Nuôi con nuôi và ý nghĩa pháp lý

Nuôi con nuôi là việc xác lập quan hệ cha, mẹ và con giữa người nhận con nuôi và người được nhận làm con nuôi. Mục đích của chế định này là nhằm bảo đảm cho người được nhận làm con nuôi được trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục trong môi trường gia đình. Đây là quan hệ được pháp luật thừa nhận và bảo hộ chặt chẽ, làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ nuôi với con nuôi tương tự như quan hệ giữa cha mẹ đẻ và con, nên không thể tùy tiện xác lập mà phải qua thủ tục đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Chế định nuôi con nuôi mang tính nhân văn sâu sắc, đồng thời cũng tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng (như mua bán trẻ em, trục lợi). Vì vậy, pháp luật đặt ra các nguyên tắc bảo đảm việc nuôi con nuôi phải xuất phát từ lợi ích tốt nhất của người được nhận làm con nuôi.

Căn cứ pháp lý

Việc nuôi con nuôi được điều chỉnh chủ yếu bởi:

  • Luật Nuôi con nuôi 2010 và các văn bản hướng dẫn thi hành, là văn bản chuyên ngành trực tiếp điều chỉnh.
  • Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 về quan hệ cha mẹ và con.
  • Bộ luật Dân sự 2015 về các vấn đề dân sự có liên quan như năng lực hành vi, đại diện, họ tên.
  • Luật Hộ tịch 2014 về đăng ký việc nuôi con nuôi.

Nguyên tắc giải quyết việc nuôi con nuôi

Theo Điều 4 Luật Nuôi con nuôi 2010, việc nuôi con nuôi phải bảo đảm các nguyên tắc: tôn trọng quyền của trẻ em được sống trong môi trường gia đình gốc; việc nuôi con nuôi phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người được nhận làm con nuôi và người nhận con nuôi, tự nguyện, bình đẳng, không phân biệt đối xử; chỉ cho làm con nuôi người ở nước ngoài khi không thể tìm được gia đình thay thế ở trong nước. Đây là kim chỉ nam khi áp dụng các quy định cụ thể.

Điều kiện đối với người nhận con nuôi

Theo Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010, người nhận con nuôi phải đáp ứng các điều kiện:

  • năng lực hành vi dân sự đầy đủ.
  • Hơn con nuôi từ 20 tuổi trở lên (điều kiện này không áp dụng đối với trường hợp cha dượng nhận con riêng của vợ, mẹ kế nhận con riêng của chồng làm con nuôi hoặc cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận cháu làm con nuôi).
  • Có điều kiện về sức khỏe, kinh tế, chỗ ở bảo đảm việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con nuôi (cũng được miễn xét với các trường hợp thân thích nêu trên).
  • tư cách đạo đức tốt.

Người không được nhận con nuôi gồm: người đang bị hạn chế một số quyền của cha, mẹ đối với con chưa thành niên; người đang chấp hành quyết định xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục, cơ sở chữa bệnh; người đang chấp hành hình phạt tù; người chưa được xóa án tích về một trong các tội cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe, nhân phẩm, danh dự của người khác, ngược đãi hoặc hành hạ người thân, dụ dỗ, ép buộc hoặc chứa chấp người chưa thành niên vi phạm pháp luật, mua bán, đánh tráo, chiếm đoạt trẻ em.

Điều kiện đối với người được nhận làm con nuôi

Theo Điều 8 Luật Nuôi con nuôi 2010, người được nhận làm con nuôi là:

  • Trẻ em dưới 16 tuổi.
  • Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi nếu thuộc trường hợp được cha dượng, mẹ kế nhận làm con nuôi hoặc được cô, cậu, dì, chú, bác ruột nhận làm con nuôi.

Một người chỉ được làm con nuôi của một người độc thân hoặc của cả hai người là vợ chồng. Nhà nước khuyến khích việc nhận trẻ em mồ côi, trẻ em bị bỏ rơi, trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khác làm con nuôi.

Sự đồng ý cho làm con nuôi

Việc nhận nuôi con nuôi phải có sự đồng ý của cha mẹ đẻ của người được nhận làm con nuôi; nếu cha đẻ hoặc mẹ đẻ đã chết, mất tích, mất năng lực hành vi dân sự hoặc không xác định được thì phải được sự đồng ý của người còn lại; nếu cả cha mẹ đẻ đều thuộc các trường hợp trên thì phải được sự đồng ý của người giám hộ (Điều 21). Trường hợp nhận trẻ em từ đủ 9 tuổi trở lên làm con nuôi thì còn phải được sự đồng ý của chính trẻ em đó.

Sự đồng ý phải hoàn toàn tự nguyện, trung thực, không bị ép buộc, không bị đe dọa hay mua chuộc, không vụ lợi. Cha mẹ đẻ chỉ được đồng ý cho con làm con nuôi sau khi con đã được sinh ra một khoảng thời gian theo luật định, nhằm tránh việc cho con trong trạng thái chưa cân nhắc kỹ.

Hồ sơ và thẩm quyền đăng ký

Hồ sơ cơ bản gồm:

Của người nhận nuôiCủa người được nhận nuôi
Đơn xin nhận con nuôiGiấy khai sinh
Bản sao hộ chiếu, giấy tờ tùy thânGiấy khám sức khỏe
Phiếu lý lịch tư phápHai ảnh chụp toàn thân
Văn bản xác nhận tình trạng hôn nhânGiấy tờ về hoàn cảnh (nếu là trẻ mồ côi, bị bỏ rơi...)
Giấy xác nhận sức khỏe, thu nhập, chỗ ởVăn bản về ý kiến đồng ý của người liên quan

Việc nuôi con nuôi trong nước được đăng ký tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi thường trú của người được nhận làm con nuôi hoặc của người nhận con nuôi, theo quy định của Luật Nuôi con nuôi và pháp luật hộ tịch. Đối với nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài, thẩm quyền và trình tự có quy định riêng, chặt chẽ hơn. Người đọc nên tra cứu văn bản mới nhất vì quy định về phân cấp hộ tịch có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ.

Hệ quả pháp lý

Kể từ ngày giao nhận con nuôi, giữa cha mẹ nuôi và con nuôi phát sinh đầy đủ các quyền, nghĩa vụ của cha mẹ và con; giữa con nuôi và các thành viên khác của gia đình cha mẹ nuôi cũng phát sinh quyền, nghĩa vụ theo quy định (Điều 24 Luật Nuôi con nuôi 2010 và Luật Hôn nhân và Gia đình 2014). Theo yêu cầu của cha mẹ nuôi, các bên có thể thỏa thuận về việc thay đổi họ, tên; việc thay đổi họ, tên của con nuôi từ đủ 9 tuổi trở lên phải được sự đồng ý của trẻ. Việc thay đổi dân tộc của con nuôi được thực hiện theo quy định của pháp luật.

Bạn có thể tham khảo thêm bài chuyên sâu nhận nuôi con nuôi: điều kiện và thủ tục pháp lý, cùng các nội dung trong chuyên mục hôn nhân và gia đìnhluật sư gia đình.

Câu hỏi thường gặp

Người độc thân có được nhận con nuôi không?

Được, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về năng lực hành vi dân sự, chênh lệch tuổi từ 20 tuổi trở lên, sức khỏe, kinh tế, chỗ ở và tư cách đạo đức theo Điều 14 Luật Nuôi con nuôi 2010, và không thuộc các trường hợp bị cấm nhận con nuôi.

Nhận con nuôi rồi có được thay đổi họ cho con không?

Theo yêu cầu của cha mẹ nuôi, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định thay đổi họ, tên của con nuôi. Đối với con nuôi từ đủ 9 tuổi trở lên, việc thay đổi họ, tên phải được sự đồng ý của chính trẻ.

Có được chấm dứt việc nuôi con nuôi không?

Có. Việc nuôi con nuôi có thể bị chấm dứt trong các trường hợp luật định, chẳng hạn con nuôi đã thành niên và cha mẹ nuôi tự nguyện chấm dứt, hoặc khi có hành vi vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ, ngược đãi. Việc chấm dứt do Tòa án quyết định theo yêu cầu của người có quyền.

Cha mẹ đẻ có còn quyền, nghĩa vụ với con sau khi cho làm con nuôi không?

Về nguyên tắc, kể từ khi việc nuôi con nuôi có hiệu lực, quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ đẻ và con được điều chỉnh theo quy định; nhiều quyền, nghĩa vụ được chuyển giao cho cha mẹ nuôi, trừ trường hợp cha dượng, mẹ kế nhận con riêng làm con nuôi hoặc trường hợp cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi có thỏa thuận khác phù hợp quy định.

Nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài có khác với nuôi con nuôi trong nước không?

Có. Nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài phải tuân thủ trình tự, thủ tục, thẩm quyền và điều kiện chặt chẽ hơn, đặc biệt là nguyên tắc chỉ cho làm con nuôi người nước ngoài khi không thể tìm được gia đình thay thế ở trong nước. Cần đối chiếu quy định chuyên biệt và văn bản mới nhất khi thực hiện.

Kết luận

Nuôi con nuôi là chế định nhân văn nhưng đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ điều kiện, sự đồng ý và thủ tục để bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ đúng hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của MULTILAW.