Khi nào cần đến biện pháp khẩn cấp tạm thời?

Trong quá trình giải quyết một tranh chấp dân sự, không hiếm trường hợp bên có nghĩa vụ tìm cách tẩu tán tài sản, chuyển nhượng vội quyền sử dụng đất đang tranh chấp, rút tiền khỏi tài khoản hoặc hủy hoại chứng cứ nhằm vô hiệu hóa phán quyết của tòa án về sau. Nếu phải chờ đến khi bản án có hiệu lực pháp luật rồi mới tổ chức thi hành, nhiều trường hợp quyền lợi của bên được thi hành đã trở nên không thể khắc phục vì tài sản không còn. Chính vì vậy, pháp luật tố tụng dân sự trao cho tòa án quyền áp dụng ngay một số biện pháp mang tính tạm thời để bảo vệ quyền lợi các bên, giữ nguyên hiện trạng và bảo đảm khả năng thi hành án.

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là gì?

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là biện pháp do tòa án quyết định áp dụng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự, nhằm tạm thời giải quyết yêu cầu cấp bách của đương sự, bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, thu thập chứng cứ, bảo vệ chứng cứ, bảo toàn tình trạng hiện có tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được, bảo đảm cho việc giải quyết vụ án hoặc việc thi hành án.

Chế định này có hai đặc điểm cốt lõi phản ánh ngay trong tên gọi. Tính khẩn cấp thể hiện ở chỗ yêu cầu phải được xem xét, giải quyết ngay trong thời hạn rất ngắn, vì nếu chậm trễ thì mục đích bảo vệ không còn ý nghĩa. Tính tạm thời thể hiện ở chỗ biện pháp không giải quyết dứt điểm nội dung tranh chấp; nó có thể được thay đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ khi căn cứ áp dụng không còn, và không ràng buộc kết quả xét xử cuối cùng của vụ án.

Căn cứ pháp lý và các loại biện pháp

Chế định biện pháp khẩn cấp tạm thời được quy định tại Chương VIII Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (từ Điều 111 đến Điều 142). Điều 114 liệt kê danh mục các biện pháp cụ thể mà tòa án có thể áp dụng, trong đó những biện pháp thường gặp trên thực tế gồm:

  • Kê biên tài sản đang tranh chấp; cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp; cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp.
  • Phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng khác, kho bạc nhà nước; phong tỏa tài sản ở nơi gửi giữ; phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ.
  • Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định; cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ.
  • Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ cấp dưỡng, một phần nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do tính mạng, sức khỏe bị xâm phạm.
  • Buộc người sử dụng lao động tạm ứng tiền lương, tiền chi phí cứu chữa tai nạn lao động, tiền bồi thường, trợ cấp cho người lao động; tạm đình chỉ thi hành quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hoặc quyết định sa thải người lao động.
  • Giao người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự cho cá nhân hoặc tổ chức trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc; cấm tiếp xúc với nạn nhân bạo lực gia đình.

Ngoài các biện pháp được liệt kê, Điều 114 còn dự liệu các biện pháp khẩn cấp tạm thời khác mà luật có quy định, tạo sự linh hoạt cho những tình huống phát sinh trong thực tiễn.

Ai có quyền yêu cầu và điều kiện áp dụng

Theo Điều 111 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người khác có quyền yêu cầu tòa án đang giải quyết vụ án áp dụng một hoặc nhiều biện pháp khẩn cấp tạm thời. Trong trường hợp do tình thế khẩn cấp, cần bảo vệ ngay chứng cứ, ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra, người yêu cầu được quyền nộp đơn yêu cầu áp dụng đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện.

Người yêu cầu phải nêu rõ trong đơn: biện pháp cần áp dụng, lý do cần áp dụng, tên và địa chỉ của người bị áp dụng, thông tin về tài sản, tài khoản liên quan cần kê biên, phong tỏa. Đặc biệt, đối với các biện pháp có khả năng gây thiệt hại cho người bị áp dụng — như kê biên tài sản đang tranh chấp, phong tỏa tài khoản, phong tỏa tài sản — Điều 136 buộc người yêu cầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm. Theo đó, người yêu cầu phải gửi một khoản tiền, kim khí quý, đá quý hoặc giấy tờ có giá do tòa án ấn định, tương đương với tổn thất hoặc thiệt hại có thể phát sinh do việc áp dụng không đúng gây ra. Khoản bảo đảm này chính là "van an toàn" bảo vệ quyền lợi cho bên bị áp dụng.

Thủ tục áp dụng và thời hạn xem xét

Người yêu cầu nộp đơn kèm chứng cứ chứng minh sự cần thiết phải áp dụng biện pháp. Theo Điều 133, thẩm phán được phân công giải quyết vụ án phải xem xét, giải quyết yêu cầu trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn; nếu chấp nhận thì ra quyết định áp dụng, trường hợp thuộc diện phải thực hiện biện pháp bảo đảm thì quyết định được ban hành ngay sau khi người yêu cầu đã nộp xong khoản bảo đảm. Riêng trường hợp yêu cầu áp dụng cùng lúc với nộp đơn khởi kiện, do tính cấp bách, thẩm phán phải xem xét và ra quyết định trong thời hạn 48 giờ kể từ khi nhận được đơn.

Quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời được thi hành ngay theo pháp luật thi hành án dân sự, kể cả khi bản án chưa có hiệu lực. Đây là điểm khác biệt so với các quyết định thông thường và cho thấy hiệu lực thực tế mạnh mẽ của chế định. Quyết định này cũng có thể bị khiếu nại, kiến nghị theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự.

Trách nhiệm bồi thường khi áp dụng không đúng

Chế định biện pháp khẩn cấp tạm thời là con dao hai lưỡi. Điều 113 quy định rõ trách nhiệm bồi thường trong hai nhóm trường hợp: nếu người yêu cầu áp dụng biện pháp không đúng mà gây thiệt hại cho người bị áp dụng hoặc cho người thứ ba thì phải bồi thường; nếu tòa án tự mình áp dụng hoặc áp dụng vượt quá yêu cầu, không đúng thời hạn mà gây thiệt hại thì tòa án phải bồi thường theo pháp luật về trách nhiệm bồi thường của Nhà nước. Chính vì rủi ro này, đương sự cần cân nhắc thận trọng, chuẩn bị chứng cứ vững chắc và nên tham vấn luật sư trước khi quyết định yêu cầu.

Về mối liên hệ với việc thu hồi tài sản sau khi có bản án, bạn đọc có thể tìm hiểu thêm các biện pháp cưỡng chế trong thi hành án dân sự, tham khảo trình tự tố tụng dân sự khi khởi kiện đòi nợ hoặc xem thêm các bài chuyên đề trong chuyên mục thu hồi công nợ.

Câu hỏi thường gặp

Có thể yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trước khi khởi kiện không?

Trong tình thế khẩn cấp cần bảo vệ ngay chứng cứ hoặc ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng, người yêu cầu có thể nộp đơn yêu cầu áp dụng đồng thời với đơn khởi kiện; tòa án sẽ xem xét trong thời hạn 48 giờ. Việc áp dụng độc lập ngoài phạm vi một vụ án đang được giải quyết chỉ giới hạn trong những tình huống mà pháp luật cho phép.

Phải nộp bao nhiêu tiền bảo đảm khi yêu cầu phong tỏa tài khoản, kê biên tài sản?

Mức bảo đảm do tòa án ấn định tương ứng với tổn thất, thiệt hại có thể phát sinh cho người bị áp dụng, không có con số cố định cho mọi vụ việc. Người yêu cầu cần chuẩn bị sẵn nguồn tài chính cho khoản này vì quyết định áp dụng chỉ được ban hành sau khi đã nộp xong khoản bảo đảm.

Bên bị áp dụng có quyền phản đối không?

Có. Người bị áp dụng có quyền khiếu nại quyết định áp dụng, yêu cầu tòa án thay đổi hoặc hủy bỏ khi căn cứ áp dụng không còn. Nếu chứng minh việc áp dụng gây thiệt hại do yêu cầu không đúng, họ có quyền yêu cầu bồi thường theo Điều 113.

Quyết định áp dụng có được thi hành ngay không dù chưa có bản án?

Có. Quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời được thi hành ngay theo pháp luật thi hành án dân sự, ngay cả khi vụ án chưa được xét xử hoặc bản án chưa có hiệu lực, nhằm bảo đảm mục đích khẩn cấp của biện pháp.

Có thể yêu cầu thay đổi hay bổ sung biện pháp đang được áp dụng không?

Được. Trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự có quyền yêu cầu tòa án thay đổi, áp dụng bổ sung hoặc hủy bỏ biện pháp cho phù hợp với diễn biến thực tế và căn cứ áp dụng.

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là công cụ pháp lý hữu hiệu để bảo vệ quyền lợi kịp thời, song đi kèm rủi ro bồi thường nếu sử dụng không đúng. Nội dung trên chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn cho trường hợp cụ thể; bạn nên liên hệ luật sư MULTILAW để được hỗ trợ chính xác theo hồ sơ thực tế của mình.