Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là gì?

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh khi một chủ thể có hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác mà giữa họ không tồn tại quan hệ hợp đồng, hoặc thiệt hại không phát sinh từ việc vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng. Đây là chế định quan trọng trong Bộ luật Dân sự 2015, có mục tiêu cốt lõi là khôi phục quyền lợi cho người bị thiệt hại và buộc người gây thiệt hại phải gánh chịu hậu quả pháp lý cho hành vi của mình. Trên thực tế, chế định này được viện dẫn trong rất nhiều tình huống đời sống: tai nạn giao thông, hành vi gây thương tích, làm hư hỏng tài sản, xúc phạm danh dự trên mạng xã hội, cây đổ, súc vật gây thiệt hại...

Căn cứ pháp lý áp dụng

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được điều chỉnh chủ yếu bởi các quy định tại Chương XX Bộ luật Dân sự 2015, trong đó nền tảng là:

  • Điều 584 về căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
  • Điều 585 về nguyên tắc bồi thường thiệt hại.
  • Các điều luật về xác định thiệt hại do tài sản, sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm.
  • Các quy định về bồi thường thiệt hại trong một số trường hợp cụ thể (do nguồn nguy hiểm cao độ, do súc vật, cây cối, nhà cửa, công trình xây dựng gây ra, do người của pháp nhân, người thi hành công vụ...).

Việc xác định đúng điều khoản áp dụng cho từng loại thiệt hại là tiền đề để tính toán mức bồi thường và xác định người có trách nhiệm.

Căn cứ phát sinh theo Điều 584 BLDS 2015

Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 quy định căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường. Theo đó, người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự và luật khác có quy định khác.

Một điểm tiến bộ của BLDS 2015 so với trước đây: trách nhiệm bồi thường không còn bắt buộc phải chứng minh yếu tố lỗi của người gây thiệt hại như một điều kiện tiên quyết. Người bị thiệt hại chỉ cần chứng minh có thiệt hại xảy ra và có hành vi xâm phạm; người gây thiệt hại muốn được miễn trách nhiệm thì phải chứng minh mình thuộc trường hợp loại trừ. Sự chuyển dịch nghĩa vụ chứng minh này bảo vệ tốt hơn cho bên yếu thế là người bị thiệt hại.

Điều 584 cũng nêu rõ các trường hợp không phải chịu trách nhiệm bồi thường, gồm: thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác. Ngoài ra, khi thiệt hại do tài sản gây ra thì chủ sở hữu, người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm bồi thường, kể cả khi không có hành vi trực tiếp của con người.

Các yếu tố cần xác định

Để yêu cầu bồi thường, thông thường cần làm rõ ba yếu tố:

  • Có thiệt hại thực tế xảy ra: thiệt hại về vật chất (tài sản, chi phí, thu nhập bị mất) và/hoặc thiệt hại về tinh thần.
  • Có hành vi xâm phạm (hành vi trái pháp luật) hoặc thiệt hại do tài sản gây ra.
  • Mối quan hệ nhân quả giữa hành vi (hoặc tài sản) và thiệt hại: thiệt hại phải là hệ quả trực tiếp của hành vi hoặc sự kiện đó.

Việc chứng minh đầy đủ, chặt chẽ các yếu tố này bằng tài liệu, chứng cứ (biên bản, hóa đơn, kết luận giám định, hồ sơ bệnh án, lời khai người làm chứng...) là cơ sở để Tòa án xem xét chấp nhận yêu cầu bồi thường. Thiếu chứng cứ về mối quan hệ nhân quả là một trong những lý do phổ biến khiến yêu cầu bồi thường không được chấp nhận toàn bộ.

Nguyên tắc và các loại thiệt hại được bồi thường

Bộ luật Dân sự 2015 quy định nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời; các bên có thể thỏa thuận về mức, hình thức (bằng tiền, hiện vật hoặc thực hiện một công việc) và phương thức bồi thường (một lần hoặc nhiều lần). Người chịu trách nhiệm có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế của mình. Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền thay đổi mức bồi thường. Nếu bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra.

Các loại thiệt hại được bồi thường bao gồm:

Nhóm thiệt hạiNội dung tiêu biểu
Thiệt hại do tài sản bị xâm phạmTài sản bị mất, hủy hoại, hư hỏng; lợi ích gắn với việc sử dụng, khai thác tài sản; chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại
Thiệt hại do sức khỏe bị xâm phạmChi phí cứu chữa, bồi dưỡng, phục hồi sức khỏe; thu nhập thực tế bị mất, giảm sút; chi phí và thu nhập của người chăm sóc; khoản bù đắp tổn thất tinh thần
Thiệt hại do tính mạng bị xâm phạmChi phí cứu chữa trước khi chết, mai táng; tiền cấp dưỡng cho người mà nạn nhân có nghĩa vụ cấp dưỡng; khoản bù đắp tổn thất tinh thần cho người thân thích
Thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạmChi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục; thu nhập bị mất, giảm sút; khoản bù đắp tổn thất tinh thần

Mức bù đắp tổn thất tinh thần trước hết do các bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì áp dụng mức tối đa theo quy định pháp luật hiện hành, cần kiểm tra văn bản áp dụng tại thời điểm giải quyết.

Một số trường hợp bồi thường đặc thù

Ngoài nguyên tắc chung, BLDS 2015 còn quy định các trường hợp bồi thường có đặc thù về chủ thể chịu trách nhiệm:

  • Nguồn nguy hiểm cao độ (phương tiện giao thông cơ giới, hệ thống điện, nhà máy công nghiệp...): chủ sở hữu, người chiếm hữu, sử dụng phải bồi thường ngay cả khi không có lỗi, trừ trường hợp thiệt hại hoàn toàn do lỗi cố ý của bên bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng, tình thế cấp thiết.
  • Súc vật, cây cối, nhà cửa, công trình xây dựng gây thiệt hại: chủ sở hữu, người quản lý phải bồi thường.
  • Người của pháp nhân, người làm công, người học nghề gây thiệt hại trong khi thực hiện nhiệm vụ: pháp nhân, người sử dụng lao động chịu trách nhiệm bồi thường, sau đó có quyền yêu cầu người có lỗi hoàn trả.
  • Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự gây thiệt hại: trách nhiệm bồi thường được xác định theo độ tuổi, có sự tham gia của cha mẹ, người giám hộ.

Lưu ý thực tiễn

Trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng cần được phân biệt rõ với trách nhiệm do vi phạm hợp đồng; hai chế định có căn cứ phát sinh, cách chứng minh và cách tính khác nhau. Khi cùng một sự việc có thể phát sinh cả trách nhiệm hình sự và trách nhiệm dân sự (ví dụ hành vi cố ý gây thương tích), phần bồi thường dân sự thường được giải quyết trong cùng vụ án hình sự hoặc bằng vụ án dân sự riêng.

Người bị thiệt hại nên thu thập, lưu giữ chứng cứ ngay từ đầu; yêu cầu giám định khi cần (thương tật, giá trị tài sản); và lưu ý thời hiệu khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo quy định của pháp luật. Bạn có thể tham khảo thêm về điều khoản phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại trong hợp đồngcác trường hợp hợp đồng vô hiệu và hậu quả pháp lý theo BLDS 2015. Nhiều nội dung liên quan cũng có trong chuyên mục hợp đồng kinh tế.

Câu hỏi thường gặp

Có phải chứng minh người gây thiệt hại có lỗi mới đòi được bồi thường?

Theo BLDS 2015, người bị thiệt hại không bắt buộc phải chứng minh lỗi như điều kiện tiên quyết. Người gây thiệt hại phải bồi thường trừ khi chứng minh được mình thuộc trường hợp loại trừ trách nhiệm, như sự kiện bất khả kháng hoặc lỗi hoàn toàn thuộc về bên bị thiệt hại.

Thiệt hại do sự kiện bất khả kháng có được bồi thường không?

Không. Nếu thiệt hại hoàn toàn do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại thì người gây thiệt hại không phải bồi thường, trừ trường hợp có thỏa thuận hoặc luật quy định khác.

Tổn thất tinh thần có được bồi thường bằng tiền không?

Có. Ngoài thiệt hại vật chất, người bị xâm phạm sức khỏe, tính mạng, danh dự, nhân phẩm, uy tín còn được bù đắp một khoản tổn thất tinh thần theo thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được thì áp dụng mức tối đa theo quy định pháp luật hiện hành.

Bên bị thiệt hại cũng có lỗi thì giải quyết thế nào?

Nếu bên bị thiệt hại có một phần lỗi trong việc gây ra thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của mình gây ra. Mức bồi thường sẽ được xác định tương ứng với mức độ lỗi của mỗi bên.

Người chưa thành niên gây thiệt hại thì ai bồi thường?

Trách nhiệm bồi thường được xác định theo độ tuổi và năng lực hành vi. Về nguyên tắc, cha mẹ, người giám hộ phải bồi thường bằng tài sản của mình hoặc của người chưa thành niên tùy trường hợp, theo quy định của BLDS 2015.

Kết luận

Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Điều 584 BLDS 2015 là công cụ pháp lý quan trọng bảo vệ quyền lợi của người bị xâm phạm. Việc xác định thiệt hại, chứng minh mối quan hệ nhân quả và tính toán mức bồi thường thường phức tạp, nên tham vấn chuyên môn khi có tranh chấp để bảo vệ quyền lợi hợp pháp một cách hiệu quả.

Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để được hỗ trợ chính xác theo hồ sơ thực tế, vui lòng liên hệ luật sư MULTILAW.