Bản án nước ngoài có tự động thi hành ở Việt Nam không?

Câu trả lời là không. Một bản án hay quyết định do tòa án nước ngoài tuyên, dù đã có hiệu lực pháp luật tại quốc gia đó, không đương nhiên được thi hành trên lãnh thổ Việt Nam. Muốn buộc bên phải thi hành thực hiện nghĩa vụ tại Việt Nam — trả tiền, giao tài sản, thực hiện một công việc — người được thi hành phải làm thủ tục yêu cầu tòa án Việt Nam công nhận và cho thi hành bản án, quyết định đó. Đây là vấn đề pháp lý đặc biệt quan trọng đối với các giao dịch thương mại, đầu tư, hôn nhân và các tranh chấp có yếu tố nước ngoài ngày càng phổ biến.

Cơ sở pháp lý

Việc công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài được quy định tại Phần thứ bảy Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (từ Điều 423 trở đi). Khái niệm "dân sự" ở đây được hiểu theo nghĩa rộng, bao gồm cả các vấn đề về hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động. Bên cạnh Bộ luật Tố tụng Dân sự, các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên — đặc biệt là các hiệp định tương trợ tư pháp song phương — có vai trò then chốt trong việc xác định điều kiện và trình tự công nhận. Sau khi được công nhận và cho thi hành, việc tổ chức thi hành trên thực tế được thực hiện theo pháp luật thi hành án dân sự Việt Nam.

Nguyên tắc công nhận

Theo Điều 423 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, có hai cơ sở chính để tòa án Việt Nam xem xét công nhận bản án, quyết định dân sự của tòa án nước ngoài:

  • Theo điều ước quốc tế: nếu Việt Nam và quốc gia nơi ra bản án cùng là thành viên của một điều ước quốc tế có quy định về công nhận và cho thi hành bản án, quyết định dân sự, thì việc công nhận được thực hiện theo điều ước đó.
  • Nguyên tắc có đi có lại: trường hợp giữa Việt Nam và quốc gia liên quan chưa cùng là thành viên của điều ước quốc tế, bản án, quyết định của tòa án nước ngoài vẫn có thể được xem xét công nhận trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại, tức là quốc gia đó cũng công nhận bản án, quyết định của tòa án Việt Nam trong điều kiện tương tự.

Ngoài ra, bản án, quyết định phải thuộc loại được pháp luật Việt Nam cho phép công nhận và người yêu cầu phải có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan hoặc là người đại diện hợp pháp của họ.

Thời hiệu, hồ sơ và trình tự yêu cầu

Về thời hiệu, Điều 432 quy định người được thi hành, người có quyền, lợi ích hợp pháp liên quan hoặc người đại diện hợp pháp của họ có quyền gửi đơn yêu cầu trong thời hạn 03 năm kể từ ngày bản án, quyết định của tòa án nước ngoài có hiệu lực pháp luật. Vì thời hiệu là một con số quan trọng và có thể được điều chỉnh theo điều ước cụ thể, người có quyền nên kiểm tra văn bản, điều ước áp dụng và không nên để chậm trễ.

Người yêu cầu nộp đơn đến cơ quan có thẩm quyền — Bộ Tư pháp hoặc tòa án có thẩm quyền của Việt Nam tùy theo quy định của điều ước quốc tế liên quan và pháp luật tố tụng. Hồ sơ thường bao gồm:

  • Đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành, ghi rõ nội dung yêu cầu và thông tin các bên.
  • Bản chính hoặc bản sao hợp lệ bản án, quyết định của tòa án nước ngoài.
  • Giấy tờ xác nhận bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật và chưa hết thời hiệu thi hành theo pháp luật của nước có tòa án ra bản án.
  • Bản dịch ra tiếng Việt được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định, trừ trường hợp được miễn theo điều ước quốc tế.

Sau khi thụ lý, tòa án Việt Nam mở phiên họp xét đơn. Một nguyên tắc cốt lõi cần ghi nhớ: tòa án Việt Nam không xét xử lại nội dung vụ việc đã được tòa án nước ngoài giải quyết, mà chỉ kiểm tra bản án, quyết định có đáp ứng điều kiện được công nhận và có rơi vào các căn cứ không công nhận hay không.

Các trường hợp không được công nhận

Điều 439 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 liệt kê những trường hợp bản án, quyết định của tòa án nước ngoài không được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam, tiêu biểu gồm:

  • Bản án, quyết định chưa có hiệu lực pháp luật theo pháp luật của nước có tòa án ra bản án.
  • Người phải thi hành hoặc người đại diện hợp pháp của họ vắng mặt tại phiên tòa do không được triệu tập hợp lệ, hoặc không được tống đạt hợp lệ khiến họ mất quyền bảo vệ.
  • Vụ việc thuộc thẩm quyền xét xử riêng biệt của tòa án Việt Nam.
  • Về cùng vụ việc đã có bản án, quyết định dân sự có hiệu lực pháp luật của tòa án Việt Nam, hoặc tòa án Việt Nam đã thụ lý trước, hoặc đã có bản án của tòa án nước thứ ba được Việt Nam công nhận.
  • Đã hết thời hiệu thi hành án theo pháp luật của nước có tòa án ra bản án hoặc theo pháp luật Việt Nam.
  • Việc công nhận và cho thi hành trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Sau khi được công nhận thì thi hành thế nào?

Khi tòa án Việt Nam ra quyết định công nhận và cho thi hành, bản án, quyết định của tòa án nước ngoài có giá trị thi hành như một bản án, quyết định của tòa án Việt Nam và được tổ chức thi hành theo pháp luật thi hành án dân sự. Cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền sẽ ra quyết định thi hành án và, nếu bên phải thi hành không tự nguyện, có thể áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo Luật Thi hành án dân sự (như khấu trừ tiền trong tài khoản, kê biên và xử lý tài sản, buộc chuyển giao vật, quyền tài sản). Bạn đọc có thể tìm hiểu thêm về cách tống đạt văn bản tố tụng ra nước ngoài, thủ tục thi hành án sau khi có bản áncác biện pháp cưỡng chế trong thi hành án dân sự.

Câu hỏi thường gặp

Tòa án Việt Nam có xét lại nội dung bản án nước ngoài không?

Không. Tòa án chỉ xem xét bản án, quyết định có đủ điều kiện công nhận và có thuộc các trường hợp bị từ chối theo Điều 439 hay không, chứ không xét xử lại vụ án về mặt nội dung. Đây là nguyên tắc quan trọng của thủ tục công nhận và cho thi hành.

Không có hiệp định tương trợ tư pháp thì có công nhận được không?

Vẫn có thể, trên cơ sở nguyên tắc có đi có lại. Tuy nhiên việc chứng minh và áp dụng nguyên tắc này trên thực tế thường phức tạp, phụ thuộc vào thực tiễn quan hệ giữa hai quốc gia, nên rất cần sự hỗ trợ của người có chuyên môn.

Thời hiệu yêu cầu công nhận là bao lâu?

Theo Điều 432, người có quyền được gửi đơn yêu cầu trong thời hạn 03 năm kể từ ngày bản án, quyết định của tòa án nước ngoài có hiệu lực pháp luật. Bạn nên kiểm tra thêm điều ước quốc tế áp dụng vì có thể có quy định riêng.

Sau khi được công nhận thì thi hành ra sao?

Bản án, quyết định được công nhận sẽ được tổ chức thi hành tại Việt Nam theo pháp luật thi hành án dân sự, tương tự bản án của tòa án Việt Nam, kể cả việc áp dụng biện pháp cưỡng chế nếu bên phải thi hành không tự nguyện thực hiện.

Phán quyết của trọng tài nước ngoài có được công nhận theo thủ tục này không?

Phán quyết của trọng tài nước ngoài cũng được công nhận và cho thi hành tại Việt Nam, nhưng theo các quy định riêng tại Phần thứ bảy Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và điều ước quốc tế liên quan (đặc biệt là Công ước New York 1958), với những căn cứ từ chối có điểm khác so với bản án của tòa án nước ngoài.

Đây là lĩnh vực có nhiều yếu tố kỹ thuật và phụ thuộc vào từng điều ước cụ thể. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể; bạn nên liên hệ luật sư MULTILAW để được hỗ trợ chi tiết theo hồ sơ thực tế của mình.