Bốn con đường giải quyết một tranh chấp

Tranh chấp thương mại là điều khó tránh trong kinh doanh: chậm thanh toán, giao hàng không đúng chất lượng, chậm tiến độ, mâu thuẫn trong cách hiểu điều khoản hợp đồng. Vấn đề đặt ra không chỉ là "ai đúng, ai sai" mà còn là chọn phương thức nào để vừa bảo vệ quyền lợi, vừa tiết kiệm thời gian, chi phí và giữ được quan hệ đối tác. Pháp luật Việt Nam ghi nhận bốn phương thức chính để giải quyết tranh chấp thương mại: thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại và tòa án. Mỗi phương thức có bản chất, ưu điểm và giới hạn riêng, và trong nhiều trường hợp doanh nghiệp có thể kết hợp tuần tự từ nhẹ đến mạnh.

Thương lượng

Thương lượng là việc các bên tranh chấp tự bàn bạc, trao đổi để tìm ra giải pháp mà không cần đến bên thứ ba. Đây là phương thức đơn giản nhất, ít tốn kém và giữ được thiện chí hợp tác lâu dài. Trên thực tế, phần lớn tranh chấp thương mại nên bắt đầu bằng thương lượng: gửi văn bản nhắc nợ, đề nghị làm việc, đối chiếu công nợ trước khi tính đến những bước mạnh hơn. Ưu điểm của thương lượng là chủ động về thời gian, bảo mật tuyệt đối và không làm tổn hại quan hệ kinh doanh.

Hạn chế lớn nhất là kết quả thương lượng phụ thuộc hoàn toàn vào thiện chí của các bên và không có cơ chế cưỡng chế thi hành. Nếu một bên cố tình chây ì, thương lượng có thể chỉ kéo dài thời gian mà không giải quyết được vấn đề. Vì vậy, doanh nghiệp nên đặt ra mốc thời gian hợp lý cho thương lượng và lưu giữ đầy đủ văn bản trao đổi để làm chứng cứ nếu phải chuyển sang phương thức khác.

Hòa giải

Hòa giải là phương thức có sự tham gia của một bên thứ ba trung lập (hòa giải viên) giúp các bên tìm được tiếng nói chung, nhưng quyền quyết định cuối cùng vẫn thuộc về các bên. Hòa giải thương mại ngoài tố tụng hiện được điều chỉnh bởi pháp luật về hòa giải thương mại. Kết quả hòa giải thành được lập thành văn bản và, theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, các bên có quyền yêu cầu tòa án ra quyết định công nhận kết quả hòa giải thành ngoài tòa án; khi được công nhận, kết quả này có hiệu lực thi hành như một quyết định của tòa.

Hòa giải giữ được tính bảo mật, linh hoạt và chi phí thường thấp hơn tố tụng, đặc biệt phù hợp khi các bên vẫn muốn duy trì quan hệ làm ăn. Nhược điểm là nếu một bên không hợp tác hoặc không tự nguyện thi hành trước khi được công nhận, hòa giải có thể không đạt kết quả cuối cùng.

Trọng tài thương mại

Trọng tài thương mại giải quyết tranh chấp theo Luật Trọng tài thương mại 2010, với điều kiện tiên quyết là các bên phải có thỏa thuận trọng tài (Điều 5). Nếu không có thỏa thuận trọng tài, trọng tài không có thẩm quyền. Thẩm quyền của trọng tài được xác định tại Điều 2, gồm tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại và tranh chấp mà ít nhất một bên có hoạt động thương mại. Những ưu điểm nổi bật của trọng tài:

  • Tính bảo mật: theo nguyên tắc tại Điều 4, việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài được tiến hành không công khai, phù hợp với doanh nghiệp muốn giữ kín thông tin kinh doanh;
  • Thủ tục linh hoạt: các bên được tự do lựa chọn trọng tài viên, ngôn ngữ, địa điểm, giúp quá trình gọn hơn tố tụng tòa án;
  • Phán quyết là chung thẩm: phán quyết trọng tài có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành và không bị kháng cáo.

Nhược điểm là chi phí trọng tài thường cao hơn án phí tòa án, và bản thân hội đồng trọng tài không có quyền lực cưỡng chế trực tiếp mà phải thông qua cơ quan thi hành án dân sự khi bên phải thi hành không tự nguyện. Ngoài ra, phán quyết trọng tài vẫn có thể bị yêu cầu hủy trong các trường hợp luật định tại Điều 68 Luật Trọng tài thương mại 2010.

Tòa án

Giải quyết tranh chấp tại tòa án được thực hiện theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Ưu điểm là phán quyết mang tính cưỡng chế nhà nước cao và trình tự tố tụng có nhiều cấp xét xử (sơ thẩm, phúc thẩm), bảo đảm quyền được xem xét lại vụ án. Án phí tòa án nhìn chung thấp hơn phí trọng tài, và tòa án có thẩm quyền áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời để bảo vệ quyền lợi các bên trong quá trình giải quyết.

Nhược điểm là thủ tục xét xử công khai, có thể ảnh hưởng đến uy tín và quan hệ đối tác; thời gian giải quyết kéo dài qua nhiều giai đoạn, nhất là khi vụ án bị kháng cáo, kháng nghị. Vì vậy, tòa án thường được lựa chọn khi các phương thức khác không đạt kết quả, hoặc khi giữa các bên không có thỏa thuận trọng tài.

So sánh nhanh

Tiêu chíThương lượngHòa giảiTrọng tàiTòa án
Bên thứ baKhôngHòa giải viênTrọng tài viênThẩm phán
Bảo mậtCaoCaoCaoCông khai
Hiệu lực cưỡng chếKhôngCần công nhậnChung thẩmCưỡng chế nhà nước
Số cấp xét xửKhôngKhôngMột lần (chung thẩm)Nhiều cấp
Chi phíThấpTrung bìnhCaoTrung bình

Lưu ý khi lựa chọn phương thức

Việc chọn phương thức nên căn cứ vào ba yếu tố: giá trị và tính chất tranh chấp, mong muốn giữ hay chấm dứt quan hệ đối tác, và điều khoản giải quyết tranh chấp đã thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu hợp đồng đã có điều khoản trọng tài hợp lệ thì về nguyên tắc tranh chấp phải đưa ra trọng tài chứ không phải tòa án. Doanh nghiệp cũng nên xây dựng lộ trình nhiều bước, ví dụ thương lượng trong một thời hạn nhất định, sau đó mới chuyển sang trọng tài hoặc tòa án, nhằm tiết kiệm chi phí và giữ được thiện chí.

Câu hỏi thường gặp

Bắt buộc phải thương lượng trước khi khởi kiện không?

Pháp luật chung không bắt buộc thương lượng trước khi khởi kiện, nhưng nhiều hợp đồng quy định các bên phải thương lượng trong một thời hạn nhất định trước khi đưa tranh chấp ra trọng tài hoặc tòa án. Do đó cần đọc kỹ điều khoản giải quyết tranh chấp trong hợp đồng để tuân thủ đúng trình tự đã cam kết.

Chọn trọng tài hay tòa án tốt hơn?

Không có câu trả lời chung cho mọi trường hợp. Trọng tài phù hợp khi doanh nghiệp cần bảo mật, xử lý nhanh và chấp nhận chi phí cao hơn; tòa án phù hợp khi muốn có nhiều cấp xét xử và tính cưỡng chế cao. Xem thêm bài trọng tài thương mại giải quyết tranh chấp.

Tranh chấp nội bộ công ty giải quyết thế nào?

Tranh chấp giữa các thành viên, cổ đông hoặc giữa họ với công ty có đặc thù riêng, thường liên quan đến điều lệ và quy định về quản trị doanh nghiệp. Tham khảo bài giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp để hiểu cách xử lý.

Kết quả hòa giải có giá trị thi hành không?

Kết quả hòa giải thành ngoài tòa án có thể được các bên yêu cầu tòa án công nhận theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Sau khi được tòa án ra quyết định công nhận, kết quả hòa giải có hiệu lực thi hành và được bảo đảm bằng cưỡng chế của cơ quan thi hành án.

Nếu bên kia không thi hành phán quyết trọng tài thì làm gì?

Phán quyết trọng tài có hiệu lực thi hành nhưng nếu bên phải thi hành không tự nguyện, bên được thi hành có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự tổ chức thi hành theo quy định pháp luật về thi hành án dân sự.

Lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp cần cân nhắc theo từng vụ việc, giá trị tranh chấp và điều khoản hợp đồng. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể. Doanh nghiệp nên liên hệ luật sư MULTILAW để được tư vấn chính xác theo hồ sơ thực tế.