Giám đốc thẩm, tái thẩm không phải cấp xét xử thứ ba

Nhiều người hiểu nhầm rằng sau sơ thẩm và phúc thẩm còn một "cấp xét xử thứ ba". Thực tế, tố tụng dân sự Việt Nam theo nguyên tắc hai cấp xét xử là sơ thẩm và phúc thẩm. Giám đốc thẩm và tái thẩm là thủ tục đặc biệt để xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện sai lầm nghiêm trọng hoặc tình tiết mới, chứ không phải một cấp xét xử thông thường mà đương sự đương nhiên được yêu cầu. Cơ sở pháp lý là Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (BLTTDS 2015). Hiểu đúng bản chất này giúp đương sự tránh kỳ vọng sai và chuẩn bị đúng hướng khi muốn "lật lại" một bản án đã có hiệu lực.

Giám đốc thẩm là gì

Giám đốc thẩm là việc xét lại bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật nhưng bị kháng nghị vì phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng trong quá trình giải quyết vụ án. Theo Điều 326 BLTTDS 2015, các căn cứ để kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm gồm:

  • Kết luận trong bản án, quyết định không phù hợp với những tình tiết khách quan của vụ án gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự.
  • vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng làm cho đương sự không thực hiện được quyền, nghĩa vụ tố tụng của mình, dẫn đến quyền, lợi ích hợp pháp của họ không được bảo đảm.
  • sai lầm trong việc áp dụng pháp luật dẫn đến việc ra bản án, quyết định không đúng, gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự, xâm phạm lợi ích công cộng, lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba.

Điểm mấu chốt của giám đốc thẩm là sai lầm nằm trong chính quá trình xét xử đã diễn ra — sai về đánh giá tình tiết, về thủ tục, hoặc về áp dụng pháp luật.

Tái thẩm là gì

Tái thẩm cũng là xét lại bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, nhưng lý do khác hẳn giám đốc thẩm: xuất hiện tình tiết mới mà đương sự và Tòa án không thể biết được khi ra bản án. Theo Điều 352 BLTTDS 2015, căn cứ kháng nghị theo thủ tục tái thẩm gồm:

  • Mới phát hiện được tình tiết quan trọng của vụ án mà đương sự đã không thể biết được trong quá trình giải quyết vụ án.
  • Có cơ sở chứng minh kết luận của người giám định, lời dịch của người phiên dịch không đúng sự thật hoặc có giả mạo chứng cứ.
  • Thẩm phán, Hội thẩm, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án cố ý làm sai lệch hồ sơ vụ án hoặc cố ý kết luận trái pháp luật.
  • Bản án, quyết định của Tòa án hoặc quyết định của cơ quan nhà nước mà Tòa án căn cứ vào đó để giải quyết vụ án đã bị hủy bỏ.

Như vậy, tái thẩm gắn với tình tiết, chứng cứ mới phát sinh hoặc mới phát hiện sau khi bản án có hiệu lực, chứ không phải sai lầm nội tại của quá trình xét xử.

Phân biệt giám đốc thẩm và tái thẩm

Để dễ nhận diện thủ tục phù hợp, có thể so sánh hai thủ tục qua bảng sau:

Tiêu chíGiám đốc thẩmTái thẩm
Bản chất lý doSai lầm trong quá trình xét xử đã diễn raTình tiết mới phát hiện sau khi án có hiệu lực
Căn cứ chínhĐiều 326 BLTTDS 2015Điều 352 BLTTDS 2015
Trọng tâm xem xétNội dung, thủ tục, áp dụng pháp luật đã saiChứng cứ, tình tiết mới làm thay đổi bản chất vụ án
Điểm chungĐều xét lại bản án đã có hiệu lực; do người có thẩm quyền kháng nghị; không phải cấp xét xử thứ ba

Ai có quyền kháng nghị và thời hạn

Người có thẩm quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm là những chức danh lãnh đạo trong ngành Tòa án và Viện kiểm sát, trong phạm vi thẩm quyền của mình, gồm Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân cấp cao và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao. Đương sự không tự mình kháng nghị mà chỉ có quyền thông báo, đề nghị bằng văn bản kèm tài liệu để người có thẩm quyền xem xét, quyết định việc kháng nghị.

Về thời hạn kháng nghị:

  • Giám đốc thẩm: về nguyên tắc, thời hạn kháng nghị là 3 năm kể từ ngày bản án, quyết định có hiệu lực pháp luật; một số trường hợp được kéo dài thêm theo luật khi có đơn đề nghị của đương sự và đáp ứng các điều kiện luật định.
  • Tái thẩm: thời hạn kháng nghị là 1 năm kể từ ngày người có thẩm quyền kháng nghị biết được căn cứ để kháng nghị theo thủ tục tái thẩm.

Việc bám sát các thời hạn này rất quan trọng, vì đề nghị gửi quá muộn có thể khiến người có thẩm quyền không còn cơ sở để kháng nghị.

Kết quả của giám đốc thẩm, tái thẩm

Hội đồng xét xử giám đốc thẩm, tái thẩm có thể ra một trong các quyết định như: không chấp nhận kháng nghị và giữ nguyên bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật; hủy bản án, quyết định để xét xử lại; hủy bản án, quyết định và đình chỉ giải quyết vụ án; hoặc sửa một phần, toàn bộ bản án, quyết định trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc thi hành sau khi có kết quả cuối cùng được thực hiện theo pháp luật về thi hành án dân sự, như phân tích tại bài thi hành án, thu hồi nợ sau khi có bản án.

Lưu ý về tổ chức tòa án

Hệ thống Tòa án nhân dân đang trong quá trình sắp xếp, kiện toàn tổ chức. Việc xác định cơ quan nào có thẩm quyền kháng nghị và xét xử theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm, cũng như nơi tiếp nhận văn bản đề nghị của đương sự, được thực hiện theo quy định về tổ chức Tòa án, Viện kiểm sát và tố tụng dân sự có hiệu lực tại thời điểm phát sinh đề nghị. Đương sự nên đối chiếu quy định hiện hành và tham vấn luật sư trước khi gửi văn bản đề nghị để bảo đảm gửi đúng cơ quan, đúng thời hạn.

Câu hỏi thường gặp

Đương sự có được nộp đơn giám đốc thẩm không?

Đương sự không trực tiếp kháng nghị mà làm văn bản đề nghị người có thẩm quyền xem xét kháng nghị, kèm theo bản án, quyết định và tài liệu chứng minh có vi phạm. Người có thẩm quyền sẽ quyết định có kháng nghị hay không; đây không phải là quyền đương nhiên được xét lại như kháng cáo phúc thẩm. Với thủ tục kháng cáo thông thường, xem bài kháng cáo bản án ly hôn sơ thẩm: thời hạn và thủ tục.

Giám đốc thẩm khác tái thẩm ở điểm cốt lõi nào?

Giám đốc thẩm xử lý sai lầm trong quá trình xét xử đã diễn ra (sai về đánh giá tình tiết, vi phạm thủ tục, áp dụng pháp luật). Tái thẩm xử lý tình tiết mới mà trước đó đương sự và Tòa án không thể biết. Đây là ranh giới quan trọng để xác định nên đề nghị theo thủ tục nào.

Bản án bị kháng nghị giám đốc thẩm có phải thi hành không?

Bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật về nguyên tắc vẫn phải được thi hành. Tuy nhiên, người có thẩm quyền kháng nghị có thể quyết định tạm đình chỉ thi hành án trong thời gian xem xét theo quy định của pháp luật, nhằm tránh gây ra hậu quả khó khắc phục nếu sau đó bản án bị hủy hoặc sửa.

Có thể đề nghị cả giám đốc thẩm và tái thẩm cho cùng một bản án không?

Về lý thuyết, một bản án có thể vừa có dấu hiệu vi phạm trong quá trình xét xử, vừa xuất hiện tình tiết mới. Tuy nhiên, mỗi thủ tục có căn cứ và điều kiện riêng; đương sự nên trình bày rõ căn cứ tương ứng với từng thủ tục để người có thẩm quyền đánh giá chính xác, thay vì gộp chung một cách chung chung.

Kết luận

Giám đốc thẩm và tái thẩm là "van an toàn" cuối cùng của tố tụng dân sự, nhằm khắc phục sai lầm nghiêm trọng hoặc tình tiết mới, nhưng đi kèm điều kiện chặt chẽ và không thay thế quyền kháng cáo phúc thẩm. Việc chuẩn bị hồ sơ, xác định đúng căn cứ và thời hạn có ý nghĩa quyết định đến khả năng được xem xét. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể; bạn nên liên hệ luật sư MULTILAW để được hỗ trợ. Xem thêm chuyên mục thu hồi công nợ.