệt lưu ý. Theo Điều 85 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, đối với việc ly hôn, đương sự không được ủy quyền cho người khác thay mặt mình tham gia tố tụng. Vợ hoặc chồng bắt buộc phải tự mình tham gia, dù có quyền nhờ luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp bên cạnh mình. Quy định này xuất phát từ bản chất của quan hệ hôn nhân là quan hệ nhân thân, tòa án cần trực tiếp lắng nghe ý chí thật của các bên về việc chấm dứt hôn nhân, nuôi con và chia tài sản. Trường hợp cha, mẹ, người thân thích khác yêu cầu ly hôn cho người bị mất năng lực hành vi dân sự do bị bạo lực gia đình (theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014) thì chính người yêu cầu là người đại diện. Ngoài ly hôn, một số việc gắn liền với nhân thân khác cũng đòi hỏi sự tham gia trực tiếp của đương sự.
Các trường hợp không được làm người đại diện
Bên cạnh giới hạn về loại việc, Điều 87 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 còn quy định những người không được làm người đại diện theo ủy quyền, nhằm bảo đảm tính khách quan và tránh xung đột lợi ích. Không được làm người đại diện nếu:
- Người đó cũng là đương sự trong cùng một vụ việc với người được đại diện mà quyền và lợi ích hợp pháp của họ đối lập với quyền và lợi ích của người được đại diện.
- Người đó đang là người đại diện theo pháp luật hoặc theo ủy quyền trong tố tụng dân sự cho một đương sự khác mà quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự đó đối lập với người mình đang đại diện trong cùng vụ việc.
- Cán bộ, công chức trong ngành tòa án, kiểm sát, công an không được làm người đại diện, trừ trường hợp họ tham gia với tư cách là người đại diện theo pháp luật của cơ quan, tổ chức mình hoặc theo quy định của pháp luật.
Hình thức và lưu ý thực tiễn
Văn bản ủy quyền nên được lập rõ ràng bằng văn bản, có chữ ký của các bên. Trên thực tế, nhiều tòa án yêu cầu giấy ủy quyền hoặc hợp đồng ủy quyền được công chứng hoặc chứng thực để bảo đảm tính xác thực, nhất là khi người ủy quyền không thể trực tiếp có mặt để đối chiếu. Một số lưu ý quan trọng:
- Ghi đầy đủ thông tin của người ủy quyền, người được ủy quyền, vụ án cụ thể (số vụ án, tòa án thụ lý nếu có) và phạm vi công việc được ủy quyền.
- Xác định rõ thời hạn ủy quyền; nếu văn bản không ghi thời hạn thì áp dụng theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về thời hạn đại diện.
- Đương sự luôn có quyền chấm dứt hoặc thay đổi việc ủy quyền, nhưng phải thông báo kịp thời cho tòa án và người có liên quan để tránh tranh chấp về giá trị của các hành vi tố tụng đã thực hiện.
Bạn đọc có thể tham khảo thêm về bản chất pháp lý của quan hệ này trong bài đại diện theo ủy quyền: hợp đồng ủy quyền và phạm vi pháp lý, tìm hiểu các giai đoạn tố tụng của một vụ ly hôn đơn phương, hoặc xem chuyên mục luật sư gia đình để hiểu vì sao ly hôn không được ủy quyền tham gia thay.
Câu hỏi thường gặp
Có được ủy quyền cho luật sư tham gia toàn bộ vụ án dân sự không?
Đối với các tranh chấp dân sự thông thường như tranh chấp hợp đồng, tài sản, thừa kế, đương sự có thể ủy quyền cho luật sư hoặc người khác tham gia trong phạm vi được ủy quyền, kể cả tham gia toàn bộ quá trình tố tụng. Riêng việc ly hôn thì đương sự không được ủy quyền tham gia thay.
Giấy ủy quyền có bắt buộc công chứng không?
Pháp luật không quy định mọi trường hợp đều bắt buộc công chứng, nhưng trên thực tế nhiều tòa án yêu cầu công chứng hoặc chứng thực để bảo đảm giá trị pháp lý và tính xác thực. Bạn nên chuẩn bị theo yêu cầu cụ thể của tòa án nơi thụ lý vụ án.
Một người có thể được nhiều đương sự ủy quyền trong cùng một vụ án không?
Không được nếu các đương sự đó có quyền, lợi ích hợp pháp đối lập nhau, vì sẽ dẫn đến xung đột lợi ích và vi phạm quy định tại Điều 87. Nếu quyền lợi các đương sự không đối lập thì về nguyên tắc có thể cùng ủy quyền cho một người.
Người được ủy quyền tự ý kháng cáo bản án có được không?
Chỉ khi văn bản ủy quyền có ghi rõ phạm vi bao gồm quyền kháng cáo. Nếu văn bản ủy quyền không đề cập, người đại diện không đương nhiên có quyền kháng cáo thay đương sự.
Sau khi ủy quyền, đương sự có còn được tự mình tham gia tố tụng không?
Có. Việc ủy quyền không tước bỏ tư cách đương sự; người ủy quyền vẫn có thể trực tiếp tham gia và có quyền thay đổi, chấm dứt việc ủy quyền, với điều kiện thông báo cho tòa án.
Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho từng vụ việc cụ thể. Để soạn văn bản ủy quyền chặt chẽ, đúng phạm vi và đúng luật, bạn nên liên hệ luật sư MULTILAW để được tư vấn theo hoàn cảnh thực tế của mình.
Để lại bình luận