Bất khả kháng là gì?
Trong thực tiễn kinh doanh, không ít trường hợp một bên không thể thực hiện hợp đồng vì lý do nằm ngoài tầm kiểm soát như thiên tai, dịch bệnh, chiến tranh hay quyết định của cơ quan nhà nước. Điều khoản bất khả kháng là công cụ pháp lý để phân định trách nhiệm của các bên khi những sự kiện đó xảy ra: bên gặp trở ngại khách quan có được miễn trách nhiệm hay không, nghĩa vụ được hoãn đến bao giờ, và khi nào các bên được quyền chấm dứt hợp đồng. Đại dịch COVID-19 và những biến động chuỗi cung ứng gần đây đã cho thấy tầm quan trọng của việc thiết kế điều khoản này một cách bài bản. Hiểu đúng chế định bất khả kháng giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro và tránh tranh chấp kéo dài.
Định nghĩa theo Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015
Khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 định nghĩa: sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép. Như vậy, một sự kiện chỉ được coi là bất khả kháng khi hội đủ đồng thời ba yếu tố:
- Tính khách quan: Sự kiện nằm ngoài ý chí và tầm kiểm soát của bên có nghĩa vụ, không do lỗi của bất kỳ bên nào.
- Không thể lường trước: Tại thời điểm giao kết hợp đồng, các bên bằng sự cẩn trọng thông thường không thể dự đoán được sự kiện sẽ xảy ra.
- Không thể khắc phục: Dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép, bên có nghĩa vụ vẫn không thể vượt qua trở ngại để thực hiện nghĩa vụ.
Thiếu một trong ba yếu tố thì sự kiện không được xem là bất khả kháng. Cần lưu ý rằng cùng một hiện tượng (ví dụ một trận bão) có thể là bất khả kháng đối với hợp đồng này nhưng không phải đối với hợp đồng khác, tùy thuộc vào mức độ ảnh hưởng thực tế tới khả năng thực hiện nghĩa vụ cụ thể.
Phân biệt với trở ngại khách quan và hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Cũng tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, pháp luật đề cập tới "trở ngại khách quan" là những trở ngại do hoàn cảnh khách quan khiến người có quyền, nghĩa vụ không thể biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm hoặc không thể thực hiện quyền, nghĩa vụ. Trở ngại khách quan có ý nghĩa chủ yếu trong việc tính thời hiệu, khác với bất khả kháng vốn gắn với việc miễn trách nhiệm dân sự.
Bên cạnh đó, cần phân biệt bất khả kháng với chế định "thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản" theo Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015. Hoàn cảnh thay đổi cơ bản không làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên bất khả thi, mà chỉ khiến một bên bị thiệt hại nghiêm trọng nếu tiếp tục thực hiện; hệ quả là các bên có thể đàm phán lại hoặc yêu cầu Tòa án điều chỉnh, chấm dứt hợp đồng, chứ không đương nhiên được miễn trách nhiệm như bất khả kháng.
Hệ quả pháp lý: miễn trách nhiệm và hoãn thực hiện
Theo khoản 2 Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ không thực hiện đúng nghĩa vụ do sự kiện bất khả kháng thì không phải chịu trách nhiệm dân sự, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Đây là cơ sở pháp lý trung tâm cho việc miễn trách nhiệm.
Trong quan hệ thương mại, Điều 294 Luật Thương mại 2005 liệt kê sự kiện bất khả kháng là một trong các căn cứ miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm hợp đồng, bên cạnh các trường hợp như lỗi của bên bị vi phạm, thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết. Điều 295 Luật Thương mại 2005 đặt ra nghĩa vụ thông báo và xác nhận trường hợp miễn trách nhiệm: bên vi phạm phải thông báo ngay bằng văn bản cho bên kia về trường hợp được miễn trách nhiệm và hậu quả có thể xảy ra; nếu không thông báo kịp thời và gây thiệt hại thì phải bồi thường.
Ngoài ra, Điều 296 Luật Thương mại 2005 quy định về kéo dài thời hạn, từ chối thực hiện hợp đồng khi xảy ra bất khả kháng: thời hạn thực hiện nghĩa vụ được kéo dài tương ứng với thời gian xảy ra sự kiện bất khả kháng cộng với thời gian hợp lý để khắc phục hậu quả, nhưng không được kéo dài quá thời hạn mà pháp luật quy định đối với từng loại hợp đồng. Nếu sự kiện kéo dài quá thời hạn này, các bên có quyền từ chối thực hiện hợp đồng và không bên nào có quyền yêu cầu bên kia bồi thường thiệt hại.
Cách soạn thảo điều khoản bất khả kháng
Vì luật chỉ đưa ra định nghĩa mang tính nguyên tắc, các bên nên cụ thể hóa trong hợp đồng để tránh tranh cãi khi sự kiện xảy ra. Một điều khoản bất khả kháng chặt chẽ thường gồm các nội dung sau:
- Định nghĩa và liệt kê sự kiện minh họa: Thiên tai, hỏa hoạn, dịch bệnh, chiến tranh, bạo loạn, đình công, cấm vận, lệnh cấm hoặc quyết định của cơ quan nhà nước... kèm cụm mở "và các sự kiện khách quan khác đáp ứng điều kiện luật định". Việc liệt kê minh họa giúp giảm tranh cãi nhưng không nên đóng khung, để tránh bỏ sót tình huống.
- Nghĩa vụ thông báo: Bên gặp sự kiện phải thông báo cho bên kia trong một thời hạn xác định kể từ khi sự kiện xảy ra, kèm bằng chứng (ví dụ xác nhận của cơ quan có thẩm quyền, thông báo của chính quyền địa phương).
- Nghĩa vụ hạn chế thiệt hại: Bên bị ảnh hưởng vẫn phải áp dụng biện pháp hợp lý để giảm thiểu tổn thất; đây là yêu cầu phái sinh từ nguyên tắc thiện chí.
- Hệ quả và cơ chế xử lý: Miễn hoặc hoãn thực hiện nghĩa vụ, kéo dài thời hạn tương ứng; quy định mốc thời gian tối đa mà nếu sự kiện kéo dài quá mức đó thì một hoặc cả hai bên được quyền chấm dứt hợp đồng và cách xử lý phần đã thực hiện.
Doanh nghiệp nên rà soát hợp đồng trước khi ký để kiểm tra các điểm quan trọng, đồng thời cân nhắc mối liên hệ giữa điều khoản bất khả kháng với điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, bởi việc được miễn trách nhiệm do bất khả kháng đồng nghĩa với loại trừ nghĩa vụ nộp phạt và bồi thường tương ứng.
Lưu ý thực tiễn và rủi ro thường gặp
- Bên viện dẫn bất khả kháng có nghĩa vụ chứng minh sự kiện hội đủ ba yếu tố và chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện với việc không thực hiện được nghĩa vụ; không phải mọi khó khăn kinh doanh đều là bất khả kháng.
- Biến động giá cả, khó khăn tài chính, thiếu hụt nhân sự hay việc nhà cung cấp của chính mình vi phạm thông thường không được coi là bất khả kháng, vì đây là rủi ro thương mại có thể lường trước.
- Chậm hoặc không thực hiện nghĩa vụ thông báo có thể khiến bên gặp sự kiện mất lợi thế chứng minh và phải bồi thường phần thiệt hại lẽ ra tránh được.
- Nên gắn điều khoản bất khả kháng với điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng để có cơ chế xử lý rõ ràng khi các bên bất đồng về việc một sự kiện có phải là bất khả kháng hay không.
Câu hỏi thường gặp
Dịch bệnh có đương nhiên là sự kiện bất khả kháng không?
Không đương nhiên. Dịch bệnh chỉ được coi là bất khả kháng nếu trong trường hợp cụ thể nó hội đủ ba yếu tố: khách quan, không lường trước và không thể khắc phục dù đã nỗ lực hợp lý. Với hợp đồng ký sau khi dịch đã bùng phát, yếu tố "không lường trước" thường khó thỏa mãn.
Không thông báo kịp thời có mất quyền viện dẫn bất khả kháng không?
Nếu hợp đồng hoặc Điều 295 Luật Thương mại 2005 quy định nghĩa vụ thông báo mà bên gặp sự kiện không thực hiện, họ có thể phải bồi thường thiệt hại phát sinh do việc chậm trễ và gặp bất lợi lớn khi chứng minh quyền được miễn trách nhiệm.
Bất khả kháng có làm chấm dứt hoàn toàn nghĩa vụ không?
Không nhất thiết. Thông thường nghĩa vụ được hoãn hoặc kéo dài thời hạn tương ứng theo Điều 296 Luật Thương mại 2005; chỉ khi sự kiện kéo dài khiến mục đích hợp đồng không thể đạt được hoặc vượt quá thời hạn thỏa thuận thì mới dẫn đến chấm dứt hợp đồng.
Bên nào phải chứng minh sự kiện bất khả kháng?
Bên viện dẫn bất khả kháng để được miễn trách nhiệm có nghĩa vụ chứng minh. Họ phải chứng minh sự kiện thỏa mãn định nghĩa tại Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 và chứng minh đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng vẫn không thể thực hiện nghĩa vụ.
Có thể thỏa thuận mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi bất khả kháng không?
Có. Các bên được quyền thỏa thuận cụ thể những sự kiện được coi là bất khả kháng và hệ quả kèm theo, miễn không trái điều cấm của luật và đạo đức xã hội. Thỏa thuận rõ ràng trong hợp đồng sẽ được ưu tiên áp dụng khi xảy ra tranh chấp.
Kết luận
Điều khoản bất khả kháng theo Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015 là "van an toàn" cho các bên trước rủi ro khách quan, nhưng chỉ phát huy tác dụng khi được soạn thảo rõ ràng, gắn với nghĩa vụ thông báo và được chứng minh đầy đủ khi viện dẫn. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể và cần đối chiếu với văn bản pháp luật mới nhất. Vui lòng liên hệ luật sư Công ty Luật TNHH MULTILAW để được hỗ trợ soạn thảo và rà soát điều khoản theo hồ sơ thực tế.
Để lại bình luận