Trong một vụ án hình sự, người bị buộc tội không hề mất đi các quyền cơ bản của mình. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định đầy đủ quyền của bị can, bị cáo nhằm bảo đảm một quá trình giải quyết vụ án công bằng, khách quan và đúng pháp luật. Hiểu rõ các quyền này giúp người dân tự bảo vệ mình đúng cách, tránh những bất lợi phát sinh do thiếu hiểu biết pháp lý. Bài viết cung cấp thông tin pháp lý chung, khách quan, trung lập.
Bị can và bị cáo là ai?
Trước hết, cần phân biệt hai tư cách tố tụng dễ bị nhầm lẫn. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, bị can là người hoặc pháp nhân bị khởi tố về hình sự; bị cáo là người hoặc pháp nhân đã bị tòa án quyết định đưa ra xét xử. Như vậy, một người trở thành bị can khi có quyết định khởi tố bị can, và chuyển sang tư cách bị cáo khi tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Ở cả hai tư cách, họ đều được hưởng đầy đủ các quyền tố tụng theo luật định.
Điều quan trọng cần nhấn mạnh: bị can, bị cáo chưa phải là người có tội. Việc bị khởi tố hay bị đưa ra xét xử chỉ phản ánh có căn cứ để tiến hành tố tụng, chứ không kết luận về trách nhiệm hình sự. Trách nhiệm đó chỉ được xác định bằng một bản án kết tội có hiệu lực pháp luật của tòa án.
Nguyên tắc suy đoán vô tội
Suy đoán vô tội là nguyên tắc nền tảng của tố tụng hình sự, được ghi nhận trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 và cũng là nguyên tắc hiến định. Theo đó, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục luật định và có bản án kết tội của tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Nguyên tắc này kéo theo ba hệ quả pháp lý quan trọng. Thứ nhất, nghĩa vụ chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan, người có thẩm quyền buộc tội; bị can, bị cáo không có nghĩa vụ phải chứng minh mình vô tội. Thứ hai, mọi nghi ngờ về lỗi của người bị buộc tội, nếu không thể loại trừ theo trình tự, thủ tục luật định, phải được giải thích theo hướng có lợi cho họ. Thứ ba, không ai bị kết án nếu việc buộc tội chỉ dựa trên lời nhận tội mà thiếu chứng cứ khách quan khác. Đây chính là lá chắn pháp lý quan trọng nhất của người bị buộc tội.
Các quyền cơ bản của bị can, bị cáo
Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 ghi nhận nhiều quyền quan trọng cho bị can và bị cáo, trong đó tiêu biểu là:
- Quyền được biết mình bị khởi tố, bị đưa ra xét xử về tội gì; được nhận quyết định khởi tố bị can, quyết định đưa vụ án ra xét xử, bản cáo trạng và các quyết định tố tụng liên quan.
- Quyền trình bày lời khai, trình bày ý kiến, đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu; đồng thời không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Đây là nội dung thường được gọi là quyền im lặng.
- Quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa như luật sư, người đại diện, bào chữa viên nhân dân.
- Quyền đề nghị thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật khi có căn cứ theo luật.
- Quyền đọc, ghi chép bản sao tài liệu hoặc tài liệu đã được số hóa liên quan đến việc buộc tội sau khi kết thúc điều tra.
- Quyền tham gia phiên tòa, được tranh luận, được nói lời sau cùng (đối với bị cáo).
- Quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng; quyền kháng cáo đối với bản án, quyết định của tòa án theo quy định.
Danh mục quyền cụ thể của bị can được quy định tại điều luật riêng về bị can, và của bị cáo tại điều luật riêng về bị cáo trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015; bạn đọc nên đối chiếu văn bản hiện hành để nắm đầy đủ.
Nghĩa vụ đi kèm
Song song với quyền, bị can, bị cáo cũng có những nghĩa vụ nhất định, như có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền; trường hợp vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì có thể bị áp giải; nếu bỏ trốn thì có thể bị truy nã. Việc chấp hành nghĩa vụ tố tụng một cách hợp tác, đúng luật cũng là yếu tố có lợi khi tòa án đánh giá thái độ, nhân thân của người bị buộc tội.
Bảo đảm quyền bào chữa trên thực tế
Quyền bào chữa là một trong những quyền cốt lõi, được Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 coi là nguyên tắc cơ bản. Người bào chữa có thể tham gia tố tụng từ giai đoạn sớm, giúp bị can, bị cáo hiểu rõ quyền của mình, tránh khai báo bất lợi do thiếu hiểu biết, đồng thời giám sát để chứng cứ được thu thập, đánh giá khách quan, đúng trình tự. Trong nhiều vụ án, sự tham gia kịp thời của luật sư là điều kiện quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp và bảo đảm tính công bằng của quá trình tố tụng.
Đối với những trường hợp đặc biệt, pháp luật còn quy định việc chỉ định người bào chữa. Cụ thể, khi bị can, bị cáo về tội mà Bộ luật Hình sự quy định mức cao nhất của khung hình phạt là 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình, hoặc bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về thể chất, tâm thần mà không tự mời người bào chữa, thì cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải chỉ định người bào chữa cho họ. Đây là bảo đảm nhằm tránh oan sai trong những vụ án có hậu quả pháp lý nặng nề.
Bạn đọc có thể tham khảo dịch vụ luật sư tranh tụng bảo vệ quyền lợi tại tòa án và cân nhắc nội dung, lưu ý khi ký hợp đồng dịch vụ pháp lý với luật sư.
Câu hỏi thường gặp
Bị can có bắt buộc phải khai báo không?
Không. Bị can, bị cáo có quyền trình bày lời khai nhưng không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hay buộc phải nhận tội. Đây là quyền được Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 bảo đảm.
Không có tiền thuê luật sư thì sao?
Trong các trường hợp luật định, chẳng hạn bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi, người có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần, hoặc bị truy cứu về tội mà khung hình phạt cao nhất là 20 năm tù, tù chung thân hoặc tử hình, cơ quan tiến hành tố tụng phải chỉ định người bào chữa nếu họ không tự mời.
Bị cáo có quyền kháng cáo bản án không?
Có. Bị cáo có quyền kháng cáo bản án, quyết định sơ thẩm trong thời hạn luật định để vụ án được xét xử theo thủ tục phúc thẩm.
Quyền im lặng có bị coi là dấu hiệu có tội không?
Không. Việc thực hiện quyền không khai báo chống lại chính mình không được coi là chứng cứ buộc tội và không thể là căn cứ để kết tội một người.
Bị can, bị cáo có được đọc hồ sơ vụ án không?
Có, trong phạm vi luật cho phép. Sau khi kết thúc điều tra, bị can và người bào chữa có quyền đọc, ghi chép bản sao tài liệu liên quan đến việc buộc tội theo quy định. Gia đình nên tìm hiểu thêm qua mô hình luật sư gia đình để được hỗ trợ kịp thời.
Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý cho trường hợp cụ thể. Để được tư vấn chính xác theo hồ sơ thực tế, bạn nên liên hệ luật sư của Công ty Luật MULTILAW.
Để lại bình luận