Phần vốn góp trong công ty TNHH
Trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, vốn điều lệ do các thành viên góp và tương ứng với đó là phần vốn góp thể hiện tỷ lệ sở hữu, quyền biểu quyết cùng các quyền lợi của mỗi thành viên. Chuyển nhượng phần vốn góp là việc thành viên chuyển quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ phần vốn của mình cho người khác. Do công ty TNHH mang tính "đối nhân" cao hơn công ty cổ phần — nơi mối quan hệ tin cậy giữa các thành viên là nền tảng — việc chuyển nhượng chịu ràng buộc chặt chẽ hơn nhằm bảo vệ cơ cấu thành viên hiện hữu và tránh sự tham gia của người ngoài không mong muốn.
Sự khác biệt về mức độ tự do chuyển nhượng chính là một trong những điểm phân biệt căn bản giữa hai loại hình doanh nghiệp phổ biến này; nội dung so sánh được phân tích trong bài phân biệt công ty TNHH và công ty cổ phần.
Quyền ưu tiên mua của thành viên còn lại
Theo Luật Doanh nghiệp 2020, khi muốn chuyển nhượng phần vốn góp cho người khác, thành viên phải tuân thủ trình tự bảo đảm quyền ưu tiên của các thành viên còn lại. Điều 52 của Luật quy định nguyên tắc:
- Thành viên phải chào bán phần vốn góp đó cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng với phần vốn góp của họ trong công ty, với cùng điều kiện chào bán.
- Chỉ được chuyển nhượng cho người không phải là thành viên nếu các thành viên còn lại không mua hoặc không mua hết trong thời hạn luật định (thông thường là 30 ngày kể từ ngày chào bán), và với điều kiện chuyển nhượng không thuận lợi hơn so với điều kiện đã chào bán cho các thành viên còn lại.
Cơ chế "quyền ưu tiên mua" này khác biệt căn bản so với công ty cổ phần, nơi cổ phần về nguyên tắc được tự do chuyển nhượng. Việc bỏ qua bước chào bán ưu tiên có thể khiến giao dịch bị tranh chấp, thậm chí bị yêu cầu tuyên vô hiệu, nên đây là bước bắt buộc phải thực hiện đúng và có bằng chứng (văn bản chào bán, thời điểm chào bán, phản hồi của các thành viên).
Một số trường hợp chuyển nhượng và thay đổi thành viên đặc thù
Ngoài chuyển nhượng thông thường, Luật Doanh nghiệp 2020 còn quy định các trường hợp khác dẫn đến thay đổi thành viên. Theo Điều 53 về xử lý phần vốn góp trong một số trường hợp đặc biệt, thành viên có thể tặng cho phần vốn góp, hoặc dùng phần vốn góp để trả nợ; thành viên là cá nhân chết thì người thừa kế theo pháp luật hoặc theo di chúc trở thành thành viên công ty. Ngoài ra, còn có trường hợp công ty mua lại phần vốn góp theo yêu cầu của thành viên khi thành viên phản đối một số nghị quyết nhất định, hoặc phần vốn được xử lý theo bản án, quyết định của Tòa án đã có hiệu lực. Mỗi trường hợp có điều kiện và hệ quả pháp lý riêng, cần được thực hiện đúng trình tự tương ứng.
Trình tự và hồ sơ thực hiện
Sau khi đã hoàn tất việc chào bán theo đúng thứ tự ưu tiên, các bên tiến hành:
- Đàm phán và ký hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp, kèm biên bản thanh lý (nếu có) sau khi hoàn tất thanh toán và bàn giao.
- Công ty tổ chức họp Hội đồng thành viên hoặc lấy ý kiến bằng văn bản để ghi nhận việc thay đổi thành viên khi cần theo Điều lệ.
- Cập nhật sổ đăng ký thành viên; người nhận chuyển nhượng trở thành thành viên công ty khi các thông tin theo quy định được ghi đầy đủ vào sổ.
- Thực hiện thủ tục thông báo thay đổi thành viên tại Phòng Đăng ký kinh doanh, với hồ sơ gồm thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, hợp đồng chuyển nhượng và giấy tờ chứng minh đã hoàn tất việc chuyển nhượng, cùng giấy tờ pháp lý của bên nhận chuyển nhượng.
Trình tự cập nhật thông tin thành viên tại cơ quan đăng ký kinh doanh được nêu chi tiết trong bài thủ tục thay đổi thành viên, cổ đông công ty.
Nghĩa vụ thuế khi chuyển nhượng phần vốn góp
Cá nhân chuyển nhượng phần vốn góp thuộc diện chịu thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ chuyển nhượng vốn; tổ chức chuyển nhượng kê khai thuế thu nhập doanh nghiệp đối với thu nhập phát sinh. Căn cứ tính thuế và thuế suất áp dụng thay đổi theo pháp luật thuế từng thời kỳ, do đó các bên cần kiểm tra văn bản thuế mới nhất tại thời điểm giao dịch và kê khai đầy đủ với cơ quan thuế. Cần lưu ý rằng ngay cả khi giá chuyển nhượng ghi trên hợp đồng bằng hoặc thấp hơn giá trị vốn góp, nghĩa vụ kê khai vẫn phải được thực hiện; việc kê khai giá không trung thực nhằm giảm thuế tiềm ẩn rủi ro bị ấn định thuế và xử phạt.
Lưu ý thực tiễn và rủi ro thường gặp
Về thực tiễn, trước khi giao dịch, các bên nên rà soát Điều lệ để nắm rõ quy định nội bộ về chuyển nhượng (một số công ty đặt thêm điều kiện hoặc thủ tục chấp thuận), kiểm tra việc thành viên chuyển nhượng đã góp đủ phần vốn cam kết hay chưa, bởi thành viên chưa góp đủ vốn có thể bị hạn chế quyền tương ứng. Đồng thời cần bảo đảm trình tự chào bán ưu tiên được thực hiện đúng và lưu giữ chứng cứ, để giao dịch không bị vô hiệu hay phát sinh tranh chấp với thành viên còn lại.
Ngoài ra, hợp đồng chuyển nhượng cần quy định rõ giá, phương thức và thời hạn thanh toán, thời điểm chuyển giao quyền và cam đoan của bên chuyển nhượng về tình trạng pháp lý của phần vốn góp (không bị cầm cố, thế chấp, tranh chấp). Cơ cấu góp vốn và quyền, nghĩa vụ của thành viên được trình bày thêm trong bài thành lập công ty TNHH hai thành viên trở lên.
Câu hỏi thường gặp
Có được bán phần vốn góp cho người ngoài ngay không?
Không nên thực hiện ngay. Thành viên phải chào bán cho các thành viên còn lại theo tỷ lệ tương ứng trước; chỉ khi họ không mua hoặc không mua hết trong thời hạn luật định thì mới được chuyển nhượng cho người ngoài, với điều kiện không thuận lợi hơn điều kiện đã chào bán nội bộ.
Chuyển nhượng phần vốn góp có làm thay đổi vốn điều lệ không?
Không. Chuyển nhượng chỉ làm thay đổi chủ sở hữu phần vốn góp, còn vốn điều lệ của công ty không thay đổi, trừ khi công ty đồng thời thực hiện thủ tục tăng hoặc giảm vốn điều lệ theo quy định.
Người nhận chuyển nhượng chịu trách nhiệm thế nào?
Sau khi trở thành thành viên, người nhận chuyển nhượng có quyền và nghĩa vụ tương ứng với phần vốn góp, chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.
Chuyển nhượng phần vốn góp có bắt buộc công chứng không?
Pháp luật doanh nghiệp không bắt buộc công chứng hợp đồng chuyển nhượng phần vốn góp. Tuy vậy, các bên nên lập hợp đồng chặt chẽ, có thể lựa chọn công chứng để tăng tính an toàn pháp lý và thuận lợi khi giải quyết tranh chấp.
Thành viên chưa góp đủ vốn có được chuyển nhượng không?
Việc chuyển nhượng phần vốn góp cần gắn với việc thành viên đã thực góp; thành viên chưa góp đủ vốn cam kết có thể bị hạn chế quyền và trách nhiệm tương ứng theo quy định. Do đó cần làm rõ tình trạng góp vốn trước khi tiến hành giao dịch.
Chuyển nhượng phần vốn góp liên quan chặt chẽ đến trình tự chào bán ưu tiên, Điều lệ công ty và nghĩa vụ thuế. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể. Bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW để được hỗ trợ theo hồ sơ thực tế.
Để lại bình luận