Đối với doanh nghiệp tham gia giao thương quốc tế, thuế xuất khẩu, nhập khẩu là khoản chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và lợi nhuận. Việc xác định đúng mã số hàng hóa, trị giá tính thuế và xuất xứ quyết định số thuế phải nộp cũng như khả năng hưởng ưu đãi. Bài viết trình bày những quy định nền tảng mà doanh nghiệp cần nắm để khai báo chính xác và tối ưu chi phí thuế một cách hợp pháp.

Căn cứ pháp lý

Thuế xuất khẩu, nhập khẩu hiện được điều chỉnh chủ yếu bởi:

  • Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016 (Luật số 107/2016/QH13) và các văn bản hướng dẫn thi hành;
  • Luật Hải quan 2014 về thủ tục hải quan, kiểm tra, giám sát;
  • Luật Quản lý thuế 2019 về đăng ký, kê khai, ấn định, xử lý vi phạm;
  • Các biểu thuế, nghị định về Biểu thuế xuất khẩu, nhập khẩu ưu đãi và các cam kết trong hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên.

Do các mức thuế suất gắn với biểu thuế và cam kết quốc tế thay đổi theo từng giai đoạn, doanh nghiệp cần tra cứu biểu thuế và nghị định đang có hiệu lực tại thời điểm làm thủ tục, thay vì áp dụng số liệu cũ.

Đối tượng chịu thuế và người nộp thuế

Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, đối tượng chịu thuế là hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu qua cửa khẩu, biên giới Việt Nam; hàng hóa xuất khẩu từ thị trường trong nước vào khu phi thuế quan và hàng hóa nhập khẩu từ khu phi thuế quan vào thị trường trong nước. Một số hàng hóa không thuộc đối tượng chịu thuế như hàng quá cảnh, chuyển khẩu, trung chuyển; hàng viện trợ nhân đạo, viện trợ không hoàn lại; và hàng hóa xuất, nhập khẩu trong nội bộ khu phi thuế quan theo quy định.

Người nộp thuế là chủ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu; tổ chức nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu; người xuất cảnh, nhập cảnh có hàng hóa vượt định mức; và các đối tượng khác theo luật. Nghĩa vụ thuế phát sinh gắn với thủ tục hải quan, do đó việc khai báo chính xác ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đối với số thuế và rủi ro bị xử phạt.

Căn cứ và phương pháp tính thuế

Luật quy định ba phương pháp tính thuế xuất nhập khẩu:

  • Phương pháp theo tỷ lệ phần trăm: Số thuế = Trị giá tính thuế × Thuế suất (%). Đây là cách phổ biến nhất, áp dụng cho đa số mặt hàng.
  • Phương pháp tuyệt đối: áp dụng mức thuế cố định trên một đơn vị hàng hóa đối với một số mặt hàng do Nhà nước quy định.
  • Phương pháp hỗn hợp: kết hợp cả phương pháp tỷ lệ phần trăm và phương pháp tuyệt đối.

Ba yếu tố then chốt quyết định số thuế gồm: mã số HS (định danh hàng hóa, quyết định thuế suất), trị giá hải quanxuất xứ hàng hóa. Thuế suất thuế nhập khẩu gồm ba loại: thuế suất ưu đãi (áp dụng cho hàng có xuất xứ từ nước có thỏa thuận đối xử tối huệ quốc với Việt Nam), thuế suất ưu đãi đặc biệt (theo các FTA khi có chứng nhận xuất xứ hợp lệ) và thuế suất thông thường (áp dụng cho các trường hợp còn lại). Việc lựa chọn điều kiện giao hàng trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế theo Incoterms và CISG ảnh hưởng trực tiếp đến trị giá tính thuế, vì các khoản chi phí vận tải, bảo hiểm được cộng vào hay không tùy điều kiện giao hàng.

Trị giá hải quan và mã số HS

Trị giá hải quan đối với hàng nhập khẩu về nguyên tắc dựa trên trị giá giao dịch — giá thực tế đã thanh toán hoặc sẽ phải thanh toán cho hàng hóa khi bán đến cửa khẩu nhập đầu tiên, có điều chỉnh cộng thêm hoặc trừ ra các khoản theo quy định (phí hoa hồng, phí bản quyền, chi phí vận tải, bảo hiểm...). Nếu không xác định được theo trị giá giao dịch, cơ quan hải quan áp dụng lần lượt các phương pháp thay thế theo thứ tự luật định. Cơ quan hải quan có quyền tham vấn giá và bác bỏ trị giá khai báo nếu có căn cứ nghi ngờ.

Mã số HS xác định thuế suất áp dụng cho hàng hóa. Áp sai mã HS là nguyên nhân phổ biến dẫn đến sai số thuế, bị ấn định lại và xử phạt. Do cùng một loại hàng có thể có nhiều cách phân loại, doanh nghiệp nên tra cứu Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu, tham khảo ý kiến tư vấn hoặc xin xác định trước mã số, xuất xứ, trị giá khi cần chắc chắn.

Các trường hợp miễn, hoàn thuế

Luật quy định nhiều trường hợp được miễn thuế, tiêu biểu:

  • Hàng hóa nhập khẩu để gia công, sản xuất hàng xuất khẩu theo điều kiện quy định;
  • Hàng hóa tạm nhập tái xuất, tạm xuất tái nhập trong thời hạn nhất định;
  • Tài sản di chuyển, hành lý trong định mức, quà biếu, quà tặng trong định mức;
  • Hàng hóa nhập khẩu để tạo tài sản cố định của đối tượng được hưởng ưu đãi đầu tư;
  • Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu để phục vụ mục đích được miễn theo điều ước quốc tế.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể được hoàn thuế trong các trường hợp như hàng đã nộp thuế nhập khẩu nhưng phải tái xuất; hàng đã nộp thuế xuất khẩu nhưng phải nhập lại; hoặc nguyên liệu, vật tư nhập khẩu đã nộp thuế sau đó dùng để sản xuất hàng hóa đã xuất khẩu. Điều kiện, hồ sơ và thời hạn miễn, hoàn thuế khá chặt chẽ, đòi hỏi doanh nghiệp lưu trữ đầy đủ chứng từ và thực hiện quyết toán, báo cáo đúng quy định.

Lưu ý thực tiễn và rủi ro thường gặp

  • Áp mã HS chính xác: áp sai mã dẫn đến sai thuế suất, bị ấn định lại, truy thu và xử phạt; nên cân nhắc thủ tục xác định trước mã số với hàng có giá trị lớn hoặc dễ nhầm.
  • Xác định đúng trị giá hải quan: khai thấp trị giá để giảm thuế tiềm ẩn rủi ro bị tham vấn, bác bỏ và xử lý vi phạm.
  • Chuẩn bị chứng nhận xuất xứ (C/O) hợp lệ, đúng mẫu (form theo từng FTA) để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt; sai sót về C/O có thể khiến mất ưu đãi.
  • Theo dõi định mức, quyết toán với hàng gia công, sản xuất xuất khẩu để không bị chuyển sang diện phải nộp thuế.
  • Quản lý khâu vận chuyển, giao nhận: rủi ro tổn thất, chậm trễ ảnh hưởng đến nghĩa vụ và trị giá; nên quy định rõ trách nhiệm trong hợp đồng vận chuyển hàng hóa.

Câu hỏi thường gặp

Hàng nhập để sản xuất hàng xuất khẩu có phải nộp thuế không?

Nhiều trường hợp được miễn thuế nhập khẩu nếu đáp ứng điều kiện và thực hiện đúng thủ tục quản lý, quyết toán nguyên liệu. Doanh nghiệp phải chứng minh nguyên liệu đã dùng cho hàng thực tế xuất khẩu; nếu tiêu thụ nội địa phần nguyên liệu đó thì phát sinh nghĩa vụ thuế.

Trị giá hải quan được xác định thế nào?

Nguyên tắc dựa trên trị giá giao dịch thực tế đã hoặc sẽ phải thanh toán, có điều chỉnh các khoản cộng, trừ theo quy định. Nếu không xác định được theo trị giá giao dịch thì áp dụng lần lượt các phương pháp thay thế theo thứ tự luật định.

C/O ảnh hưởng gì đến thuế nhập khẩu?

Giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ, đúng mẫu là điều kiện để hưởng thuế suất ưu đãi đặc biệt theo hiệp định thương mại tự do, có thể giảm đáng kể, thậm chí về 0% đối với một số dòng hàng. Thiếu hoặc sai C/O thì phải áp thuế suất cao hơn.

Khai sai mã HS bị xử lý ra sao?

Doanh nghiệp có thể bị ấn định lại số thuế, truy thu, tính tiền chậm nộp và xử phạt vi phạm hành chính; trường hợp có yếu tố gian lận, trốn thuế bị xử lý nặng hơn theo quy định pháp luật.

Có thể xin xác định trước mã số, xuất xứ, trị giá không?

Có. Pháp luật hải quan cho phép doanh nghiệp nộp hồ sơ đề nghị cơ quan hải quan xác định trước mã số, xuất xứ hoặc trị giá hải quan trước khi làm thủ tục, giúp chủ động tính toán chi phí và hạn chế tranh chấp về sau.

Thuế xuất nhập khẩu gắn chặt với nghiệp vụ hải quan và các cam kết quốc tế phức tạp. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho từng trường hợp cụ thể; các mức thuế suất và điều kiện cần đối chiếu biểu thuế, văn bản hiện hành. Để tối ưu chi phí thuế hợp pháp và xử lý vướng mắc hải quan, doanh nghiệp nên liên hệ luật sư của MULTILAW để được tư vấn theo hồ sơ giao dịch thực tế.