Miễn thuế, giảm thuế là gì
Miễn thuế là việc người nộp thuế không phải nộp một phần hoặc toàn bộ số thuế đáng ra phải nộp theo quy định; giảm thuế là việc số tiền thuế phải nộp được giảm bớt so với mức thông thường. Đây là chính sách Nhà nước áp dụng nhằm hỗ trợ người nộp thuế trong một số hoàn cảnh khó khăn khách quan hoặc để khuyến khích những hoạt động, ngành nghề, địa bàn được ưu tiên phát triển.
Điểm cần nhấn mạnh là miễn, giảm thuế không phải quyền tùy nghi của cơ quan quản lý thuế, cũng không phải "ân huệ" được ban phát. Đây là quyền của người nộp thuế khi đáp ứng đầy đủ điều kiện và tuân thủ đúng trình tự luật định. Ngược lại, nếu tự áp dụng miễn, giảm không đúng căn cứ, người nộp thuế có thể bị truy thu và xử phạt. Vì vậy, việc hiểu chính xác các trường hợp, điều kiện và thủ tục là yêu cầu bắt buộc trước khi thực hiện.
Phân biệt miễn thuế, giảm thuế với các khái niệm liên quan
Trong thực tiễn, người nộp thuế dễ nhầm lẫn giữa miễn, giảm thuế với gia hạn nộp thuế, hoàn thuế hay xóa nợ thuế. Cần phân biệt rõ:
- Miễn, giảm thuế làm thay đổi (giảm hoặc triệt tiêu) chính số tiền thuế phải nộp.
- Gia hạn nộp thuế chỉ lùi thời điểm nộp, không làm giảm số thuế; hết thời gian gia hạn vẫn phải nộp đủ.
- Hoàn thuế là việc ngân sách trả lại khoản thuế người nộp thuế đã nộp thừa hoặc thuộc diện được hoàn theo luật thuế chuyên ngành.
- Xóa nợ tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt áp dụng cho các trường hợp đặc biệt (người nộp thuế đã chết, mất tích, phá sản, giải thể không còn khả năng nộp...) theo quy định riêng của Luật Quản lý thuế.
Việc xác định đúng bản chất giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng thủ tục, tránh nộp nhầm hồ sơ dẫn đến bị từ chối hoặc chậm trễ.
Căn cứ pháp lý
Trình tự, thủ tục miễn thuế, giảm thuế được quy định tại Luật Quản lý thuế 2019 (Luật số 38/2019/QH14), có hiệu lực từ ngày 01/7/2020. Cụ thể:
- Điều 79 quy định về các trường hợp miễn thuế, giảm thuế và nguyên tắc áp dụng, trong đó phân định trường hợp người nộp thuế tự xác định và trường hợp cơ quan quản lý thuế quyết định.
- Điều 80 quy định về hồ sơ miễn thuế, giảm thuế.
- Điều 81 và Điều 82 quy định về việc nộp, tiếp nhận hồ sơ và thời hạn giải quyết hồ sơ miễn, giảm thuế.
Bên cạnh khung chung của Luật Quản lý thuế, điều kiện và mức miễn, giảm cụ thể đối với từng sắc thuế còn được xác định theo các luật thuế chuyên ngành như Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, Luật Thuế thu nhập cá nhân, Luật Thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, Luật Thuế sử dụng đất nông nghiệp và các văn bản hướng dẫn thi hành. Do đó, khi xét một trường hợp cụ thể, người nộp thuế cần đối chiếu đồng thời Luật Quản lý thuế 2019 (về thủ tục) và luật thuế điều chỉnh trực tiếp loại thuế đó (về điều kiện, mức và phạm vi miễn, giảm).
Các trường hợp được miễn, giảm thuế
Theo quy định pháp luật hiện hành, việc miễn, giảm thuế thường được áp dụng trong các nhóm sau:
- Miễn, giảm theo chính sách ưu đãi đầu tư: dự án đầu tư thuộc ngành nghề, lĩnh vực hoặc địa bàn được hưởng ưu đãi; hoạt động ứng dụng công nghệ cao, nghiên cứu khoa học theo luật thuế chuyên ngành. Nhóm này nhằm khuyến khích đầu tư vào những lĩnh vực Nhà nước ưu tiên.
- Miễn, giảm do hoàn cảnh khách quan: người nộp thuế gặp thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ, bệnh hiểm nghèo hoặc trường hợp bất khả kháng khác làm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nộp thuế.
- Miễn thuế theo ngưỡng: một số trường hợp cá nhân có số thuế thu nhập cá nhân phải nộp sau quyết toán ở mức rất nhỏ theo quy định thì được miễn nhằm giảm chi phí hành chính.
- Miễn, giảm đối với khoản thu, đối tượng đặc thù: hộ, cá nhân kinh doanh có doanh thu dưới ngưỡng chịu thuế; các khoản thu, đối tượng được quy định riêng của từng luật thuế.
Vì phạm vi và mức miễn, giảm gắn liền với từng sắc thuế, không thể áp dụng máy móc một quy định chung cho mọi loại thuế. Đây là lý do việc tra cứu đúng văn bản chuyên ngành có ý nghĩa quyết định.
Cơ chế áp dụng: tự xác định và cơ quan thuế quyết định
Luật Quản lý thuế 2019 ghi nhận hai cơ chế miễn, giảm thuế:
- Người nộp thuế tự xác định số tiền thuế được miễn, giảm và thể hiện ngay trong hồ sơ khai thuế. Cơ chế này áp dụng với các trường hợp đủ điều kiện rõ ràng theo luật thuế chuyên ngành. Người nộp thuế chịu trách nhiệm về tính chính xác của số liệu tự xác định và phải lưu giữ hồ sơ chứng minh để phục vụ thanh tra, kiểm tra sau này.
- Cơ quan quản lý thuế quyết định miễn, giảm trên cơ sở hồ sơ đề nghị của người nộp thuế. Cơ chế này thường áp dụng với các trường hợp cần thẩm định điều kiện thực tế, chẳng hạn miễn, giảm do thiệt hại bởi thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn bất ngờ.
Việc xác định trường hợp của mình thuộc cơ chế nào là bước đầu tiên và quan trọng, bởi nó quyết định người nộp thuế chỉ cần kê khai hay phải chuẩn bị một bộ hồ sơ đề nghị đầy đủ.
Hồ sơ và thủ tục
Đối với trường hợp cơ quan thuế quyết định, hồ sơ miễn, giảm thuế theo Điều 80 thường gồm:
| Thành phần hồ sơ | Ghi chú |
|---|---|
| Văn bản đề nghị miễn, giảm thuế | Nêu rõ loại thuế, số tiền đề nghị, lý do |
| Tài liệu chứng minh thuộc trường hợp được miễn, giảm | Biên bản xác định giá trị thiệt hại, giấy tờ y tế, quyết định của cơ quan có thẩm quyền... |
| Tài liệu liên quan đến việc xác định số thuế | Tùy loại thuế và tính chất vụ việc |
Hồ sơ được nộp đến cơ quan quản lý thuế trực tiếp quản lý người nộp thuế. Cơ quan thuế tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ và ra quyết định trong thời hạn luật định; trường hợp cần kiểm tra thực tế để có đủ căn cứ, thời hạn giải quyết có thể kéo dài theo quy định. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ, cơ quan thuế thông báo để người nộp thuế bổ sung; nếu không đủ điều kiện, cơ quan thuế trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do.
Người nộp thuế cần lưu giữ đầy đủ chứng từ chứng minh điều kiện được hưởng ngay cả sau khi đã được miễn, giảm, vì đây là căn cứ bảo vệ quyền lợi khi bị thanh tra, kiểm tra.
Lưu ý thực tiễn và rủi ro thường gặp
Ngưỡng miễn, mức giảm và điều kiện cụ thể có thể thay đổi theo từng thời kỳ và theo từng luật thuế chuyên ngành; do đó nên kiểm tra văn bản mới nhất tại thời điểm áp dụng. Một số rủi ro phổ biến cần phòng ngừa:
- Tự xác định sai số tiền được miễn, giảm dẫn đến bị truy thu, tính tiền chậm nộp và có thể bị xử phạt.
- Thiếu tài liệu chứng minh khiến hồ sơ bị từ chối hoặc số miễn, giảm không được chấp nhận khi hậu kiểm.
- Nhầm lẫn giữa ưu đãi đầu tư và miễn, giảm theo Luật Quản lý thuế, áp dụng không đúng loại thuế hoặc không đúng giai đoạn ưu đãi.
Doanh nghiệp đang tạm ngừng hoạt động cần rà soát trước nghĩa vụ thuế khi doanh nghiệp tạm ngừng kinh doanh; doanh nghiệp mới nên thực hiện đúng đăng ký thuế ban đầu cho doanh nghiệp mới làm tiền đề hưởng ưu đãi hợp lệ. Các nội dung liên quan được tổng hợp tại chuyên mục doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Miễn thuế và giảm thuế khác nhau thế nào?
Miễn thuế là không phải nộp một phần hoặc toàn bộ số thuế; giảm thuế là được giảm bớt số tiền thuế phải nộp so với mức thông thường. Cả hai đều chỉ áp dụng khi đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định và đúng trình tự.
Tôi có phải nộp hồ sơ mới được miễn, giảm không?
Tùy trường hợp. Nếu thuộc diện tự xác định thì kê khai trực tiếp trong hồ sơ khai thuế và lưu giữ chứng từ chứng minh; nếu thuộc diện cơ quan thuế quyết định thì phải nộp hồ sơ đề nghị kèm tài liệu chứng minh theo Điều 80 Luật Quản lý thuế 2019.
Gặp thiên tai, hỏa hoạn thì được miễn, giảm loại thuế nào?
Phạm vi miễn, giảm phụ thuộc vào từng luật thuế chuyên ngành. Người nộp thuế cần đối chiếu quy định của loại thuế liên quan và chuẩn bị biên bản xác định giá trị thiệt hại do cơ quan có thẩm quyền lập.
Bao lâu thì cơ quan thuế giải quyết hồ sơ?
Thời hạn được quy định trong Luật Quản lý thuế 2019 và có thể kéo dài nếu phải kiểm tra thực tế để có đủ căn cứ; người nộp thuế nên theo dõi tiến độ và bổ sung tài liệu kịp thời khi được yêu cầu.
Được miễn, giảm rồi có bị kiểm tra lại không?
Có thể. Cơ quan thuế có quyền thanh tra, kiểm tra sau; nếu phát hiện điều kiện không đáp ứng, số thuế được miễn, giảm không đúng sẽ bị truy thu kèm tiền chậm nộp. Vì vậy phải lưu giữ đầy đủ hồ sơ chứng minh.
Việc xác định đúng trường hợp và chuẩn bị hồ sơ miễn, giảm thuế đòi hỏi hiểu biết về cả Luật Quản lý thuế lẫn luật thuế chuyên ngành áp dụng cho từng sắc thuế. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ chính xác theo hồ sơ thực tế, Quý khách nên liên hệ luật sư của MULTILAW.
Để lại bình luận