Công nhận hôn nhân thực tế và đăng ký kết hôn
Từ khóa: hôn nhân thực tế, đăng ký kết hôn, công nhận
Tư vấn về việc pháp luật Việt Nam có công nhận "hôn nhân thực tế" hay không và tầm quan trọng của việc đăng ký kết hôn hợp pháp.
Nội dung:
Khách hàng hỏi:
Thưa Luật sư, tôi và chồng đã sống chung với nhau như vợ chồng được hơn 15 năm nay, có hai mặt con.
Chúng tôi tổ chức đám cưới, gia đình hai bên đều biết và công nhận nhưng chưa bao giờ đi đăng ký kết hôn.
Gần đây, chồng tôi muốn bán một tài sản chung nhưng lại nói rằng chúng tôi không có giấy tờ gì chứng minh là vợ chồng hợp pháp.
Tôi rất hoang mang, liệu chúng tôi có được pháp luật công nhận là vợ chồng không ạ?
Luật sư tư vấn:
Chào bạn, tôi hiểu sự lo lắng của bạn về tình trạng hôn nhân hiện tại.
Đây là một vấn đề phổ biến đối với nhiều cặp đôi đã chung sống lâu năm nhưng chưa đăng ký kết hôn.
Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc đăng ký kết hôn là điều kiện bắt buộc để xác lập quan hệ hôn nhân hợp pháp:
- Điều 9 khoản 1 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: "Việc kết hôn phải được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo quy định của Luật này và pháp luật về hộ tịch.
Hôn nhân được xác lập theo quy định của Luật này kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận kết hôn."
- Điều 14 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định: "Nam, nữ không đăng ký kết hôn mà chung sống với nhau như vợ chồng thì không được pháp luật công nhận là vợ chồng."
Phân tích trường hợp của bạn:
- Do bạn và chồng chưa đăng ký kết hôn, nên mối quan hệ của hai bạn không được pháp luật công nhận là quan hệ hôn nhân hợp pháp.
Hay nói cách khác, pháp luật hiện hành không công nhận "hôn nhân thực tế" đối với những trường hợp chung sống như vợ chồng sau ngày 01/01/2001 (ngày Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000 có hiệu lực, và tiếp tục được duy trì trong Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
- Tuy nhiên, đối với những trường hợp chung sống như vợ chồng trước ngày 03/01/1987 (ngày Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986 có hiệu lực) mà chưa đăng ký kết hôn, pháp luật vẫn công nhận họ là vợ chồng.
Đối với những trường hợp chung sống từ ngày 03/01/1987 đến trước ngày 01/01/2001, nếu đáp ứng đủ điều kiện kết hôn, họ có thể được đăng ký kết hôn và quan hệ hôn nhân được công nhận từ ngày chung sống.
- Trong trường hợp của bạn, bạn và chồng chung sống hơn 15 năm, tức là sau ngày 01/01/2001.
Vì vậy, quan hệ của hai bạn không được pháp luật công nhận là hôn nhân.
Về tài sản và con cái:
- Tài sản: Tài sản mà hai bạn tạo lập được trong thời kỳ chung sống sẽ được giải quyết theo thỏa thuận của các bên.
Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết theo nguyên tắc chia tài sản chung của vợ chồng nhưng áp dụng các quy định của Bộ luật Dân sự về sở hữu chung, không phải là tài sản chung của vợ chồng theo Luật Hôn nhân và gia đình (Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
- Con cái: Quyền, nghĩa vụ đối với con cái vẫn được đảm bảo theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình về cha mẹ và con (Điều 14 khoản 2 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
Lời khuyên: Để đảm bảo đầy đủ quyền lợi pháp lý cho cả hai vợ chồng và con cái, đặc biệt là trong các giao dịch tài sản lớn như bán đất, hai bạn nên sớm đến cơ quan có thẩm quyền để đăng ký kết hôn.
Sau khi đăng ký, quan hệ hôn nhân của hai bạn sẽ được công nhận hợp pháp kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận kết hôn.
