Tạm giữ và tạm giam là hai biện pháp ngăn chặn thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất pháp lý, đối tượng và thời hạn áp dụng khác nhau. Cả hai đều được quy định trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và trực tiếp hạn chế quyền tự do thân thể của công dân, nên phải được áp dụng đúng căn cứ, đúng thẩm quyền và đúng trình tự. Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung, khách quan để bạn đọc phân biệt hai biện pháp này và hiểu rõ quyền của người bị áp dụng.
Biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự là gì?
Biện pháp ngăn chặn là những biện pháp do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng áp dụng nhằm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa người bị buộc tội tiếp tục phạm tội, bỏ trốn hoặc gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Đây là công cụ bảo đảm hiệu quả hoạt động tố tụng, nhưng vì trực tiếp đụng chạm đến quyền con người nên luôn đi kèm những ràng buộc chặt chẽ về điều kiện áp dụng.
Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, hệ thống biện pháp ngăn chặn bao gồm nhiều loại: giữ người trong trường hợp khẩn cấp, bắt, tạm giữ, tạm giam, bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm, cấm đi khỏi nơi cư trú và tạm hoãn xuất cảnh. Trong đó, tạm giữ và tạm giam là hai biện pháp có tính cưỡng chế cao nhất bởi chúng cách ly người bị áp dụng khỏi đời sống bình thường.
Một nguyên tắc quan trọng cần nhấn mạnh: việc áp dụng tạm giữ, tạm giam không đồng nghĩa với việc người đó đã có tội. Người bị buộc tội chỉ được coi là có tội khi có bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của tòa án.
Tạm giữ: đối tượng, căn cứ và thời hạn tham khảo
Tạm giữ là biện pháp ngăn chặn ngắn hạn, được áp dụng đối với người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang, người phạm tội tự thú, đầu thú, hoặc người bị bắt theo quyết định truy nã. Mục đích của tạm giữ là tạo khoảng thời gian cần thiết để cơ quan có thẩm quyền xác minh nhân thân, hành vi và quyết định có khởi tố bị can hay trả tự do.
Về thời hạn tham khảo, theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thời hạn tạm giữ không quá 3 ngày kể từ khi cơ quan điều tra, cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra nhận người bị giữ, bị bắt. Trong trường hợp cần thiết, thời hạn này có thể được gia hạn nhưng mỗi lần gia hạn không quá 3 ngày, và số lần gia hạn được luật giới hạn, nên tổng thời gian tạm giữ tối đa theo nguyên tắc không vượt quá 9 ngày. Việc gia hạn tạm giữ phải được Viện kiểm sát cùng cấp hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn.
Điểm đáng lưu ý là thời gian bị tạm giữ được trừ vào thời hạn tạm giam, và sau này nếu bị kết án tù thì cũng được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù. Nếu không đủ căn cứ khởi tố bị can, người bị tạm giữ phải được trả tự do ngay.
Tạm giam: đối tượng và điều kiện áp dụng
Tạm giam là biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn, chỉ áp dụng đối với bị can, bị cáo, tức những người đã bị khởi tố hoặc đã bị tòa án quyết định đưa ra xét xử. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, tạm giam có thể được áp dụng đối với bị can, bị cáo về tội đặc biệt nghiêm trọng, tội rất nghiêm trọng.
Đối với bị can, bị cáo về tội nghiêm trọng hoặc tội ít nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định hình phạt tù trên 2 năm, việc tạm giam chỉ được đặt ra khi có căn cứ cho rằng người đó thuộc một trong các trường hợp như: đã bị áp dụng biện pháp ngăn chặn khác nhưng vi phạm; không có nơi cư trú rõ ràng; bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã; tiếp tục phạm tội; có hành vi mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, đe dọa người làm chứng, bị hại. Đây là những dấu hiệu cho thấy nếu để tại ngoại thì có thể gây cản trở tố tụng.
Thẩm quyền ra lệnh, quyết định tạm giam thuộc về những người có thẩm quyền tiến hành tố tụng theo luật, và trong giai đoạn điều tra, lệnh tạm giam của cơ quan điều tra phải được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành. Đây là cơ chế kiểm soát nhằm hạn chế việc tạm giam thiếu căn cứ.
Thời hạn tạm giam để điều tra
Thời hạn tạm giam để điều tra được quy định khác nhau tùy theo phân loại tội phạm. Theo hướng quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thời hạn tạm giam để điều tra tham khảo như sau: đối với tội ít nghiêm trọng không quá 2 tháng; tội nghiêm trọng không quá 3 tháng; tội rất nghiêm trọng và tội đặc biệt nghiêm trọng không quá 4 tháng. Trong trường hợp vụ án phức tạp, thời hạn tạm giam có thể được gia hạn theo số lần và mức thời gian luật định, tương ứng với từng loại tội.
Do các mốc thời gian, số lần gia hạn cũng như thời hạn tạm giam trong các giai đoạn truy tố, xét xử có nhiều trường hợp khác nhau và có thể được điều chỉnh, bạn đọc nên đối chiếu quy định cụ thể của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 hiện hành hoặc tham vấn luật sư đối với từng vụ việc để có con số chính xác. Nguyên tắc chung là thời hạn tạm giam không được vượt quá thời hạn điều tra, và khi hết thời hạn mà không có căn cứ gia hạn thì phải hủy bỏ hoặc thay thế biện pháp ngăn chặn.
Quyền của người bị tạm giữ, tạm giam
Dù bị hạn chế quyền tự do thân thể, người bị tạm giữ, tạm giam vẫn được pháp luật bảo đảm nhiều quyền cơ bản, tiêu biểu:
- Quyền được biết lý do mình bị tạm giữ, tạm giam và được nhận các quyết định tố tụng liên quan.
- Quyền được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ theo quy định.
- Quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa, được gặp và làm việc với người bào chữa.
- Quyền trình bày lời khai, ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình.
- Quyền khiếu nại đối với quyết định, hành vi tố tụng khi có căn cứ cho rằng trái pháp luật.
- Quyền được đối xử nhân đạo, không bị tra tấn, bức cung, dùng nhục hình.
Khi người thân bị tạm giữ hoặc tạm giam, gia đình nên sớm liên hệ luật sư để bảo đảm quyền lợi hợp pháp ngay từ giai đoạn đầu của tố tụng, khi mà việc khai báo và thu thập chứng cứ có ý nghĩa rất lớn. Bạn đọc có thể tham khảo dịch vụ luật sư tranh tụng bảo vệ quyền lợi tại tòa án và tìm hiểu thêm lợi ích khi thuê luật sư tư vấn pháp luật thường xuyên.
Vướng mắc thường gặp và hướng xử lý
Trên thực tế, gia đình người bị tạm giữ, tạm giam thường lúng túng vì không rõ người thân đang bị áp dụng biện pháp nào, vì lý do gì và trong bao lâu. Hướng xử lý phù hợp là yêu cầu được biết căn cứ, quyết định tố tụng và chủ động mời người bào chữa tham gia. Việc có luật sư đồng hành giúp kiểm tra tính hợp pháp của lệnh, thời hạn áp dụng, đồng thời đề nghị thay thế bằng biện pháp ngăn chặn ít nghiêm khắc hơn khi đủ điều kiện, chẳng hạn bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú.
Câu hỏi thường gặp
Tạm giữ và tạm giam khác nhau thế nào?
Tạm giữ áp dụng trong thời gian ngắn (tối đa 9 ngày) đối với người bị giữ, bị bắt trước khi khởi tố bị can; tạm giam áp dụng với bị can, bị cáo trong thời gian dài hơn để phục vụ điều tra, truy tố, xét xử. Tạm giam là biện pháp nghiêm khắc hơn và phải được Viện kiểm sát phê chuẩn trong giai đoạn điều tra.
Có thể được tại ngoại thay vì tạm giam không?
Trong nhiều trường hợp, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp thay thế như bảo lĩnh, đặt tiền để bảo đảm hoặc cấm đi khỏi nơi cư trú, nếu bị can, bị cáo đáp ứng đủ điều kiện luật định và không thuộc trường hợp bắt buộc phải tạm giam.
Người bị tạm giam có được gặp luật sư không?
Có. Quyền tự bào chữa và nhờ người bào chữa là quyền được pháp luật bảo đảm ngay từ giai đoạn sớm. Người bào chữa được gặp, làm việc với người bị tạm giam theo trình tự luật định.
Thời gian tạm giữ, tạm giam có bị trừ vào án tù không?
Có. Thời gian bị tạm giữ, tạm giam được trừ vào thời hạn chấp hành hình phạt tù nếu bị cáo bị kết án tù, theo quy định của pháp luật.
Hết thời hạn tạm giam mà chưa xong điều tra thì sao?
Khi hết thời hạn tạm giam mà không có căn cứ để gia hạn theo luật, cơ quan có thẩm quyền phải hủy bỏ hoặc thay thế bằng biện pháp ngăn chặn khác; không được kéo dài việc giam giữ ngoài thời hạn luật định.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để được tư vấn chính xác theo hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW.
Để lại bình luận