Thuế giá trị gia tăng (GTGT) hiện diện trên hầu hết hóa đơn mua bán hàng hóa, dịch vụ và tác động đến cả người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp. Hiểu đúng bản chất, thuế suất, phương pháp tính và các khái niệm dễ nhầm lẫn như "không chịu thuế" hay "thuế suất 0%" giúp doanh nghiệp kê khai chính xác, giảm rủi ro khi thanh tra thuế, đồng thời giúp người dân nắm được khoản thuế mình đang chi trả. Bài viết trình bày các nội dung cơ bản theo pháp luật thuế GTGT và Luật Quản lý thuế 2019.

Thuế giá trị gia tăng là gì

Thuế GTGT là thuế gián thu, tính trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Đặc điểm của thuế gián thu là người nộp thuế (doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân kinh doanh) là người kê khai, nộp thuế cho Nhà nước, nhưng người chịu thuế thực tế lại là người tiêu dùng cuối cùng, vì thuế được cộng vào giá bán hàng hóa, dịch vụ.

Thuế GTGT được điều chỉnh bởi Luật Thuế giá trị gia tăng (ban hành năm 2008, đã được sửa đổi, bổ sung) cùng các nghị định, thông tư hướng dẫn, và Luật Quản lý thuế 2019 về kê khai, nộp thuế, hoàn thuế. Pháp luật về thuế GTGT đã được sửa đổi trong thời gian gần đây với nhiều nội dung mới về đối tượng chịu thuế, điều kiện khấu trừ và hoàn thuế; do đó doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản có hiệu lực tại thời điểm áp dụng.

Đối tượng chịu thuế và người nộp thuế

Đối tượng chịu thuế GTGT là hàng hóa, dịch vụ dùng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam, trừ các đối tượng thuộc diện không chịu thuế theo quy định. Người nộp thuế là tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ chịu thuế và tổ chức, cá nhân nhập khẩu hàng hóa chịu thuế.

Việc xác định đúng một hàng hóa, dịch vụ có thuộc diện chịu thuế hay không, và nếu chịu thuế thì ở mức nào, là bước then chốt, bởi nó quyết định nghĩa vụ kê khai đầu ra cũng như quyền khấu trừ thuế đầu vào của doanh nghiệp.

Các mức thuế suất GTGT

Pháp luật quy định ba mức thuế suất chính:

Thuế suấtÁp dụng tiêu biểu
0%Hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu và một số trường hợp theo luật
5%Một số hàng hóa, dịch vụ thiết yếu như nước sạch, thiết bị và dụng cụ y tế, sản phẩm phục vụ nông nghiệp theo danh mục
10%Mức phổ thông áp dụng cho các hàng hóa, dịch vụ còn lại

Mức 0% áp dụng cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu nhằm khuyến khích xuất khẩu và bảo đảm nguyên tắc điểm đến của thuế GTGT; doanh nghiệp áp dụng mức này vẫn thuộc diện chịu thuế và được khấu trừ, hoàn thuế đầu vào nếu đủ điều kiện. Mức 5% dành cho nhóm hàng hóa, dịch vụ thiết yếu theo danh mục luật định. Mức 10% là mức phổ thông cho phần lớn hàng hóa, dịch vụ.

Ngoài ra, trong một số giai đoạn, Nhà nước ban hành chính sách giảm thuế suất tạm thời (ví dụ giảm mức 10% xuống 8% đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ) nhằm hỗ trợ nền kinh tế. Đây là chính sách có thời hạn theo nghị quyết, nghị định của cơ quan có thẩm quyền, nên cần theo dõi văn bản áp dụng cho từng thời kỳ để xác định đúng mức thuế.

Phương pháp tính thuế GTGT

Có hai phương pháp tính thuế GTGT:

  • Phương pháp khấu trừ: áp dụng cho doanh nghiệp đáp ứng điều kiện về chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ. Số thuế phải nộp được xác định theo công thức: Thuế GTGT phải nộp = Thuế GTGT đầu ra − Thuế GTGT đầu vào được khấu trừ. Đây là lý do việc quản lý hóa đơn đầu vào, đầu ra rất quan trọng; hóa đơn đầu vào không hợp lệ có thể bị loại khỏi phần được khấu trừ, làm tăng số thuế phải nộp. Doanh nghiệp mới nên chuẩn hóa quy trình hóa đơn ngay từ đầu, tham khảo hóa đơn điện tử cho doanh nghiệp mới thành lập.
  • Phương pháp trực tiếp: áp dụng cho một số đối tượng như hộ, cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp không đủ điều kiện áp dụng phương pháp khấu trừ, hoặc hoạt động mua bán, chế tác vàng, bạc, đá quý. Thuế được tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu tùy theo ngành nghề, hoặc trên phần giá trị tăng thêm đối với trường hợp đặc thù.

Việc lựa chọn đúng phương pháp ảnh hưởng đến số thuế phải nộp và nghĩa vụ kê khai; doanh nghiệp cần căn cứ điều kiện thực tế và quy định pháp luật để xác định phương pháp phù hợp.

Đối tượng không chịu thuế và điều kiện khấu trừ

Một số hàng hóa, dịch vụ thuộc diện không chịu thuế GTGT, chẳng hạn một số sản phẩm nông nghiệp ở khâu tự sản xuất, dịch vụ y tế, dịch vụ giáo dục, một số dịch vụ tài chính, tín dụng, bảo hiểm theo danh mục luật định. Điểm mấu chốt doanh nghiệp cần phân biệt là sự khác nhau giữa "không chịu thuế" và "chịu thuế suất 0%":

  • Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế 0% vẫn nằm trong diện chịu thuế, doanh nghiệp được kê khai và có thể được khấu trừ, hoàn thuế đầu vào nếu đủ điều kiện.
  • Hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế thì không phát sinh thuế đầu ra, nhưng đồng thời doanh nghiệp thường không được khấu trừ thuế GTGT đầu vào tương ứng.

Sự khác biệt về hệ quả khấu trừ này có ý nghĩa lớn về nghĩa vụ thuế, do đó việc xác định đúng nhóm ngay từ khâu lập hóa đơn là rất quan trọng. Doanh nghiệp mới nên nắm nghĩa vụ ngay từ đầu, xem thêm đăng ký thuế ban đầu cho doanh nghiệp mới.

Hoàn thuế và lưu ý thực tiễn

Trong một số trường hợp theo điều kiện luật định, doanh nghiệp có thể được hoàn thuế GTGT, tiêu biểu như: có hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu với số thuế đầu vào chưa được khấu trừ hết đạt ngưỡng quy định; hoặc dự án đầu tư trong giai đoạn đầu tư có số thuế đầu vào lớn theo điều kiện. Việc hoàn thuế đòi hỏi hồ sơ, chứng từ đầy đủ và tuân thủ trình tự, thủ tục do cơ quan thuế hướng dẫn.

Một số lưu ý thực tiễn giúp hạn chế rủi ro:

  • Kiểm soát chặt tính hợp pháp của hóa đơn đầu vào; hóa đơn không hợp lệ có thể bị loại khỏi phần khấu trừ.
  • Lập hóa đơn đầu ra đúng thuế suất, đúng thời điểm.
  • Theo dõi các chính sách giảm thuế tạm thời để áp dụng đúng mức trong từng giai đoạn.
  • Kê khai đúng kỳ, nộp đúng hạn để tránh tiền chậm nộp và xử phạt.

Câu hỏi thường gặp

Thuế suất GTGT phổ thông là bao nhiêu?

Mức phổ thông là 10%. Ngoài ra còn có mức 5% cho một số hàng hóa, dịch vụ thiết yếu và mức 0% cho hàng hóa, dịch vụ xuất khẩu. Một số giai đoạn có chính sách giảm tạm thời (như xuống 8%) cần kiểm tra văn bản áp dụng.

Khác nhau giữa thuế suất 0% và không chịu thuế là gì?

Hàng hóa, dịch vụ chịu thuế 0% vẫn thuộc diện chịu thuế và có thể được khấu trừ, hoàn thuế đầu vào; còn hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế thì không có thuế đầu ra và thường không được khấu trừ thuế đầu vào tương ứng.

Hộ kinh doanh tính thuế GTGT thế nào?

Hộ, cá nhân kinh doanh thường áp dụng phương pháp trực tiếp, tính theo tỷ lệ phần trăm trên doanh thu tùy ngành nghề theo quy định.

Doanh nghiệp có được hoàn thuế GTGT không?

Trong một số trường hợp như có hoạt động xuất khẩu, dự án đầu tư hoặc có số thuế đầu vào chưa khấu trừ hết đạt điều kiện luật định, doanh nghiệp có thể được hoàn thuế GTGT theo trình tự, thủ tục quy định.

Thuế GTGT do ai chịu?

Về pháp lý, doanh nghiệp là người nộp thuế; nhưng do là thuế gián thu, người chịu thuế thực tế là người tiêu dùng cuối cùng vì thuế đã được tính vào giá bán.

Nắm vững quy định về thuế GTGT giúp doanh nghiệp kê khai chính xác, tận dụng đúng quyền khấu trừ, hoàn thuế và tránh rủi ro khi thanh tra thuế. Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho từng trường hợp cụ thể; để được hỗ trợ theo hoạt động thực tế và quy định cập nhật, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật TNHH MULTILAW hoặc xem thêm chuyên mục doanh nghiệp.